Kết quả bóng đá trận Eastern FC vs Shatin SA, 19:00 ngày 21/08/2026
Ngoại hạng Hồng Kông · 19:00 ngày 21/08/2026
Eastern FC 1 Kết thúc HT 1-1 3
Shatin SA
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Mong Kok Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Eastern FC | Phút | |
| Yu Okubo 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Jude Ekow Arthur | |
| 45+2' | João Mariano | |
| HT 1-1 | ||
| Alejandro Cova | 50' | |
| 50' | James Scott | |
| 52' | ⚽ 1 - 2 James Scott | |
| 58' | Chun Wang Cheng | |
| ▲ Tsz-Hin Loong ▼ Leung Kwun Chung | 63' ⇄ | |
| ▲ Felipe Sa ▼ Alejandro Cova | 63' ⇄ | |
| ▲ Leung Chun Pong ▼ Chun-Ting Lee | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Oluwatobi Otubu ▼ Hugo Kametani | |
| 64' ⇄ | ▲ Lam Hok Hei ▼ Ching-Yu Sergio Chiu | |
| 68' | ⚽ 1 - 3 Lam Hok Hei | |
| Carlos Alonso | 72' | |
| ▲ Lee Lok Him ▼ Carlos Alonso | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Lai Hoi To ▼ Chun Wang Cheng | |
| 87' ⇄ | ▲ Lam Lok Yin Jerry ▼ Lap-Tin Leung | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 27 | 21 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 13 |
Chủ = Eastern FC · Khách = Shatin SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eastern FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (50%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Eastern FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 15 | - | - |
Shatin SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 45 | 35 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 18 | 15 | 10 |
| Sân khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 29 | 27 | 20 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Eastern FC
BHBTTTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Ratchaburi FC | 6-2 (2-1) | Eastern FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Kitchee | 4-4 (2-3) | Eastern FC | -1 | 3 | H |
| 09/05/26 | Eastern FC | 2-4 (1-1) | Tai Po FC | -0.25 | 3 | B |
| 01/05/26 | Eastern FC | 3-1 (1-1) | North District FC | -0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | LeeMan | 0-1 (0-1) | Eastern FC | -1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Eastern FC | 5-0 (3-0) | Hong Kong FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Eastern FC | 1-1 (0-0) | Biu Chun Rangers | - | - | H |
| 21/03/26 | Kitchee | 2-1 (0-1) | Eastern FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Eastern FC | 1-0 (0-0) | Eastern District SA | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Eastern FC | 0-0 (0-0) | Eastern District SA | - | - | H |
| 28/02/26 | Eastern FC | 1-1 (1-0) | LeeMan | -1 | 3.5 | H |
| 14/02/26 | North District FC | 0-3 (0-2) | Eastern FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 08/02/26 | Eastern FC | 1-3 (1-2) | Biu Chun Rangers | +1 | 3 | B |
| 28/01/26 | Eastern FC | 1-4 (1-1) | North District FC | -0.5 | 3 | B |
| 24/01/26 | LeeMan | 8-1 (2-0) | Eastern FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/01/26 | Eastern FC | 3-1 (0-1) | Southern District | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/12/25 | Eastern FC | 2-1 (0-1) | Tai Po FC | -1 | 3 | T |
| 11/12/25 | Nam Dinh FC | 9-0 (6-0) | Eastern FC | -2.5 | 3.75 | B |
| 07/12/25 | Kowloon City | 2-1 (0-1) | Eastern FC | - | - | B |
| 27/11/25 | Eastern FC | 0-5 (0-3) | Gamba Osaka | -2.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Shatin SA
BTTTBHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Shatin SA | 2-3 (1-2) | Hoi Jing | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Shatin SA | 2-0 (2-0) | Yuen Long FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Citizen | 2-3 (1-1) | Shatin SA | - | - | T |
| 26/04/26 | 3 Sing FC | 1-5 (1-2) | Shatin SA | - | - | T |
| 19/04/26 | Shatin SA | 1-4 (0-2) | Supreme FC | -3.5 | 4.5 | B |
| 12/04/26 | Shatin SA | 1-1 (0-1) | Lucky Mile FC | +1.25 | 3.75 | H |
| 22/03/26 | Shatin SA | 0-2 (0-0) | Tung Sing FC | - | - | B |
| 15/03/26 | RCFC | 2-1 (0-1) | Shatin SA | - | - | B |
