Kết quả bóng đá trận East Kilbride vs Cove Rangers, 21:00 ngày 15/08/2026

Hạng One Scotland · 21:00 ngày 15/08/2026
East Kilbride
3 Kết thúc HT 0-0 0
Cove Rangers
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

East Kilbride Phút Cove Rangers
HT 0-0
Cameron Elliott 1 - 0 58'
Cameron Elliott 2 - 0 67'
67' Max Barry
68' Robbie Mutch
Jamie Hamilton 70'
87' Arron Darge
87' Arron Darge
88'
Alexander Smith(Assists:Cameron Elliott) (Kiến tạo: Cameron Elliott) 3 - 0 90'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 01 12
Bại 21 46
Ghi bàn 33 258
Mất bàn 62 2118
Điểm 34 168

Chủ = East Kilbride · Khách = Cove Rangers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

East Kilbride (13)Hiệp 1 / Cả trậnCove Rangers (18)
4 (31%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (15%)Hòa/Thắng5 (28%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (8%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (23%)Bại/Bại7 (39%)

Bảng xếp hạng

East Kilbride

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52129974
Sân nhà22008162
Sân khách30121817
6 gần63122115--

Cove Rangers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51133648
Sân nhà21103046
Sân khách300306010
6 gần6015217--

Thành tích đối đầu (4 trận)

East Kilbride 1 (25%)Hòa 0 (0%)Cove Rangers 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC15/07/26Cove Rangers3-2 (0-0)East Kilbride6-8+0.52.75B
SCO BC07/09/24East Kilbride3-2 (1-1)Cove Rangers8-1003T
SCO HL04/05/19Cove Rangers3-0 (2-0)East Kilbride---B
SCO HL27/04/19East Kilbride1-2 (0-2)Cove Rangers---B

Thành tích gần đây — East Kilbride

THTBTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 34/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC12/08/26East Kilbride5-3 (1-2)Kilmarnock U2112-1+2.253.75T
SCO L108/08/26Airdrie United1-1 (0-0)East Kilbride3-7+0.52.75H
SCO L101/08/26East Kilbride5-1 (3-1)Queen of South4-2+12.75T
SCO LC22/07/26Saint Mirren4-3 (0-2)East Kilbride4-3-2.253.5B
SCO LC18/07/26East Kilbride5-3 (3-1)Dumbarton8-2+1.753.25T
SCO LC15/07/26Cove Rangers3-2 (0-0)East Kilbride6-8+0.52.75B
SCO LC11/07/26East Kilbride3-0 (1-0)Dunfermline Athletic4-3-0.53.25T
INT CF27/06/26East Kilbride4-0 (3-0)Kelty Hearts-+0.53.25T
SCO L202/05/26East Kilbride5-0 (3-0)Clyde5-5+0.753T
SCO L225/04/26Dumbarton0-1 (0-1)East Kilbride3-2+13.25T
SCO L218/04/26East Kilbride4-0 (1-0)Edinburgh City12-0+2.53.75T
SCO L211/04/26Forfar Athletic1-0 (1-0)East Kilbride4-3+0.252.75B
SCO L204/04/26East Kilbride2-1 (0-0)Annan Athletic5-5+13.25T
SCO L228/03/26Spartans1-1 (0-0)East Kilbride6-4-0.253H
SCO L221/03/26East Kilbride3-2 (2-0)Stirling Albion8-1+1.53.25T
SCO L214/03/26Stranraer2-1 (1-1)East Kilbride7-3+0.53B
SCO L207/03/26East Kilbride3-0 (2-0)Elgin City4-4+0.753.25T
SCO L228/02/26Clyde1-3 (1-0)East Kilbride6-302.75T
SCO L221/02/26East Kilbride3-1 (3-0)Dumbarton4-3+1.253.25T
SCO L218/02/26Elgin City1-6 (1-2)East Kilbride5-702.75T

