Kết quả bóng đá trận Eastern Suburbs AFC vs East Coast Bays, 10:00 ngày 22/08/2026

Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 22/08/2026
Eastern Suburbs AFC
Sắp đá --:--:--
East Coast Bays
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 64
Hòa 00 32
Bại 02 14
Ghi bàn 104 2319
Mất bàn 27 419
Điểm 93 2114

Chủ = Eastern Suburbs AFC · Khách = East Coast Bays

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eastern Suburbs AFC (21)Hiệp 1 / Cả trậnEast Coast Bays (22)
9 (43%)Thắng/Thắng7 (32%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
4 (19%)Hòa/Thắng3 (14%)
4 (19%)Hòa/Hòa1 (5%)
3 (14%)Hòa/Bại4 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
0 (0%)Bại/Bại3 (14%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Eastern Suburbs AFC 3 (38%)Hòa 2 (25%)East Coast Bays 3 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZNL16/05/26East Coast Bays1-0 (0-0)Eastern Suburbs AFC2-6+0.52.75B
NZNL19/07/25Eastern Suburbs AFC1-1 (1-0)East Coast Bays7-3+0.753.25H
NZNL21/04/25East Coast Bays0-1 (0-1)Eastern Suburbs AFC4-2+13.25T
NZNL29/06/24Eastern Suburbs AFC1-2 (1-2)East Coast Bays9-1+1.753.25B
NZNL01/04/24East Coast Bays1-3 (0-2)Eastern Suburbs AFC5-8+1.753.5T
NZNL09/06/18Eastern Suburbs AFC2-2 (0-0)East Coast Bays6-11+1.253.5H
NZNL27/05/17East Coast Bays0-1 (0-1)Eastern Suburbs AFC9-5--T
INT CF25/06/16East Coast Bays4-2 (1-0)Eastern Suburbs AFC4-7--B

Thành tích gần đây — Eastern Suburbs AFC

TTTTTHBTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/4 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZNL15/08/26Bay Olympic1-5 (1-1)Eastern Suburbs AFC0-9+12.75T
NZNL08/08/26Eastern Suburbs AFC4-1 (2-0)Fencibles United3-3+13T
NZNL01/08/26Tauranga City United0-1 (0-1)Eastern Suburbs AFC2-7--T
NZNL18/07/26Eastern Suburbs AFC7-0 (4-0)Manukau United17-0--T
NZNL11/07/26Western Springs AFC0-1 (0-0)Eastern Suburbs AFC2-8+0.752.75T
NZNL27/06/26Eastern Suburbs AFC1-1 (0-0)Birkenhead United7-5-0.52.75H
NZNL20/06/26Auckland United1-0 (0-0)Eastern Suburbs AFC8-802.5B
NZNL06/06/26Eastern Suburbs AFC4-0 (2-0)Melville United11-5+1.753.25T
NZC01/06/26Eastern Suburbs AFC0-0 (0-0)Melville United3-1+2.253.25H
NZNL30/05/26Eastern Suburbs AFC0-0 (0-0)Auckland City7-202.5H
NZNL22/05/26Auckland FC Reserves0-1 (0-0)Eastern Suburbs AFC2-12+1.253T
NZNL16/05/26East Coast Bays1-0 (0-0)Eastern Suburbs AFC2-6+0.52.75B
NZNL09/05/26Eastern Suburbs AFC2-0 (1-0)Bay Olympic1-3+1.753T
NZNL02/05/26Fencibles United0-1 (0-1)Eastern Suburbs AFC3-2--T
NZNL25/04/26Eastern Suburbs AFC3-0 (1-0)Tauranga City United8-2+1.253.25T
NZNL18/04/26Manukau United0-3 (0-2)Eastern Suburbs AFC0-6--T
NZNL11/04/26Eastern Suburbs AFC1-0 (0-0)Western Springs AFC8-0+0.53T
NZNL06/04/26Melville United1-1 (1-0)Eastern Suburbs AFC4-9--H
NZNL03/04/26Eastern Suburbs AFC0-0 (0-0)Auckland United3-4-0.253.25H
NZNL28/03/26Auckland City0-1 (0-1)Eastern Suburbs AFC5-9-0.753T

