Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Rodina Moscow, 19:15 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Nga · 19:15 ngày 23/08/2026
Dynamo Moscow
3 Kết thúc HT 1-1 1
Rodina Moscow
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: VTB Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Dynamo Moscow Phút Rodina Moscow
Timofey Marinkin 24'
27' Stanislav Bessmertniy
31' 0 - 1 Iker Pozo La Rosa
Konstantin Tyukavin(Assists:Maksim Osipenko) (Kiến tạo: Maksim Osipenko) 1 - 1 38'
▲ Danil Glebov ▼ Timofey Marinkin39'
HT 1-1
▲ Juan Cáceres ▼ Leon Zaydenzal46'
Konstantin Tyukavin 2 - 1 50'
Anton Miranchuk(Assists:Joao Paulo de Souza Mares,Bitello) (Kiến tạo: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello) 3 - 1 56'
58' ▲ Ivan Timoshenko ▼ Artur Gharibyan
58' ▲ Soltmurad Bakaev ▼ Astemir Gordyushenko
▲ Luis Chavez ▼ Anton Miranchuk58'
Iaroslav Gladyshev 69'
69' ▲ Ilya Dyatlov ▼ Stanislav Bessmertniy
69' ▲ Kirill Ushatov ▼ Ruslan Fishchenko
▲ Rubens Antonio Dias ▼ Dmitri Skopintsev77'
▲ Ivan Sergeyev ▼ Konstantin Tyukavin77'
80' ▲ Kerfala Cissoko ▼ Jose Yordy Reyna Serna
David Ricardo Loiola da Silva 83'
85' Iker Pozo La Rosa
Ivan Sergeyev 90+2'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 62
Hòa 00 12
Bại 03 36
Ghi bàn 72 1718
Mất bàn 19 1027
Điểm 90 198

Chủ = Dynamo Moscow · Khách = Rodina Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dynamo Moscow (22)Hiệp 1 / Cả trậnRodina Moscow (21)
4 (18%)Thắng/Thắng1 (5%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
8 (36%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (14%)Hòa/Hòa5 (24%)
1 (5%)Hòa/Bại5 (24%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (18%)Bại/Bại6 (29%)

Bảng xếp hạng

Dynamo Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631287106
Sân nhà32106274
Sân khách310225310
6 gần621357--

Rodina Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng34191145828681
Sân nhà1710612810363
Sân khách179533018321
6 gần62131315--

Thành tích gần đây — Dynamo Moscow

BBTTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup20/08/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)FC Krasnodar8-202.75B
RUS PR16/08/26Zenit St. Petersburg3-0 (2-0)Dynamo Moscow1-7-0.752.75B
RUS PR09/08/26Dynamo Moscow3-1 (0-0)FK Makhachkala4-2+0.752.25T
RUS Cup05/08/26Fakel0-1 (0-0)Dynamo Moscow4-6+0.52.5T
RUS PR02/08/26Baltika Kaliningrad2-1 (0-0)Dynamo Moscow2-802.25B
RUS PR25/07/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)Krylya Sovetov6-2+1.252.75H
INT CF18/07/26Dynamo Moscow5-2 (4-1)CSKA Moscow4-9-2.75T
INT CF18/07/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Dynamo Moscow---T
INT CF14/07/26CSKA Moscow3-4 (1-1)Dynamo Moscow---T
INT CF10/07/26Dynamo Moscow10-0 (4-0)Dinamo Moscow B---T
INT CF07/07/26Dynamo Moscow2-1 (2-0)Gazovik Orenburg---T
INT CF04/07/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod---T
INT CF27/06/26Dynamo Moscow0-2 (0-2)Torpedo Moscow---B
RUS PR17/05/26Baltika Kaliningrad1-2 (0-1)Dynamo Moscow5-202.25T
RUS PR12/05/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FC Krasnodar2-6-0.52.75T
RUS Cup08/05/26FC Krasnodar0-0 (0-0)Dynamo Moscow6-4-0.52.75H
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5-0.252.75H
RUS PR26/04/26Dynamo Moscow2-0 (1-0)FK Sochi5-5+1.253T
RUS PR22/04/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)Rubin Kazan8-7+0.752.5B
RUS PR18/04/26FK Nizhny Novgorod1-1 (1-1)Dynamo Moscow2-12+0.752.5H