Thành tích gần đây — Cove Rangers

BBHBBBTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC12/08/26Stirling Albion4-2 (3-0)Cove Rangers4-7+0.252.5B
SCO L108/08/26East Fife2-0 (0-0)Cove Rangers2-3-0.252.25B
SCO L101/08/26Cove Rangers0-0 (0-0)Airdrie United4-502.5H
SCO LC25/07/26Dumbarton2-0 (1-0)Cove Rangers3-703B
SCO LC22/07/26Dunfermline Athletic5-0 (3-0)Cove Rangers8-1-1.753B
SCO LC18/07/26Cove Rangers0-4 (0-2)Saint Mirren3-6-1.53.25B
SCO LC15/07/26Cove Rangers3-2 (0-0)East Kilbride6-8-0.52.75T
INT CF11/07/26Cove Rangers2-4 (1-3)Saint Johnstone2-11-1.53B
INT CF08/07/26Cove Rangers1-4 (1-1)Inverness3-3-0.252.75B
INT CF04/07/26Cove Rangers2-2 (0-2)Huntly---H
INT CF03/07/26Cove Rangers1-0 (0-0)Turriff United7-5+1.53.25T
INT CF01/07/26Cove Rangers4-1 (1-1)Inverurie Loco Works---T
INT CF27/06/26Cove Rangers0-1 (0-1)Aberdeen---B
SCO L102/05/26Cove Rangers0-0 (0-0)East Fife2-2+0.252.75H
SCO L125/04/26Kelty Hearts0-2 (0-2)Cove Rangers8-2+0.252.5T
SCO L118/04/26Cove Rangers2-0 (1-0)Stenhousemuir4-3-0.252.5T
SCO L111/04/26Queen of South2-0 (0-0)Cove Rangers7-5-0.52.5B
SCO L108/04/26Montrose2-3 (0-1)Cove Rangers6-5-0.252.75T
SCO L104/04/26Cove Rangers0-1 (0-0)Alloa Athletic8-002.5B
SCO L121/03/26Cove Rangers2-2 (0-2)Hamilton Academical8-2+0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
19
5
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
99
93
Tấn công nguy hiểm
83
43
Sút ngoài cầu môn
11
2
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Phạm lỗi
14
14
Cứu thua
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
85% So Sánh Đối đầu 15%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

East Kilbride (21 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Cove Rangers (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

East Kilbride (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Cove Rangers (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
30
B.thắng H2
East KilbrideCove Rangers

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
East KilbrideCove Rangers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

113
Thắng 2+
33
Thắng 1
24
Hòa
42
Thua 1
08
Thua 2+
East KilbrideCove Rangers

Thông tin đội bóng

East Kilbride Thông tin Cove Rangers
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mick Kennedy HLV Jim McIntyre
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.364.606.200.833.250.870.821.250.88
Live1.46 ↑4.30 ↓5.50 ↓0.833.250.870.97 ↑1.250.74 ↓
VcbetSớm1.404.406.500.973.000.830.921.250.87
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.05 ↑2.500.21 ↓2.50 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.434.405.200.853.000.890.751.000.99
Live1.47 ↑4.25 ↓4.75 ↓0.91 ↑3.250.891.00 ↑1.250.80 ↓
InterwettenSớm1.434.506.000.552.501.20---
Live1.01 ↓20.00 ↑100.00 ↑1.30 ↑2.500.48 ↓---
10BETSớm1.354.005.400.753.000.64---
Live1.43 ↑4.20 ↑5.00 ↓0.85 ↑3.250.79 ↑---
12betSớm1.434.505.100.853.000.890.751.000.99
Live1.47 ↑4.25 ↓4.75 ↓0.91 ↑3.250.891.00 ↑1.250.80 ↓
CrownSớm1.404.354.900.883.250.820.911.250.79
Live1.404.354.900.95 ↑3.250.75 ↓0.911.250.79
SbobetSớm1.394.145.201.003.250.800.951.250.85
Live1.40 ↑4.15 ↑5.00 ↓0.90 ↓3.250.90 ↑0.97 ↑1.250.83 ↓
WewbetSớm1.414.376.250.983.000.780.921.250.86
Live1.58 ↑3.80 ↓4.50 ↓0.95 ↓2.750.83 ↑0.921.000.86
LadbrokesSớm1.404.405.750.572.501.25---
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑2.30 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.384.506.750.903.000.790.841.250.84
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑4.45 ↑3.500.13 ↓6.86 ↑0.500.06 ↓
PinnacleSớm1.434.345.850.772.751.000.951.250.83
Live1.15 ↓6.17 ↑25.63 ↑2.69 ↑2.500.25 ↓2.62 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.404.405.750.552.501.25---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm1.424.506.130.562.501.221.091.500.63
Live1.00 ↓41.00 ↑101.00 ↑1.78 ↑2.500.45 ↓1.72 ↑0.250.46 ↓
Bet 365Sớm1.404.206.000.983.000.830.931.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.75 ↑3.500.14 ↓0.18 ↓0.003.65 ↑
William HillSớm1.404.206.000.572.501.25---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑0.85 ↑2.500.83 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
East Kilbride+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Cove Rangers-1 1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).