Thành tích gần đây — East Coast Bays

BBTHBTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZNL09/08/26Auckland FC Reserves2-0 (0-0)East Coast Bays4-9--B
NZNL01/08/26East Coast Bays0-2 (0-1)Melville United9-7+1.253.5B
NZNL22/07/26East Coast Bays4-3 (3-2)Auckland City3-8-13T
NZNL18/07/26East Coast Bays2-2 (1-2)Bay Olympic3-4+1.253.25H
NZNL11/07/26Fencibles United3-2 (2-1)East Coast Bays3-3-0.253.25B
NZNL27/06/26East Coast Bays2-1 (2-0)Tauranga City United3-5+0.753.25T
NZNL20/06/26Manukau United0-2 (0-1)East Coast Bays1-9--T
NZNL13/06/26Auckland City2-1 (1-1)East Coast Bays8-3-0.752.75B
NZNL06/06/26East Coast Bays2-2 (2-0)Western Springs AFC5-903.25H
NZC01/06/26East Coast Bays4-2 (3-0)Auckland FC Reserves-+0.53T
NZNL28/05/26Birkenhead United3-1 (1-1)East Coast Bays9-3-1.253.25B
NZNL23/05/26Auckland United3-0 (2-0)East Coast Bays4-4-0.53B
NZNL16/05/26East Coast Bays1-0 (0-0)Eastern Suburbs AFC2-6-0.52.75T
NZNL09/05/26Auckland City1-0 (0-0)East Coast Bays12-2-0.753B
NZNL02/05/26East Coast Bays2-1 (1-1)Auckland FC Reserves2-4+0.753.5T
NZNL25/04/26Melville United0-1 (0-0)East Coast Bays5-3--T
NZNL18/04/26Bay Olympic0-1 (0-1)East Coast Bays8-5+0.53.25T
NZNL11/04/26East Coast Bays4-2 (2-0)Fencibles United3-2+0.53.5T
NZNL06/04/26Western Springs AFC3-4 (2-1)East Coast Bays7-5-0.253T
NZNL03/04/26East Coast Bays3-0 (1-0)Manukau United13-3+1.53.5T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eastern Suburbs AFC (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
East Coast Bays (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Eastern Suburbs AFC (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 1 (7%)Bại 3 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (79%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

East Coast Bays (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
54
1 Bàn
15
2 Bàn
11
3 Bàn
33
4+ Bàn
817
B.thắng H1
1512
B.thắng H2
Eastern Suburbs AFCEast Coast Bays

Chi tiết về HT/FT

55
T/T
01
T/H
00
T/B
42
H/T
31
H/H
23
H/B
01
B/T
01
B/H
03
B/B
Eastern Suburbs AFCEast Coast Bays

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
67
Thắng 1
52
Hòa
23
Thua 1
04
Thua 2+
Eastern Suburbs AFCEast Coast Bays

Thông tin đội bóng

Eastern Suburbs AFC Thông tin East Coast Bays
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.373.835.450.923.000.700.951.250.75
Live1.373.835.450.923.000.700.951.250.75
VcbetSớm1.504.105.250.893.000.880.831.000.90
Live1.45 ↓4.20 ↑5.50 ↑0.98 ↑3.000.80 ↓0.79 ↓1.000.94 ↑
InterwettenSớm1.673.754.200.602.501.10---
Live1.50 ↓4.10 ↑5.25 ↑0.602.501.10---
10BETSớm1.633.503.950.772.750.87---
Live1.47 ↓3.95 ↑5.20 ↑0.93 ↑3.000.72 ↓---
12betSớm------1.031.250.73
Live1.484.005.100.973.000.791.031.250.73
CrownSớm1.404.155.100.943.000.760.951.250.75
Live1.404.155.101.01 ↑3.000.83 ↑0.951.250.75
SbobetSớm1.413.965.200.963.000.801.001.250.76
Live1.413.965.200.963.000.801.001.250.76
WewbetSớm1.693.483.590.782.750.900.910.750.77
Live1.44 ↓3.91 ↑4.79 ↑0.94 ↑3.000.74 ↓0.74 ↓1.000.94 ↑
LadbrokesSớm1.553.904.800.612.501.20---
Live1.48 ↓4.20 ↑5.25 ↑0.60 ↓2.501.20---
18BetSớm1.703.504.000.732.750.830.860.750.71
Live1.50 ↓4.10 ↑5.25 ↑0.92 ↑3.000.73 ↓0.76 ↓1.000.89 ↑
PinnacleSớm1.424.205.410.913.000.800.921.250.79
Live1.47 ↑4.06 ↓5.12 ↓0.96 ↑3.000.78 ↓0.78 ↓1.000.95 ↑
BwinSớm1.553.904.750.602.501.15---
Live1.46 ↓4.20 ↑5.25 ↑0.58 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm1.474.605.211.223.500.581.201.500.59
Live1.474.15 ↓5.55 ↑0.73 ↓2.750.97 ↑1.03 ↓1.250.68 ↑
Bet 365Sớm1.444.505.001.003.250.800.981.250.83
Live1.48 ↑4.504.75 ↓1.003.000.800.83 ↓1.250.98 ↑
William HillSớm1.553.704.800.602.501.15---
Live1.44 ↓3.80 ↑5.50 ↑0.57 ↓2.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.