Kết quả bóng đá trận East Coast Bays vs Auckland United, 10:00 ngày 29/08/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 29/08/2026
East Coast Bays 0 Kết thúc HT 0-1 4
Auckland United
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| East Coast Bays | Phút | |
| 14' | ||
| 14' | ||
| 14' | ||
| 43' | ⚽ 0 - 1 | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ||
| 45+3' | ||
| HT 0-1 | ||
| 52' | ||
| 52' | ||
| 57' | ⚽ 0 - 3 | |
| 57' | ⚽ 0 - 4 | |
| 66' | ⚽ 0 - 5 | |
| 66' | ⚽ 0 - 6 | |
| 90' | ⚽ 0 - 7 | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 8 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 20 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = East Coast Bays · Khách = Auckland United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| East Coast Bays | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (32%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
03
Sút bóng
38
Sút cầu môn
38
Tấn công
5852
Tấn công nguy hiểm
3133
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
East Coast Bays (24 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Auckland United (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| East Coast Bays | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 3.70 | 1.96 | 0.88 | 3.25 | 0.74 | 0.94 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.52 | 3.70 | 1.96 | 0.88 | 3.25 | 0.74 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.18 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.80 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.30 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.97 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.60 | 1.97 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 72.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.02 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.85 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.78 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.50 | 2.01 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.60 | 1.97 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 74.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.02 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.60 | 1.99 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.39 | 2.00 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.45 | 2.25 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.93 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.03 ↓ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.95 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 4.00 | 1.85 | 1.12 | 3.50 | 0.57 | 0.75 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.80 | 2.20 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 28.98 ↑ | 11.31 ↑ | 1.04 ↓ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 4.00 | 1.88 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.17 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.83 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.25 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| East Coast Bays | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Auckland United | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).