Kết quả bóng đá trận East Fife vs Cove Rangers, 21:00 ngày 08/08/2026
Hạng One Scotland · 21:00 ngày 08/08/2026
East Fife 2 Kết thúc HT 0-0 0
Cove Rangers
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| East Fife | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Brian Easton | 52' | |
| Connor Dow 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| Fairley J. 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 13 | 18 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 8 |
Chủ = East Fife · Khách = Cove Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| East Fife | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
East Fife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 3 | - | - |
Cove Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
East Fife 4 (40%)Hòa 2 (20%)Cove Rangers 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Cove Rangers | 0-0 (0-0) | East Fife | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | East Fife | 2-1 (0-1) | Cove Rangers | 0 | 2.5 | T |
| 13/12/25 | Cove Rangers | 0-1 (0-0) | East Fife | 0 | 2.5 | T |
| 04/10/25 | East Fife | 2-0 (1-0) | Cove Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/04/22 | East Fife | 2-3 (2-1) | Cove Rangers | -1 | 3 | B |
| 26/12/21 | Cove Rangers | 4-2 (0-0) | East Fife | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/10/21 | East Fife | 4-2 (3-0) | Cove Rangers | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/08/21 | Cove Rangers | 5-2 (2-0) | East Fife | -1 | 2.75 | B |
| 27/03/21 | East Fife | 0-0 (0-0) | Cove Rangers | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/10/20 | Cove Rangers | 3-1 (1-0) | East Fife | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — East Fife
HHTTHHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Alloa Athletic | 0-0 (0-0) | East Fife | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Saint Johnstone | 1-1 (0-0) | East Fife | -2 | 3.5 | H |
| 22/07/26 | East Fife | 3-1 (0-1) | Linlithgow Rose | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | East Fife | 2-0 (2-0) | Greenock Morton | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Inverness | 1-1 (0-1) | East Fife | -1.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Cove Rangers | 0-0 (0-0) | East Fife | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | East Fife | 1-1 (0-0) | Inverness | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Alloa Athletic | 2-0 (1-0) | East Fife | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | East Fife | 2-1 (1-0) | Peterhead | 0 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Montrose | 1-0 (0-0) | East Fife | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | East Fife | 2-2 (0-1) | Stenhousemuir | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Queen of South | 2-2 (2-1) | East Fife | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Kelty Hearts | 1-1 (0-1) | East Fife | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | East Fife | 0-3 (0-1) | Hamilton Academical | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | East Fife | 0-2 (0-1) | Alloa Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Peterhead | 3-1 (2-1) | East Fife | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Hamilton Academical | 1-0 (1-0) | East Fife | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | East Fife | 2-1 (0-1) | Cove Rangers | 0 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Inverness | 3-0 (1-0) | East Fife | -1.5 | 3 | B |
| 31/01/26 | East Fife | 2-3 (1-2) | Montrose | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Cove Rangers
HBBBTBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cove Rangers | 0-0 (0-0) | Airdrie United | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Dumbarton | 2-0 (1-0) | Cove Rangers | 0 | 3 | B |
| 22/07/26 | Dunfermline Athletic | 5-0 (3-0) | Cove Rangers | -1.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Cove Rangers | 0-4 (0-2) | Saint Mirren | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Cove Rangers | 3-2 (0-0) | East Kilbride | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Cove Rangers | 2-4 (1-3) | Saint Johnstone | -1.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Cove Rangers | 1-4 (1-1) | Inverness | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Cove Rangers | 2-2 (0-2) | Huntly | - | - | H |
| 03/07/26 | Cove Rangers | 1-0 (0-0) | Turriff United | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Cove Rangers | 4-1 (1-1) | Inverurie Loco Works | - | - | T |
| 27/06/26 | Cove Rangers | 0-1 (0-1) | Aberdeen | - | - | B |
| 02/05/26 | Cove Rangers | 0-0 (0-0) | East Fife | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Kelty Hearts | 0-2 (0-2) | Cove Rangers | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cove Rangers | 2-0 (1-0) | Stenhousemuir | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Queen of South | 2-0 (0-0) | Cove Rangers | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Montrose | 2-3 (0-1) | Cove Rangers | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Cove Rangers | 0-1 (0-0) | Alloa Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Cove Rangers | 2-2 (0-2) | Hamilton Academical | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Inverness | 1-1 (1-0) | Cove Rangers | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Cove Rangers | 2-1 (1-1) | Peterhead | +0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
217
Sút cầu môn
217
Tấn công
9380
Tấn công nguy hiểm
6152
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
Phạm lỗi
1212
Cứu thua
46
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B4T4 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
East Fife (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Cove Rangers (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
East Fife (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Cove Rangers (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| East Fife | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | |
| Bayview Stadium | Sân nhà | |
| 1992 | Sức chứa | 0 |
| Darren Young | HLV | Jim McIntyre |
| LEVEN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.13 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.76 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.20 ↓ | 2.95 ↓ | 0.76 | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 50.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 2.95 | 2.65 | 0.62 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.14 ↓ | 3.05 ↑ | 2.90 ↑ | 0.71 ↑ | 2.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.76 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.20 ↓ | 2.95 ↓ | 0.76 | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.15 | 2.69 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.15 | 2.72 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.03 | 3.05 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.18 ↑ | 2.97 ↓ | 2.81 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.97 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.14 | 2.75 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.74 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.10 ↑ | 18.40 ↑ | 1.23 ↑ | 0.50 | 0.59 ↓ | 0.74 | 0.00 | 1.04 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.75 | 0.76 | 2.25 | 0.93 | 0.71 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 50.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.03 | 2.83 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.74 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.30 ↑ | 30.09 ↑ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.64 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 ↓ | 2.63 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| East Fife | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cove Rangers | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).