Kết quả bóng đá trận East Fife vs Spartans, 01:45 ngày 12/08/2026

Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 12/08/2026
East Fife
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-1 1
Spartans
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

East Fife Phút Spartans
24'
42' 0 - 1 Mark Stowe(Assists:Mackenzie Ross) (Kiến tạo: Mackenzie Ross)
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 53
Hòa 21 32
Bại 00 25
Ghi bàn 38 1514
Mất bàn 14 1018
Điểm 57 1811

Chủ = East Fife · Khách = Spartans

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

East Fife (15)Hiệp 1 / Cả trậnSpartans (17)
4 (27%)Thắng/Thắng3 (18%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (20%)Hòa/Thắng2 (12%)
2 (13%)Hòa/Hòa3 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (7%)Bại/Thắng2 (12%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (20%)Bại/Bại5 (29%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

East Fife 6 (55%)Hòa 1 (9%)Spartans 4 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L229/03/25East Fife4-2 (0-2)Spartans8-1+0.52.75T
SCO L208/02/25Spartans0-1 (0-0)East Fife7-402.5T
SCO L221/12/24East Fife5-1 (2-0)Spartans5-0+0.252.75T
SCO L228/09/24Spartans0-1 (0-0)East Fife5-4+0.252.25T
SCO L204/05/24East Fife1-2 (0-0)Spartans10-2+0.252.5B
SCO L202/03/24Spartans1-3 (1-1)East Fife6-3-0.52.5T
SCO L231/01/24East Fife0-3 (0-0)Spartans2-303B
SCO L223/09/23Spartans2-2 (1-0)East Fife5-2-0.52.5H
INT CF25/06/22Spartans2-1 (0-1)East Fife2-4+0.53B
INT CF05/07/17Spartans1-0 (1-0)East Fife3-9+1.253B
INT CF02/07/16East Fife4-0 (2-0)Spartans5-1--T

Thành tích gần đây — East Fife

THHTTHHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L108/08/26East Fife2-0 (0-0)Cove Rangers2-3+0.252.25T
SCO L101/08/26Alloa Athletic0-0 (0-0)East Fife12-3-0.52.5H
SCO LC25/07/26Saint Johnstone1-1 (0-0)East Fife9-1-23.5H
SCO LC22/07/26East Fife3-1 (0-1)Linlithgow Rose7-3+0.752.75T
SCO LC15/07/26East Fife2-0 (2-0)Greenock Morton1-5-0.252.75T
SCO LC11/07/26Inverness1-1 (0-1)East Fife7-2-1.53H
SCO L102/05/26Cove Rangers0-0 (0-0)East Fife2-2-0.252.75H
SCO L125/04/26East Fife1-1 (0-0)Inverness3-10-1.252.75H
SCO L118/04/26Alloa Athletic2-0 (1-0)East Fife1-3-0.752.75B
SCO L111/04/26East Fife2-1 (1-0)Peterhead4-502.75T
SCO L104/04/26Montrose1-0 (0-0)East Fife9-4-0.52.75B
SCO L128/03/26East Fife2-2 (0-1)Stenhousemuir4-10-0.52.25H
SCO L121/03/26Queen of South2-2 (2-1)East Fife5-4-0.752.5H
SCO L114/03/26Kelty Hearts1-1 (0-1)East Fife3-8-0.252.25H
SCO L107/03/26East Fife0-3 (0-1)Hamilton Academical5-202.5B
SCO L128/02/26East Fife0-2 (0-1)Alloa Athletic5-6-0.52.5B
SCO L121/02/26Peterhead3-1 (2-1)East Fife3-5-0.252.5B
SCO L118/02/26Hamilton Academical1-0 (1-0)East Fife6-3-0.52.5B
SCO L114/02/26East Fife2-1 (0-1)Cove Rangers10-602.5T
SCO L107/02/26Inverness3-0 (1-0)East Fife13-1-1.53B

