Kết quả bóng đá trận East Kilbride vs Peterhead, 21:00 ngày 12/09/2026
Hạng One Scotland · 21:00 ngày 12/09/2026
East Kilbride 3 Kết thúc HT 1-0 1
Peterhead
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| East Kilbride | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Cameron Elliott (Kiến tạo: Aaron Steele) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 31' | ||
| 41' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 15 | 13 |
| Điểm | 5 | 6 | 18 | 12 |
Chủ = East Kilbride · Khách = Peterhead
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| East Kilbride | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
East Kilbride
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | 1 | 7 |
Peterhead
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
82
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
24%76%
Phạm lỗi
125
Cứu thua
13
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
East Kilbride (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Peterhead (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| East Kilbride | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1891 | |
| Sân nhà | Balmoor Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 3150 |
| Mick Kennedy | HLV | Jordon Brown |
| Khu vực | Peterhead |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.00 ↑ | 4.20 ↓ | 0.72 ↓ | 3.00 | 1.08 ↑ | 0.79 | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 40.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.00 ↑ | 4.20 ↓ | 0.72 ↓ | 3.00 | 1.08 ↑ | 0.79 | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.05 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.80 ↑ | 3.55 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.65 | 3.97 | 0.78 | 3.00 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.73 ↑ | 4.05 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 1.00 | 0.80 ↑ | 0.75 | 1.00 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.30 | 0.78 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 50.00 ↑ | 6.86 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.43 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 1.55 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| East Kilbride | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Peterhead | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).