Thành tích gần đây — Rodina Moscow

BHTTBBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup18/08/26Rodina Moscow1-4 (1-2)Gazovik Orenburg4-902.75B
RUS PR15/08/26Rodina Moscow3-3 (2-0)Akron Togliatti1-502.75H
RUS PR09/08/26Zenit St. Petersburg1-2 (1-0)Rodina Moscow11-3-23.25T
RUS Cup04/08/26Rodina Moscow5-0 (1-0)Rubin Kazan5-2-0.252.75T
RUS PR01/08/26Rodina Moscow2-4 (1-1)Rostov FK2-9-0.252.25B
RUS PR26/07/26Spartak Moscow3-0 (1-0)Rodina Moscow12-4-1.53.25B
INT CF18/07/26Rodina Moscow3-3 (1-2)Maccabi Petah Tikva FC7-0--H
INT CF11/07/26Rodina Moscow2-2 (2-2)FK Spartak Zlatibor Voda---H
INT CF02/07/26Rodina Moscow0-5 (0-2)Akron Togliatti---B
INT CF27/06/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Rodina Moscow---H
RUS D116/05/26Arsenal Tula1-4 (0-3)Rodina Moscow3-7+0.52.25T
RUS D109/05/26Rodina Moscow2-0 (1-0)Chelyabinsk2-3+1.252.5T
RUS D102/05/26Chernomorets Novorossiysk1-3 (0-2)Rodina Moscow5-2+0.752.25T
RUS D126/04/26Rodina Moscow1-0 (0-0)FC Ufa13-4--T
RUS D122/04/26Rotor Volgograd2-0 (0-0)Rodina Moscow6-2+0.252B
RUS D118/04/26Rodina Moscow0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk14-6+0.752.5H
RUS D113/04/26Fakel1-3 (0-3)Rodina Moscow6-202.25T
RUS D105/04/26Sokol1-3 (0-2)Rodina Moscow4-9+12.25T
RUS D129/03/26Rodina Moscow3-1 (2-0)Ural Sverdlovsk Oblast3-3+0.252.25T
RUS D123/03/26Rodina Moscow5-2 (4-1)FK Chayka Pesch7-6+1.52.75T

Đội hình

Dynamo MoscowRodina Moscow
1Kurban Rasulov7Dmitri Skopintsev55Maksim Osipenko56Leon Zaydenzal57David Ricardo Loiola da Silva10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello21Anton Miranchuk60Timofey Marinkin11Arthur Gomes70CKonstantin Tyukavin91Iaroslav Gladyshev13Volkov Sergey3Leo Goglichidze19Dmitri Tananeev26CArtem Meshchaninov80Stanislav Bessmertniy6Ruslan Fishchenko8Iker Pozo La Rosa9Artem Maksimenko72Astemir Gordyushenko10Jose Yordy Reyna Serna77Artur Gharibyan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
22
7
Sút cầu môn
10
2
Tấn công
112
97
Tấn công nguy hiểm
69
34
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
511
283
TL chuyền bóng thành công
82%
72%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
7
4
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
26
22
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
10
7
Chuyền dài
28
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.75
0.83
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dynamo Moscow (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Rodina Moscow (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
44
B.thắng H2
Dynamo MoscowRodina Moscow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
11
H/B
01
B/T
00
B/H
11
B/B
Dynamo MoscowRodina Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
72
Thắng 1
45
Hòa
30
Thua 1
25
Thua 2+
Dynamo MoscowRodina Moscow

