Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Terek Grozny, 23:30 ngày 03/09/2026

Cúp Nga · 23:30 ngày 03/09/2026
Dynamo Moscow
3 Kết thúc HT 1-0 0
Terek Grozny
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: VTB Arena Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Dynamo Moscow Phút Terek Grozny
21'
21' Klisman Cake
36' Galymzhan Kenzhebek
37'
1 - 0 43'
Sergeev I. (Kiến tạo: Daniil Fomin) 2 - 0 43'
HT 1-0
49'
49' Silva Lima I.
3 - 0 53'
Gladyshev Y. 4 - 0 53'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 01 14
Bại 01 33
Ghi bàn 77 1713
Mất bàn 17 1013
Điểm 94 1913

Chủ = Dynamo Moscow · Khách = Terek Grozny

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dynamo Moscow (22)Hiệp 1 / Cả trậnTerek Grozny (22)
4 (18%)Thắng/Thắng11 (50%)
8 (36%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (14%)Hòa/Hòa4 (18%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (9%)
4 (18%)Bại/Bại2 (9%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
9
6
Sút cầu môn
3
2
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
3
1
TL kiểm soát bóng
52%
48%
Phạm lỗi
9
16
Việt vị
2
1
Quả ném biên
17
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Dynamo Moscow Thông tin Terek Grozny
1923 Thành lập 1958
VTB Arena Sân nhà Akhmat Arena
36880 Sức chứa 10000
Sandro Schwarz HLV Stanislav Cherchesov
moscow Khu vực Groznyi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.683.584.000.912.750.810.990.750.79
Live2.05 ↑3.42 ↓2.91 ↓1.40 ↑3.500.30 ↓0.62 ↓0.001.14 ↑
EasybetsSớm1.993.703.900.942.750.841.070.500.83
Live1.02 ↓19.00 ↑71.00 ↑3.10 ↑3.500.12 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
VcbetSớm1.753.604.100.962.750.840.750.500.99
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑3.50 ↑3.500.18 ↓0.57 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.763.603.650.942.750.860.970.750.83
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓4.34 ↑0.250.13 ↓
10BETSớm1.952.953.050.622.500.78---
Live1.73 ↓3.35 ↑3.75 ↑0.87 ↑2.750.74 ↓---
12betSớm1.763.603.650.942.750.860.970.750.83
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm1.793.803.850.962.750.841.020.750.80
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.683.463.890.902.750.900.970.750.85
Live1.01 ↓11.00 ↑65.00 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓4.16 ↑0.250.14 ↓
WewbetSớm2.063.383.090.792.500.970.820.250.96
Live1.75 ↓3.61 ↑3.95 ↑0.95 ↑2.750.81 ↓1.00 ↑0.750.78 ↓
18BetSớm1.743.403.700.652.500.890.720.500.80
Live1.01 ↓9.50 ↑250.00 ↑8.82 ↑3.500.01 ↓0.56 ↓0.001.18 ↑
PinnacleSớm2.103.403.370.812.500.990.820.250.99
Live1.79 ↓3.78 ↑4.21 ↑0.98 ↑2.750.84 ↓1.04 ↑0.750.81 ↓
HK Jockey ClubSớm1.773.253.850.882.500.820.630.251.21
Live1.773.253.850.882.500.820.630.251.21
1xBetSớm2.203.303.390.802.501.000.870.250.93
Live1.02 ↓24.00 ↑100.00 ↑11.90 ↑3.500.02 ↓0.60 ↓0.001.44 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.