Kết quả bóng đá trận East Bengal Club II vs Mohammedan SC Reserves, 16:30 ngày 14/09/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 14/09/2026
East Bengal Club II 1 Kết thúc HT 0-0 1
Mohammedan SC Reserves
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Diễn biến trận đấu
| East Bengal Club II | Phút | |
| 29' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| 69' | ⚽ 0 - 1 | |
| 69' | ⚽ 0 - 2 Lalthankima | |
| 73' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| Hembram A. 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 28 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 9 |
| Điểm | 7 | 1 | 24 | 1 |
Chủ = East Bengal Club II · Khách = Mohammedan SC Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| East Bengal Club II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (61%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Thẻ vàng
22
Sút bóng
157
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
66%34%
Việt vị
01
Quả ném biên
1715
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
East Bengal Club II (20 trận)
Ghi 2.95 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Mohammedan SC Reserves (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| East Bengal Club II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.60 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.75 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.55 | 4.15 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.25 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.20 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 0.86 | 2.75 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.12 | 4.22 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 4.93 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.