| 01/03/26 | Sham Shui Po | 1-2 (1-1) | Shatin SA | -0.75 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | South China AA | 1-0 (1-0) | Shatin SA | - | - | B |
| 08/02/26 | Shatin SA | 0-3 (0-1) | South China AA | -0.75 | 3.5 | B |
| 01/02/26 | Shatin SA | 3-1 (1-0) | Kwun Tong | - | - | T |
| 18/01/26 | Central Western District RSA | 3-2 (1-1) | Shatin SA | -0.75 | 3.75 | B |
| 11/01/26 | WSE | 5-0 (0-0) | Shatin SA | -2.5 | 4 | B |
| 21/12/25 | Tung Sing FC | 0-0 (0-0) | Shatin SA | 0 | 3.25 | H |
| 14/12/25 | Shatin SA | 0-1 (0-0) | Sham Shui Po | 0 | 3 | B |
| 30/11/25 | Shatin SA | 1-1 (1-1) | 3 Sing FC | - | - | H |
| 23/11/25 | Lucky Mile FC | 3-6 (1-2) | Shatin SA | +2.5 | 3.75 | T |
| 16/11/25 | Shatin SA | 4-0 (2-0) | Citizen | - | - | T |
| 02/11/25 | Shatin SA | 1-1 (0-0) | Central Western District RSA | - | - | H |
Đội hình
Eastern FC
Shatin SA
4Alejandro Parada Gil6Law Chun Ting25Chun Wilson Ko4Alejandro Parad4Alejandro Parad5Alejandro Cova6Chun-Ting Law20Carlos Alonso22CLeung Kwun Chung27Marcos Gondra Krug32Lam Hin Ting9Yu Okubo19Nowend Lorenzo21Chun-Ting Lee14Joao Vitor73Ching-Yu Chiu93Man-Fai Ho93Ho Man Foi4Chun Wang Cheng14João Mariano14João Mariano45Maxwell Ansah46Lap-Tin Leung10Lam Ka Wai30Jude Ekow Arthur73Ching-Yu Sergio Chiu9James Scott11Hugo Kametani31CLaw Tsz Chun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Alejandro Parad
- 4Alejandro Parada Gil
- 4Alejandro Parad
- 5Alejandro Cova🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 63'
- 6Law Chun Ting
- 6Chun-Ting Law
- 9Yu Okubo⚽ Ghi bàn 15'
- 19Nowend Lorenzo
- 20Carlos Alonso🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 78'
- 21Chun-Ting Lee▼ Rời sân 63'
- 22Leung Kwun Chung C▼ Rời sân 63'
- 25Chun Wilson Ko
- 27Marcos Gondra Krug
- 32Lam Hin Ting
Khách · 433
- 4Chun Wang Cheng🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 78'
- 9James Scott⚽ Ghi bàn 52' · 🟨 Thẻ vàng 50'
- 10Lam Ka Wai
- 11Hugo Kametani▼ Rời sân 64'
- 14João Mariano
- 14Joao Vitor
- 14João Mariano🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 30Jude Ekow Arthur⚽ Ghi bàn 44'
- 31Law Tsz Chun C
- 45Maxwell Ansah
- 46Lap-Tin Leung▼ Rời sân 87'
- 73Ching-Yu Chiu
- 73Ching-Yu Sergio Chiu▼ Rời sân 64'
- 93Man-Fai Ho
- 93Ho Man Foi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
46
Tấn công
12591
Tấn công nguy hiểm
7949
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
159
Việt vị
11
Quả ném biên
2320
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eastern FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Shatin SA (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eastern FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Mong Kok Stadium | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Losada | HLV | |
| Hong Kong | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.60 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.35 | 5.40 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.64 | 1.00 | 1.13 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.80 | 4.40 | 0.76 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.27 ↑ | 1.01 ↓ | 2.44 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.35 | 5.40 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.64 | 1.00 | 1.13 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.10 | 4.65 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.19 | 5.30 | 0.72 | 3.00 | 1.04 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.66 | 3.77 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.76 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.30 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.74 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.28 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.57 | 6.40 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 30.47 ↑ | 9.10 ↑ | 1.09 ↓ | 2.88 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.50 | 4.27 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.75 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.33 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.