Kết quả bóng đá trận Dynamos FC vs Chicken Inn, 20:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 23/08/2026
Dynamos FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Chicken Inn
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Dynamos FC | Phút | |
| 21' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 57' | ||
| 74' | ⚽ 0 - 1 | |
| 82' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 4 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 19 | 17 |
Chủ = Dynamos FC · Khách = Chicken Inn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamos FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 9 (31%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 5 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dynamos FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 11 | 13 | 3 | 37 | 20 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 7 | 2 | 20 | 10 | 22 | 8 |
| Sân khách | 13 | 6 | 6 | 1 | 17 | 10 | 24 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 2 | - | - |
Chicken Inn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 7 | 10 | 21 | 23 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 11 | 11 | 21 | 9 |
| Sân khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 10 | 12 | 16 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Dynamos FC 4 (24%)Hòa 4 (24%)Chicken Inn 9 (53%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Chicken Inn | 2-1 (2-1) | Dynamos FC | - | - | B |
| 27/07/25 | Chicken Inn | 3-0 (2-0) | Dynamos FC | - | - | B |
| 13/04/25 | Dynamos FC | 0-1 (0-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 13/10/24 | Dynamos FC | 0-1 (0-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 04/05/24 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Dynamos FC | - | - | H |
| 12/11/23 | Dynamos FC | 2-1 (1-1) | Chicken Inn | - | - | T |
| 15/07/23 | Chicken Inn | 0-2 (0-0) | Dynamos FC | - | - | T |
| 23/07/22 | Chicken Inn | 0-3 (0-0) | Dynamos FC | - | - | T |
| 27/02/22 | Dynamos FC | 0-1 (0-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 25/08/19 | Dynamos FC | 1-1 (1-0) | Chicken Inn | - | - | H |
| 13/04/19 | Chicken Inn | 2-0 (2-0) | Dynamos FC | - | - | B |
| 08/07/18 | Dynamos FC | 1-1 (0-0) | Chicken Inn | - | - | H |
| 17/03/18 | Chicken Inn | 1-0 (0-0) | Dynamos FC | - | - | B |
| 25/11/17 | Dynamos FC | 1-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | T |
| 09/07/17 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Dynamos FC | - | - | H |
| 26/11/16 | Dynamos FC | 2-3 (1-1) | Chicken Inn | - | - | B |
| 02/04/16 | Chicken Inn | 3-0 (0-0) | Dynamos FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dynamos FC
HTHTHTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Dynamos FC | 1-1 (0-0) | Scottland FC | - | - | H |
| 16/08/26 | Dynamos FC | 4-1 (1-1) | Telone FC | - | - | T |
| 01/08/26 | ZPC Kariba | 0-0 (0-0) | Dynamos FC | - | - | H |
| 22/07/26 | FC Platinum | 0-1 (0-0) | Dynamos FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Dynamos FC | 0-0 (0-0) | Simba Bhora | - | - | H |
| 12/07/26 | Moors World of Sport FC | 0-2 (0-1) | Dynamos FC | - | - | T |
| 09/07/26 | Hardrock | 1-2 (0-1) | Dynamos FC | - | - | T |
| 05/07/26 | Dynamos FC | 4-0 (3-0) | Agama | - | - | T |
| 28/06/26 | Dynamos FC | 0-0 (0-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | H |
| 21/06/26 | Highlanders | 1-1 (1-0) | Dynamos FC | - | - | H |
| 13/06/26 | Dynamos FC | 3-0 (2-0) | Telone FC | - | - | T |
| 10/06/26 | Dynamos FC | 2-2 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 07/06/26 | Manica Diamond | 2-2 (1-0) | Dynamos FC | - | - | H |
| 30/05/26 | Dynamos FC | 2-1 (1-1) | Ngezi Platinum | - | - | T |
| 17/05/26 | Dynamos FC | 3-0 (3-0) | Triangle FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Herentals FC | 2-2 (1-1) | Dynamos FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Dynamos FC | 1-2 (0-1) | Capps linked | - | - | B |
| 03/05/26 | Chicken Inn | 2-1 (2-1) | Dynamos FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Dynamos FC | 0-0 (0-0) | ZPC Kariba | - | - | H |
| 22/04/26 | Scottland FC | 0-0 (0-0) | Dynamos FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chicken Inn
HHBTTTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Highlanders | 1-1 (1-1) | Chicken Inn | - | - | H |
| 16/08/26 | Highlanders | 0-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | H |
| 01/08/26 | Chicken Inn | 1-2 (0-1) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 22/07/26 | Chicken Inn | 1-0 (1-0) | Telone FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-1 (0-0) | Chicken Inn | - | - | T |
| 11/07/26 | Chicken Inn | 2-1 (1-1) | Manica Diamond | - | - | T |
| 04/07/26 | Ngezi Platinum | 3-2 (2-1) | Chicken Inn | - | - | B |
| 27/06/26 | Chicken Inn | 0-2 (0-0) | Hardrock | - | - | B |
| 21/06/26 | Triangle FC | 1-2 (0-1) | Chicken Inn | - | - | T |
| 13/06/26 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 10/06/26 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Capps linked | - | - | H |
| 06/06/26 | Agama | 0-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | H |
| 31/05/26 | ZPC Kariba | 1-0 (1-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 23/05/26 | Chicken Inn | 0-2 (0-1) | Scottland FC | - | - | B |
| 16/05/26 | FC Platinum | 1-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 13/05/26 | Chicken Inn | 1-0 (1-0) | Simba Bhora | - | - | T |
| 09/05/26 | Moors World of Sport FC | 1-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 03/05/26 | Chicken Inn | 2-1 (2-1) | Dynamos FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Bulawayo Chiefs | 2-0 (1-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 22/04/26 | Chicken Inn | 1-3 (1-0) | Highlanders | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
13
Tấn công
8978
Tấn công nguy hiểm
9478
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B9T9 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamos FC (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Chicken Inn (28 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dynamos FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 2.90 | 4.30 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 2.85 | 4.20 | 0.74 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.63 ↑ | 1.06 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 2.65 | 3.76 | 0.76 | 1.75 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 19.30 ↑ | 5.40 ↑ | 1.09 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 2.80 | 4.20 | 0.71 | 1.75 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.10 ↓ | 0.73 ↑ | 1.75 | 0.92 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.72 | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 2.80 | 4.33 | 0.57 | 1.50 | 1.26 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 58.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 2.80 | 4.20 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.60 | 3.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.