Kết quả bóng đá trận East Bengal vs Al-Arabi Club (KUW), 20:30 ngày 12/08/2026
AFC Champions League 2 · 20:30 ngày 12/08/2026
East Bengal 1 Kết thúc HT 0-0 1
Al-Arabi Club (KUW)
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
East Bengal
Al-Arabi Club (KUW)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Hardik Bhatt
🔁 Thay người: vào PV Vishnu, ra Dani Ramirez
🟨 Thẻ vàng - Sandip Mandi
76'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Anayo Iwuala 0-1
🔁 Thay người: vào Christopher Oikonomidis, ra Jesin TK
⛳ Phạt góc
84'
🟨 Thẻ vàng - Youssef Majed Al Shammari
85'
🔁 Thay người: vào Hamad Al-Harbi, ra Khaled Al Mershed
85'
🔁 Thay người: vào Bandar Al-Salama, ra Youssef Majed Al Shammari
⛳ Phạt góc
86'
Yellow Card
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rohit Danu, ra Bipin Singh
⚽ BÀN THẮNG - Jay Gupta 1-1, kiến tạo: Mohammed Bassim
🟨 Thẻ vàng - Mohammed Bassim
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
104'
⛳ Phạt góc
104'
🔁 Thay người: vào Bader Tareq Ali, ra Kenean Markneh
105'
⛳ Phạt góc
106'
🔁 Thay người: vào Talal Al Qaisi, ra Anayo Iwuala
⚽ BÀN THẮNG - Mohammed Bassim 2-1
Yellow Card
⚽ BÀN THẮNG - David Lalhlansanga 3-1
⚽ BÀN THẮNG - Rohit Danu 4-1
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| East Bengal | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Hardik Bhatt | 65' | |
| ▲ PV Vishnu ▼ Dani Ramirez | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Ali Abd Al-Rasoul ▼ Ammar Abdullah | |
| Sandip Mandi | 74' | |
| 76' | ⚽ 0 - 1 Anayo Iwuala | |
| ▲ Christopher Oikonomidis ▼ Jesin TK | 77' ⇄ | |
| 84' | Youssef Majed Al Shammari | |
| 85' ⇄ | ▲ Hamad Al-Harbi ▼ Khaled Al Mershed | |
| 85' ⇄ | ▲ Bandar Al-Salama ▼ Youssef Majed Al Shammari | |
| ▲ Rohit Danu ▼ Bipin Singh | 89' ⇄ | |
| Jay Gupta(Assists:Mohammed Bassim) (Kiến tạo: Mohammed Bassim) 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| Mohammed Bassim | 90+2' | |
| 104' ⇄ | ▲ Jomaa Al Zlit ▼ Abd Awadi | |
| 104' ⇄ | ▲ Bader Tareq Ali ▼ Kenean Markneh | |
| 106' ⇄ | ▲ Talal Al Qaisi ▼ Anayo Iwuala | |
| Mohammed Bassim 2 - 1 ⚽ | 108' | |
| Prabhsukhan Singh Gill | 113' | |
| Prabhsukhan Singh Gill | 113' | |
| ▲ Rohit Kumar ▼ Mohammed Bassim | 113' ⇄ | |
| ▲ David Lalhlansanga ▼ Edmund Lalrindika | 113' ⇄ | |
| David Lalhlansanga 3 - 1 ⚽ | 117' | |
| Rohit Danu(Assists:David Lalhlansanga) (Kiến tạo: David Lalhlansanga) 4 - 1 ⚽ | 120+1' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 7 | 20 |
| Điểm | 3 | 2 | 16 | 7 |
Chủ = East Bengal · Khách = Al-Arabi Club (KUW)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| East Bengal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — East Bengal
BTTHHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | East Bengal | 0-1 (0-0) | ATK Mohun Bagan | - | - | B |
| 15/07/26 | Bidhannagar MSA | 1-5 (1-4) | East Bengal | - | - | T |
| 21/05/26 | Inter Kashi | 1-2 (1-0) | East Bengal | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | ATK Mohun Bagan | 1-1 (0-0) | East Bengal | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | East Bengal | 0-0 (0-0) | Minerva Punjab | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Mumbai City | 1-2 (1-0) | East Bengal | 0 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | East Bengal | 3-0 (1-0) | Odisha FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | East Bengal | 3-3 (1-2) | Bengaluru | +1 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Chennai Titans | 1-3 (1-1) | East Bengal | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | East Bengal | 7-0 (3-0) | Mohammedan SC | +2 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | East Bengal | 1-1 (1-0) | Kerala Blasters FC | +1 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | East Bengal | 0-0 (0-0) | FC Goa | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/02/26 | East Bengal | 1-2 (1-0) | Jamshedpur FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | East Bengal | 4-1 (3-1) | Sporting Club Delhi | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | East Bengal | 3-0 (0-0) | Northeast United | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/12/25 | East Bengal | 0-0 (0-0) | FC Goa | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/12/25 | East Bengal | 3-1 (2-1) | Minerva Punjab | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/10/25 | ATK Mohun Bagan | 0-0 (0-0) | East Bengal | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/10/25 | Chennai Titans | 0-4 (0-3) | East Bengal | +0.5 | 3 | T |
| 25/10/25 | East Bengal | 2-2 (0-1) | Dempo | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al-Arabi Club (KUW)
BBTBBTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 1-3 (1-1) | Pyramids FC | - | - | B |
| 23/07/26 | Erzurum BB | 3-1 (0-1) | Al-Arabi Club (KUW) | - | - | B |
