Kết quả bóng đá trận Eastern Suburbs AFC vs Fencibles United, 10:00 ngày 08/08/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 08/08/2026
Eastern Suburbs AFC 4 Kết thúc HT 2-0 1
Fencibles United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Eastern Suburbs AFC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| 64' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 81' | |
| 90' | ⚽ 3 - 1 | |
| 4 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 8 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 21 | 22 |
Chủ = Eastern Suburbs AFC · Khách = Fencibles United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eastern Suburbs AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Eastern Suburbs AFC 4 (100%)Hòa 0 (0%)Fencibles United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 26/07/25 | Fencibles United | 0-2 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 31/05/25 | Eastern Suburbs AFC | 3-1 (1-1) | Fencibles United | +1.5 | 2.75 | T |
| 29/03/25 | Fencibles United | 1-3 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eastern Suburbs AFC
TTTHBTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/3 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tauranga City United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 18/07/26 | Eastern Suburbs AFC | 7-0 (4-0) | Manukau United | - | - | T |
| 11/07/26 | Western Springs AFC | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 1-1 (0-0) | Birkenhead United | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Auckland United | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | 0 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 4-0 (2-0) | Melville United | +1.75 | 3.25 | T |
| 01/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Melville United | +2.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland City | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Auckland FC Reserves | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | +1.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | East Coast Bays | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 2-0 (1-0) | Bay Olympic | +1.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Manukau United | 0-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 11/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 1-0 (0-0) | Western Springs AFC | +0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | Melville United | 1-1 (1-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | H |
| 03/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland United | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | -0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Birkenhead United | 2-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 30/08/25 | Birkenhead United | 0-2 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Fencibles United
BTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Fencibles United | 0-3 (0-1) | Auckland City | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-0) | Auckland City | -0.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +0.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-1) | East Coast Bays | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Fencibles United | 3-0 (2-0) | South Auckland Rangers | - | - | T |
| 27/06/26 | Bay Olympic | 1-2 (1-0) | Fencibles United | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Melville United | 2-3 (1-1) | Fencibles United | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Birkenhead United | 1-3 (1-1) | Fencibles United | - | - | T |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | +1 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +2.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | Western Springs AFC | 0-6 (0-3) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-0) | Birkenhead United | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | -1.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | -1 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Fencibles United | 3-2 (1-0) | Auckland FC Reserves | - | - | T |
| 11/04/26 | East Coast Bays | 4-2 (2-0) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Tauranga City United | 5-2 (2-2) | Fencibles United | - | - | B |
| 03/04/26 | Fencibles United | 7-1 (5-0) | Melville United | +0.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Fencibles United | 4-0 (1-0) | Manukau United | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
185
Sút cầu môn
92
Tấn công
7495
Tấn công nguy hiểm
7731
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eastern Suburbs AFC (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.52 bàn/trận
Fencibles United (27 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eastern Suburbs AFC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 1 (8%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (8%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (92%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Fencibles United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eastern Suburbs AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 3.90 | 4.60 | 0.78 | 3.00 | 0.84 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.42 | 3.90 | 4.60 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.50 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.50 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.75 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 3.87 | 4.90 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 15.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.20 | 0.80 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.10 ↑ | 4.90 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.15 | 4.80 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.74 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.91 | 4.91 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 13.50 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 3.98 | 4.64 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.74 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.25 ↑ | 19.10 ↑ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.74 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 291.00 ↑ | 5.24 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.17 | 4.98 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.62 ↑ | 16.41 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.97 | 1.00 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.63 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Suburbs AFC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Fencibles United | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).