Kết quả bóng đá trận East Kilbride vs Kilmarnock U21, 01:45 ngày 12/08/2026

Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 12/08/2026
East Kilbride
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-2 2
Kilmarnock U21
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

East Kilbride Phút Kilmarnock U21
6' 0 - 1 Scott Tiffoney
Owen Moffat(Assists:Lewis McGrattan) (Kiến tạo: Lewis McGrattan) 1 - 1 23'
25'
29' 1 - 2 Ieuan Gwyn Owen(Assists:Jack Thomson) (Kiến tạo: Jack Thomson)
37'
HT 1-2
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 10 50
Hòa 10 10
Bại 13 46
Ghi bàn 91 273
Mất bàn 611 1819
Điểm 40 160

Chủ = East Kilbride · Khách = Kilmarnock U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

East Kilbride (7)Hiệp 1 / Cả trậnKilmarnock U21 (6)
4 (57%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (17%)
0 (0%)Bại/Bại5 (83%)

Thành tích gần đây — East Kilbride

HTBTBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L108/08/26Airdrie United1-1 (0-0)East Kilbride3-7+0.52.75H
SCO L101/08/26East Kilbride5-1 (3-1)Queen of South4-2+12.75T
SCO LC22/07/26Saint Mirren4-3 (0-2)East Kilbride4-3-2.253.5B
SCO LC18/07/26East Kilbride5-3 (3-1)Dumbarton8-2+1.753.25T
SCO LC15/07/26Cove Rangers3-2 (0-0)East Kilbride6-8+0.52.75B
SCO LC11/07/26East Kilbride3-0 (1-0)Dunfermline Athletic4-3-0.53.25T
INT CF27/06/26East Kilbride4-0 (3-0)Kelty Hearts-+0.53.25T
SCO L202/05/26East Kilbride5-0 (3-0)Clyde5-5+0.753T
SCO L225/04/26Dumbarton0-1 (0-1)East Kilbride3-2+13.25T
SCO L218/04/26East Kilbride4-0 (1-0)Edinburgh City12-0+2.53.75T
SCO L211/04/26Forfar Athletic1-0 (1-0)East Kilbride4-3+0.252.75B
SCO L204/04/26East Kilbride2-1 (0-0)Annan Athletic5-5+13.25T
SCO L228/03/26Spartans1-1 (0-0)East Kilbride6-4-0.253H
SCO L221/03/26East Kilbride3-2 (2-0)Stirling Albion8-1+1.53.25T
SCO L214/03/26Stranraer2-1 (1-1)East Kilbride7-3+0.53B
SCO L207/03/26East Kilbride3-0 (2-0)Elgin City4-4+0.753.25T
SCO L228/02/26Clyde1-3 (1-0)East Kilbride6-302.75T
SCO L221/02/26East Kilbride3-1 (3-0)Dumbarton4-3+1.253.25T
SCO L218/02/26Elgin City1-6 (1-2)East Kilbride5-702.75T
SCO L214/02/26Annan Athletic2-4 (1-3)East Kilbride7-103T

Thành tích gần đây — Kilmarnock U21

BBBBBBBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/29 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC12/11/25Annan Athletic6-0 (3-0)Kilmarnock U217-2-0.752.75B
SCO BC11/10/25Clyde2-1 (2-0)Kilmarnock U212-3-1.53.5B
SCO BC24/09/25Alloa Athletic3-0 (1-0)Kilmarnock U217-7-1.53.25B
SCO BC06/09/25Stenhousemuir4-0 (2-0)Kilmarnock U216-4-1.53.25B
SCO BC27/08/25East Fife3-2 (2-1)Kilmarnock U211-5-1.753.5B
SCO BC14/08/25Edinburgh City1-0 (0-0)Kilmarnock U214-5--B
SCO BC31/07/24Cowdenbeath4-2 (1-2)Kilmarnock U217-5--B
SCO BC17/08/23Kilmarnock U211-1 (0-1)Dumbarton2-9--H
SCO BC02/08/23Kilmarnock U213-1 (2-0)Bonnyrigg Rose4-3--T
SCO BC24/09/22Montrose4-2 (1-0)Kilmarnock U219-5-1.53B
SCO BC24/08/22Kilmarnock U215-2 (3-2)East Stirlingshire7-4--T
SCO BC10/08/22Kilmarnock U213-0 (2-0)Cowdenbeath6-0--T
SCO BC07/08/19Kelty Hearts4-0 (2-0)Kilmarnock U216-3--B
SCO BC15/08/18Kilmarnock U211-2 (0-1)Saint Mirren U216-7--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
13
9
Sút cầu môn
13
9
Tấn công
56
29
Tấn công nguy hiểm
51
21
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Phạm lỗi
8
11
Việt vị
1
3
Cứu thua
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

East Kilbride (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kilmarnock U21 (6 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

East Kilbride (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
East KilbrideKilmarnock U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
East KilbrideKilmarnock U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

113
Thắng 2+
30
Thắng 1
21
Hòa
44
Thua 1
06
Thua 2+
East KilbrideKilmarnock U21

Thông tin đội bóng

East Kilbride Thông tin Kilmarnock U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mick Kennedy HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.176.0015.001.023.750.820.972.250.87
Live1.95 ↑3.40 ↓3.80 ↓0.82 ↓5.251.02 ↑0.99 ↑1.500.84 ↓
VcbetSớm1.255.758.500.853.500.940.981.750.82
Live1.95 ↑3.30 ↓3.60 ↓0.90 ↑5.250.89 ↓0.981.500.82
InterwettenSớm1.305.508.001.053.500.650.501.501.30
Live1.95 ↑3.50 ↓3.40 ↓1.10 ↑5.500.60 ↓1.05 ↑2.500.65 ↓
10BETSớm1.304.406.000.783.250.86---
Live1.15 ↓5.80 ↑11.00 ↑0.83 ↑3.750.80 ↓---
CrownSớm1.126.9012.000.903.750.800.862.250.84
Live1.98 ↑3.25 ↓3.25 ↓0.79 ↓5.251.01 ↑0.98 ↑1.500.84
WewbetSớm1.325.106.950.803.500.960.841.500.94
Live1.98 ↑3.37 ↓3.27 ↓0.79 ↓5.251.01 ↑0.98 ↑1.500.84 ↓
LadbrokesSớm1.304.807.000.332.502.00---
Live1.95 ↑3.40 ↓2.90 ↓0.01 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm1.265.006.750.834.250.730.782.250.78
Live1.95 ↑3.45 ↓3.30 ↓1.15 ↑5.500.58 ↓0.96 ↑1.500.70 ↓
PinnacleSớm1.225.948.120.813.500.930.781.750.97
Live1.96 ↑3.14 ↓3.76 ↓0.85 ↑5.250.95 ↑0.97 ↑1.500.83 ↓
BwinSớm1.305.007.500.803.500.88---
Live1.95 ↑3.50 ↓2.95 ↓1.10 ↑5.500.60 ↓---
1xBetSớm1.295.407.750.903.500.900.911.750.77
Live2.00 ↑3.38 ↓3.51 ↓0.78 ↓5.250.98 ↑0.48 ↓1.001.56 ↑
Bet 365Sớm1.275.257.501.003.500.800.931.500.88
Live1.95 ↑3.40 ↓3.75 ↓0.80 ↓5.251.00 ↑0.98 ↑1.500.83 ↓
William HillSớm1.255.507.500.673.500.95---
Live1.85 ↑3.10 ↓3.40 ↓0.95 ↑5.500.70 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.