| 30/06/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 3-0 (2-0) | Al Fahaheel SC | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Al-Salmiyah | 1-0 (0-0) | Al-Arabi Club (KUW) | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/06/26 | Al Kuwait SC | 3-2 (1-1) | Al-Arabi Club (KUW) | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 2-0 (0-0) | Al-Qadsia SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | Kazma | 0-2 (0-0) | Al-Arabi Club (KUW) | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 0-0 (0-0) | Al-Qadsia SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 2-1 (2-1) | Al-Nasar | +1 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Al-Jahra | 1-1 (0-0) | Al-Arabi Club (KUW) | - | - | H |
| 21/05/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 1-1 (1-0) | Al-Ttadamon(KUW) | +1.75 | 3 | H |
| 18/05/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 3-0 (0-0) | Al Kuwait SC | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/02/26 | Al-Salmiyah | 1-0 (1-0) | Al-Arabi Club (KUW) | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 2-0 (1-0) | Al-Sahel | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 0-1 (0-1) | Kazma | +0.75 | 2.25 | B |
| 28/01/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 3-4 (3-1) | Al-Qadsia SC | +0.25 | 2 | B |
| 24/01/26 | Al Kuwait SC | 1-0 (0-0) | Al-Arabi Club (KUW) | - | - | B |
| 19/01/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 2-0 (0-0) | Al Fahaheel SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/01/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 1-1 (0-1) | Al Fahaheel SC | +1.5 | 3 | H |
| 11/01/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 2-0 (0-0) | Al-Qadsia SC | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
East Bengal
Al-Arabi Club (KUW)
11Dani Ramirez13Prabhsukhan Singh Gill3Hardik Bhatt4Anwar Ali27Jay Gupta34Sandip Mandi25Jeakson Singh74CMohammed Bassim10Edmund Lalrindika11Dani Ramirez29Bipin Singh22Jesin TK22CSulaiman Abdulghafoor2Abd Awadi3Ammar Abdullah3Abdullah Al Buloushi23Sheldon95Joher Khadim Rassoul6Ali Porusaniei14Khaled Al Mershed19Youssef Majed Al Shammari77Anayo Iwuala18Kenean Markneh98Zaid Qunbar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Hardik Bhatt🟨 Thẻ vàng 65'
- 4Anwar Ali
- 10Edmund Lalrindika▼ Rời sân 113'
- 11Dani Ramirez▼ Rời sân 72'
- 11Dani Ramirez▼ Rời sân 72'
- 13Prabhsukhan Singh Gill🟨 Thẻ vàng 113' · 🟨 Thẻ vàng 113'
- 22Jesin TK▼ Rời sân 77'
- 25Jeakson Singh
- 27Jay Gupta⚽ Ghi bàn 90'
- 29Bipin Singh▼ Rời sân 89'
- 34Sandip Mandi🟨 Thẻ vàng 74'
- 74Mohammed Bassim C⚽ Ghi bàn 108' · 🎯 Kiến tạo 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+2' · ▼ Rời sân 113'
Khách · 4222
- 2Abd Awadi▼ Rời sân 104'
- 3Ammar Abdullah▼ Rời sân 72'
- 3Abdullah Al Buloushi
- 6Ali Porusaniei
- 14Khaled Al Mershed▼ Rời sân 85'
- 18Kenean Markneh▼ Rời sân 104'
- 19Youssef Majed Al Shammari🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 85'
- 22Sulaiman Abdulghafoor C
- 23Sheldon
- 77Anayo Iwuala⚽ Ghi bàn 76' · ▼ Rời sân 106'
- 95Joher Khadim Rassoul
- 98Zaid Qunbar
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
74
Tấn công
117138
Tấn công nguy hiểm
6868
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
East Bengal (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Al-Arabi Club (KUW) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
East Bengal (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Al-Arabi Club (KUW) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| East Bengal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Kuwait |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.52 | 3.23 | 1.71 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.67 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.20 ↓ | 1.74 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.30 | 2.50 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.10 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.32 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 103.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.60 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 17.58 ↑ | 1.04 ↓ | 12.63 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.32 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.65 | 2.49 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.27 | 2.51 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.60 | 2.54 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.07 ↓ | 10.60 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.45 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.65 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.31 | 2.18 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 8.39 ↑ | 1.15 ↓ | 6.74 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.80 | 2.68 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 6.24 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | 0.73 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| East Bengal | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Al-Arabi Club (KUW) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).