Kết quả bóng đá trận Dynamo Vologda vs Luki Energiya, 21:00 ngày 23/08/2026

Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 23/08/2026
Dynamo Vologda
2 Kết thúc HT 1-1 2
Luki Energiya
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Dynamo Vologda Phút Luki Energiya
Nikita Kireev 1 - 0 11'
34' 1 - 1 Aleksey Pipo
HT 1-1
Ilya Salnikov 1 - 2 57'
85' 1 - 3 Ilya Salnikov
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 21 42
Bại 01 33
Ghi bàn 55 1617
Mất bàn 36 1313
Điểm 54 1317

Chủ = Dynamo Vologda · Khách = Luki Energiya

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dynamo Vologda (23)Hiệp 1 / Cả trậnLuki Energiya (23)
6 (26%)Thắng/Thắng9 (39%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
2 (9%)Hòa/Thắng3 (13%)
6 (26%)Hòa/Hòa3 (13%)
4 (17%)Hòa/Bại3 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (9%)
5 (22%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Dynamo Vologda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng124441518168
Sân nhà633095126
Sân khách6114613410
6 gần6222107--

Luki Energiya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1224613201010
Sân nhà6114613411
Sân khách61327766
6 gần6303109--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Dynamo Vologda 6 (75%)Hòa 1 (13%)Luki Energiya 1 (13%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B03/05/26Luki Energiya1-0 (1-0)Dynamo Vologda3-3--B
RUS D3B05/10/25Luki Energiya0-1 (0-0)Dynamo Vologda5-1--T
RUS D3B15/06/25Dynamo Vologda3-1 (2-1)Luki Energiya10-4--T
RUS D3B27/10/24Luki Energiya0-3 (0-1)Dynamo Vologda---T
RUS D3B07/07/24Dynamo Vologda2-1 (1-1)Luki Energiya5-6--T
RUS D3B17/09/23Dynamo Vologda2-1 (1-0)Luki Energiya---T
RUS D215/05/23Dynamo Vologda2-2 (1-1)Luki Energiya-+0.753H
RUS D215/04/23Luki Energiya0-2 (0-2)Dynamo Vologda---T

Thành tích gần đây — Dynamo Vologda

HTBTHBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B16/08/26Zvezda Sint Petersburg1-1 (0-0)Dynamo Vologda5-7--H
RUS Cup13/08/26Dynamo Vologda2-0 (2-0)FC Tver2-4--T
RUS D3B09/08/26Dynamo Vologda0-1 (0-0)Torpedo Vladimir3-3--B
RUS D3B05/07/26Dynamo Vologda4-0 (2-0)FK Yenisey-2 Krasnoyarsk7-1--T
RUS D3B28/06/26Chertanovo Moscow1-1 (0-0)Dynamo Vologda3-4--H
RUS D3B21/06/26Dynamo Vologda2-4 (1-2)FK Kosmos Dolgoprudny3-3--B
RUS D3B13/06/26Dinamo Saint Petersburg1-0 (0-0)Dynamo Vologda6-4--B
RUS D3B07/06/26Dynamo Vologda2-2 (0-0)Sheksna Cherepovets4-5--H
RUS D3B31/05/26Spartak Moscow II1-2 (1-2)Dynamo Vologda5-5--T
RUS D3B24/05/26Dynamo Vologda2-1 (1-1)FC Tver6-2--T
RUS D3B16/05/26FC Iskra Smolensk2-1 (2-1)Dynamo Vologda2-7--B
RUS D3B10/05/26Dynamo Vologda0-1 (0-0)FC Murom2-5--B
RUS D3B03/05/26Luki Energiya1-0 (1-0)Dynamo Vologda3-3--B
RUS D3B26/04/26Dynamo Vologda0-0 (0-0)Zvezda Sint Petersburg4-5--H
RUS D3B19/04/26Torpedo Vladimir1-2 (1-2)Dynamo Vologda4-4--T
RUS D3B12/04/26Dynamo Vologda3-0 (3-0)Irkutsk8-4--T
RUS D3B29/03/26Baltika-BFU Kaliningrad1-0 (1-0)Dynamo Vologda---B
INT CF24/02/26Dynamo Vologda2-1 (1-1)FC Sevastopol---T
INT CF19/02/26Druzhba Maykop0-0 (0-0)Dynamo Vologda0-3--H
INT CF14/02/26Torpedo Miass1-2 (0-1)Dynamo Vologda---T

Thành tích gần đây — Luki Energiya

BTBTBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B16/08/26Luki Energiya1-3 (1-1)Baltika-BFU Kaliningrad8-9--B
RUS Cup12/08/26Zvezda Sint Petersburg1-2 (1-2)Luki Energiya4-5--T
RUS D3B09/08/26FK Yenisey-2 Krasnoyarsk1-0 (0-0)Luki Energiya7-5--B
RUS D3B02/08/26Luki Energiya3-2 (1-0)Chertanovo Moscow2-3--T
RUS D3B26/07/26FK Kosmos Dolgoprudny2-1 (1-0)Luki Energiya6-5+12.5B
RUS D3B05/07/26Luki Energiya3-0 (2-0)Sheksna Cherepovets4-2--T
RUS D3B28/06/26Spartak Moscow II0-2 (0-1)Luki Energiya2-1--T
RUS D3B21/06/26Luki Energiya2-1 (0-0)FC Tver6-5--T
RUS D3B13/06/26FC Iskra Smolensk1-1 (1-1)Luki Energiya0-1--H
RUS D3B07/06/26Luki Energiya2-1 (1-0)FC Murom3-6--T
RUS D3B24/05/26Luki Energiya3-0 (2-0)Zvezda Sint Petersburg5-2--T
RUS D3B17/05/26Luki Energiya1-1 (0-1)Torpedo Vladimir5-1--H
RUS D3B10/05/26Irkutsk0-1 (0-0)Luki Energiya5-8--T
RUS D3B03/05/26Luki Energiya1-0 (1-0)Dynamo Vologda3-3--T
RUS D3B26/04/26Baltika-BFU Kaliningrad1-1 (1-0)Luki Energiya7-4--H
RUS D3B19/04/26Luki Energiya3-0 (2-0)FK Yenisey-2 Krasnoyarsk9-5--T
RUS D3B12/04/26Chertanovo Moscow1-3 (1-1)Luki Energiya2-5--T
RUS D3B05/04/26Luki Energiya1-1 (1-0)FK Kosmos Dolgoprudny7-4--H
RUS D3B28/03/26Dinamo Saint Petersburg0-0 (0-0)Luki Energiya5-0--H
INT CF17/03/26Kyzyltash Bakhchysarai0-2 (0-1)Luki Energiya---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
57
61
Tấn công nguy hiểm
20
29
Sút ngoài cầu môn
6
7
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dynamo Vologda (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Luki Energiya (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Luki Energiya (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Dynamo VologdaLuki Energiya

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Dynamo VologdaLuki Energiya

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
56
Thắng 1
55
Hòa
62
Thua 1
11
Thua 2+
Dynamo VologdaLuki Energiya

Thông tin đội bóng

Dynamo Vologda Thông tin Luki Energiya
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm2.652.952.170.622.500.77---
Live2.75 ↑3.05 ↑2.24 ↑0.74 ↑2.500.91 ↑---
1xBetSớm2.893.102.370.752.500.961.060.000.68
Live2.893.102.370.752.500.95 ↓1.060.000.68

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.