Kết quả bóng đá trận E.N.Paralimniou vs Akritas Chloraka, 22:00 ngày 14/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 14/08/2026
E.N.Paralimniou 2 Kết thúc HT 0-1 3
Akritas Chloraka
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Tasos Markou Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| E.N.Paralimniou | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 65' | |
| 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| 79' | ⚽ 2 - 2 | |
| 88' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 17 | 14 |
| Điểm | 1 | 1 | 2 | 13 |
Chủ = E.N.Paralimniou · Khách = Akritas Chloraka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| E.N.Paralimniou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (5%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (26%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 22 (58%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích đối đầu (15 trận)
E.N.Paralimniou 6 (40%)Hòa 4 (27%)Akritas Chloraka 5 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | E.N.Paralimniou | 1-2 (0-0) | Akritas Chloraka | -1.25 | 2.5 | B |
| 20/12/25 | E.N.Paralimniou | 0-1 (0-1) | Akritas Chloraka | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/08/25 | Akritas Chloraka | 1-0 (1-0) | E.N.Paralimniou | 0 | 2.25 | B |
| 24/09/23 | Akritas Chloraka | 0-1 (0-1) | E.N.Paralimniou | - | - | T |
| 03/05/23 | E.N.Paralimniou | 5-1 (4-0) | Akritas Chloraka | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/23 | Akritas Chloraka | 2-2 (0-0) | E.N.Paralimniou | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/02/23 | E.N.Paralimniou | 5-0 (0-0) | Akritas Chloraka | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/11/22 | Akritas Chloraka | 2-1 (2-1) | E.N.Paralimniou | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/22 | Akritas Chloraka | 2-2 (1-1) | E.N.Paralimniou | - | - | H |
| 18/12/21 | E.N.Paralimniou | 0-2 (0-0) | Akritas Chloraka | - | - | B |
| 24/07/20 | Akritas Chloraka | 0-2 (0-1) | E.N.Paralimniou | - | - | T |
| 25/02/17 | Akritas Chloraka | 0-0 (0-0) | E.N.Paralimniou | - | - | H |
| 12/11/16 | E.N.Paralimniou | 2-0 (1-0) | Akritas Chloraka | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/10/09 | E.N.Paralimniou | 3-0 (2-0) | Akritas Chloraka | +1.5 | 2.75 | T |
| 23/09/09 | Akritas Chloraka | 0-0 (0-0) | E.N.Paralimniou | - | - | H |
Thành tích gần đây — E.N.Paralimniou
BHBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/22 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | E.N.Paralimniou | 0-1 (0-0) | Nea Salamis | - | - | B |
| 17/05/26 | Krasava ENY Ypsonas FC | 0-0 (0-0) | E.N.Paralimniou | -2 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | E.N.Paralimniou | 1-3 (0-1) | Ethnikos Achnas FC | -1.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Anorthosis Famagusta FC | 2-0 (1-0) | E.N.Paralimniou | -2 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | E.N.Paralimniou | 1-2 (0-0) | Akritas Chloraka | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | AEL Limassol | 2-1 (0-0) | E.N.Paralimniou | -2.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | E.N.Paralimniou | 1-3 (0-1) | Olympiakos Nicosia FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Omonia Aradippou | 1-2 (1-2) | E.N.Paralimniou | -2.25 | 2.75 | T |
| 17/03/26 | Krasava ENY Ypsonas FC | 4-0 (1-0) | E.N.Paralimniou | -2 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | E.N.Paralimniou | 0-4 (0-1) | Aris Limassol | -2.75 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Anorthosis Famagusta FC | 3-0 (1-0) | E.N.Paralimniou | -1.75 | 3 | B |
| 21/02/26 | E.N.Paralimniou | 0-2 (0-1) | AEL Limassol | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Omonia Nicosia FC | 3-0 (1-0) | E.N.Paralimniou | -3.5 | 4.25 | B |
| 11/02/26 | APOEL Nicosia | 3-2 (1-1) | E.N.Paralimniou | -2.75 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | E.N.Paralimniou | 0-2 (0-0) | Ethnikos Achnas FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | AEK Larnaca | 5-0 (3-0) | E.N.Paralimniou | -2.75 | 3.5 | B |
| 27/01/26 | E.N.Paralimniou | 0-2 (0-2) | Olympiakos Nicosia FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/01/26 | Omonia Aradippou | 4-1 (0-0) | E.N.Paralimniou | -1 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | E.N.Paralimniou | 0-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/01/26 | Ethnikos Achnas FC | 1-2 (1-1) | E.N.Paralimniou | -1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Akritas Chloraka
BBTTTBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Akritas Chloraka | 1-2 (1-1) | AEL Limassol | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Omonia Aradippou | 2-1 (0-0) | Akritas Chloraka | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Akritas Chloraka | 1-0 (1-0) | Ethnikos Achnas FC | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | E.N.Paralimniou | 1-2 (0-0) | Akritas Chloraka | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Olympiakos Nicosia FC | 0-1 (0-0) | Akritas Chloraka | -0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Akritas Chloraka | 0-2 (0-2) | Krasava ENY Ypsonas FC | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Anorthosis Famagusta FC | 3-2 (0-1) | Akritas Chloraka | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Akritas Chloraka | 0-4 (0-1) | Pafos FC | -1.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | AEK Larnaca | 3-0 (2-0) | Akritas Chloraka | -1.75 | 3 | B |
| 01/03/26 | Akritas Chloraka | 1-3 (1-0) | Krasava ENY Ypsonas FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Olympiakos Nicosia FC | 1-3 (1-0) | Akritas Chloraka | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Akritas Chloraka | 1-1 (0-0) | Aris Limassol | -1.5 | 3 | H |
| 10/02/26 | Omonia Aradippou | 2-0 (1-0) | Akritas Chloraka | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Akritas Chloraka | 2-0 (1-0) | Anorthosis Famagusta FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Apollon Limassol FC | 4-0 (3-0) | Akritas Chloraka | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Akritas Chloraka | 0-2 (0-2) | AEL Limassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/01/26 | APOEL Nicosia | 2-1 (0-0) | Akritas Chloraka | -1.75 | 3 | B |
| 07/01/26 | Pafos FC | 2-1 (1-0) | Akritas Chloraka | -2 | 3.25 | B |
| 04/01/26 | Akritas Chloraka | 0-4 (0-1) | Omonia Nicosia FC | -1.5 | 3 | B |
| 20/12/25 | E.N.Paralimniou | 0-1 (0-1) | Akritas Chloraka | +0.75 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
74
Sút cầu môn
33
Tấn công
7248
Tấn công nguy hiểm
6136
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B5T5 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B3T3 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
E.N.Paralimniou (30 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Akritas Chloraka (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| E.N.Paralimniou | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936 | Thành lập | |
| Tasos Markou | Sân nhà | |
| 5800 | Sức chứa | 0 |
| Damir Canadi | HLV | |
| Paralimni | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 8.30 | 4.75 | 1.27 | 0.93 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 5.50 ↓ | 1.24 ↓ | 7.70 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.78 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.24 ↓ | 7.70 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.70 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.26 ↓ | 7.20 ↑ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 3.79 | 1.42 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 5.40 ↓ | 1.27 ↓ | 6.70 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.14 | 5.67 | 1.31 | 0.94 | 4.50 | 0.80 | 1.00 | -1.50 | 0.68 |
| Live | 2.09 ↓ | 2.13 ↓ | 7.64 ↑ | 2.66 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.83 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.