Thành tích gần đây — Spartans

HTTBBBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L208/08/26Spartans2-2 (0-1)Edinburgh City2-4+1.253H
SCO L201/08/26Annan Athletic2-4 (1-0)Spartans7-4+0.252.5T
SCO LC25/07/26Montrose0-2 (0-1)Spartans6-6-1.753T
SCO LC22/07/26Dundee United4-0 (1-0)Spartans17-2-2.53.5B
SCO LC15/07/26Spartans1-3 (1-1)Stirling Albion3-0+0.252.75B
SCO LC11/07/26Spartans1-2 (0-1)Arbroath4-8-0.753.25B
SCO L109/05/26Spartans1-1 (1-0)Clyde5-4--H
SCO L106/05/26Clyde2-0 (1-0)Spartans1-502.5B
SCO L202/05/26Stirling Albion2-2 (0-0)Spartans3-9+12.75H
SCO L225/04/26Spartans1-1 (0-0)Elgin City4-3+0.752.75H
SCO L218/04/26Annan Athletic0-2 (0-1)Spartans3-8+0.252.75T
SCO L211/04/26Spartans1-2 (1-1)Stranraer6-7+12.75B
SCO L204/04/26Edinburgh City0-3 (0-0)Spartans5-11+0.752.75T
SCO L228/03/26Spartans1-1 (0-0)East Kilbride6-4+0.253H
SCO L221/03/26Forfar Athletic1-1 (1-1)Spartans2-6+0.252.25H
SCO L218/03/26Spartans1-0 (1-0)Forfar Athletic5-7+0.52.5T
SCO L214/03/26Spartans2-1 (0-0)Clyde4-3+0.52.5T
SCO L207/03/26Dumbarton3-0 (0-0)Spartans4-7+0.52.75B
SCO L204/03/26Spartans2-0 (1-0)Stirling Albion4-4+12.75T
SCO L228/02/26Spartans4-0 (1-0)Annan Athletic5-1+0.52.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
3
4
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
40
45
Tấn công nguy hiểm
26
21
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
20%
80%
TL kiểm soát bóng (HT)
20%
80%
Phạm lỗi
7
6
Việt vị
3
0
Cứu thua
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B4
T4 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

East Fife (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Spartans (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

East Fife (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Spartans (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
East FifeSpartans

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
East FifeSpartans

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
22
Thắng 1
86
Hòa
22
Thua 1
54
Thua 2+
East FifeSpartans

Thông tin đội bóng

East Fife Thông tin Spartans
1903 Thành lập
Bayview Stadium Sân nhà
1992 Sức chứa 0
Darren Young HLV
LEVEN Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.653.803.900.972.750.870.920.750.92
Live4.80 ↑3.30 ↓1.83 ↓1.02 ↑2.500.82 ↓1.02 ↑0.500.82 ↓
VcbetSớm1.623.904.600.983.000.820.800.751.00
Live4.75 ↑3.20 ↓1.75 ↓1.00 ↑2.500.80 ↓1.01 ↑0.500.79 ↓
Mansion88Sớm1.853.503.400.962.750.840.850.500.95
Live3.90 ↑3.15 ↓1.83 ↓0.95 ↓2.500.87 ↑1.01 ↑0.500.83 ↓
InterwettenSớm1.634.104.300.652.501.050.800.500.85
Live4.60 ↑3.20 ↓1.78 ↓0.90 ↑2.500.75 ↓0.70 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.563.803.900.812.750.82---
Live1.68 ↑3.60 ↓3.80 ↓0.812.750.82---
12betSớm1.853.503.400.962.750.840.850.500.95
Live3.90 ↑3.15 ↓1.83 ↓0.93 ↓2.500.89 ↑1.01 ↑0.500.83 ↓
CrownSớm1.863.553.300.902.750.800.860.500.84
Live4.20 ↑3.05 ↓1.81 ↓0.97 ↑2.500.83 ↑1.03 ↑0.500.79 ↓
SbobetSớm1.833.203.430.952.750.850.830.500.97
Live4.47 ↑2.81 ↓1.85 ↓0.952.500.87 ↑0.99 ↑0.500.85 ↓
WewbetSớm1.613.954.490.983.000.780.770.751.01
Live3.93 ↑3.27 ↓1.82 ↓0.92 ↓2.500.88 ↑1.00 ↑0.500.82 ↓
LadbrokesSớm1.613.754.200.572.501.25---
Live4.80 ↑2.90 ↓1.67 ↓0.95 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm1.553.904.300.642.750.900.640.750.90
Live4.50 ↑3.20 ↓1.76 ↓0.90 ↑2.500.75 ↓0.91 ↑0.500.74 ↓
PinnacleSớm1.743.583.970.922.750.840.950.750.81
Live4.87 ↑3.10 ↓1.76 ↓0.97 ↑2.500.82 ↓1.03 ↑0.500.77 ↓
BwinSớm1.623.754.200.572.501.20---
Live5.00 ↑2.95 ↓1.68 ↓0.98 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm1.644.104.230.602.501.300.780.751.03
Live4.45 ↑3.23 ↓1.83 ↓0.94 ↑2.500.80 ↓0.63 ↓0.251.20 ↑
Bet 365Sớm1.604.004.101.003.000.800.780.751.03
Live4.75 ↑3.25 ↓1.80 ↓1.002.500.801.00 ↑0.500.80 ↓
William HillSớm1.573.804.400.672.500.95---
Live4.00 ↑2.90 ↓1.75 ↓0.83 ↑2.500.80 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.