Dynamo Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55Maksim Osipenko
Trung vệ
8.311/076/867
70Konstantin Tyukavin
Trung phong
824/38/101
11Arthur Gomes
Tiền đạo cánh trái
7.62/127/322
10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Tiền vệ tấn công
7.514/036/451
21Anton Miranchuk
Tiền vệ tấn công
7.313/325/330
57David Ricardo Loiola da Silva
Trung vệ
70/064/756
60Timofey Marinkin
Tiền vệ trung tâm
6.80/019/232
7Dmitri Skopintsev
Hậu vệ trái
6.51/030/474
56Leon Zaydenzal
Trung vệ
6.42/014/183
91Iaroslav Gladyshev
Tiền đạo cánh phải
6.23/118/240
1Kurban Rasulov
Thủ môn
6.20/017/240
4Juan Cáceres (dự bị)
Hậu vệ phải
7.60/020/243
24Luis Chavez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/123/260
8Rubens Antonio Dias (dự bị)
Hậu vệ trái
70/09/91
15Danil Glebov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/031/342
33Ivan Sergeyev (dự bị)
Trung phong
6.61/11/10

Rodina Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Iker Pozo La Rosa
Tiền vệ phòng ngự
812/128/355
13Volkov Sergey
Thủ môn
7.20/016/370
10Jose Yordy Reyna Serna
Trung phong
6.50/022/290
9Artem Maksimenko
Trung phong
6.41/08/130
72Astemir Gordyushenko
Tiền vệ trung tâm
6.32/012/141
19Dmitri Tananeev
Trung vệ
6.30/024/283
6Ruslan Fishchenko
Tiền vệ phòng ngự
6.20/016/244
80Stanislav Bessmertniy
Hậu vệ phải
6.20/010/174
26Artem Meshchaninov
Hậu vệ
6.10/031/382
3Leo Goglichidze
Hậu vệ trái
6.10/016/212
77Artur Gharibyan
Trung phong
6.11/15/60
23Kirill Ushatov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/08/90
49Ilya Dyatlov (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/02/41
17Soltmurad Bakaev (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/03/30
95Kerfala Cissoko (dự bị)
Trung phong
6.30/00/00
99Ivan Timoshenko (dự bị)
Trung phong
6.31/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dynamo Moscow Thông tin Rodina Moscow
1923 Thành lập
VTB Arena Sân nhà
36880 Sức chứa 0
Sandro Schwarz HLV Juan Diaz
moscow Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.656.400.943.000.780.831.250.95
Live1.334.656.400.80 ↓3.000.92 ↑0.78 ↓1.251.00 ↑
EasybetsSớm1.435.307.501.013.000.830.801.251.04
Live1.02 ↓19.00 ↑83.00 ↑3.00 ↑4.500.19 ↓0.37 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.374.757.700.973.000.870.821.251.04
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑3.57 ↑4.500.19 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
10BETSớm1.374.008.800.752.500.93---
Live1.01 ↓13.16 ↑98.30 ↑3.13 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm1.374.757.700.973.000.870.821.251.04
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.384.856.701.023.000.850.881.251.00
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.354.586.901.033.000.851.111.500.80
Live1.13 ↓6.30 ↑17.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.384.116.701.012.750.830.951.250.91
Live1.384.79 ↑6.85 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓3.22 ↑0.250.19 ↓
18BetSớm1.295.258.500.742.751.000.921.500.80
Live1.01 ↓9.50 ↑250.00 ↑3.66 ↑4.500.17 ↓0.32 ↓0.002.22 ↑
PinnacleSớm1.265.779.880.983.000.830.811.501.02
Live1.16 ↓6.76 ↑27.31 ↑4.25 ↑4.500.18 ↓0.35 ↓0.002.35 ↑
HK Jockey ClubSớm1.294.656.801.053.250.68---
Live1.294.70 ↑6.70 ↓1.00 ↓3.250.72 ↑---
1xBetSớm1.464.519.300.862.501.100.991.250.95
Live1.02 ↓24.00 ↑100.00 ↑3.16 ↑4.500.26 ↓2.68 ↑0.250.31 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.