Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Rodina Moscow, 19:15 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Nga · 19:15 ngày 23/08/2026
Dynamo Moscow 3 Kết thúc HT 1-1 1
Rodina Moscow
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: VTB Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Moscow | Phút | |
| Timofey Marinkin | 24' | |
| 27' | Stanislav Bessmertniy | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Iker Pozo La Rosa | |
| Konstantin Tyukavin(Assists:Maksim Osipenko) (Kiến tạo: Maksim Osipenko) 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| ▲ Danil Glebov ▼ Timofey Marinkin | 39' ⇄ | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Juan Cáceres ▼ Leon Zaydenzal | 46' ⇄ | |
| Konstantin Tyukavin 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| Anton Miranchuk(Assists:Joao Paulo de Souza Mares,Bitello) (Kiến tạo: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello) 3 - 1 ⚽ | 56' | |
| 58' ⇄ | ▲ Ivan Timoshenko ▼ Artur Gharibyan | |
| 58' ⇄ | ▲ Soltmurad Bakaev ▼ Astemir Gordyushenko | |
| ▲ Luis Chavez ▼ Anton Miranchuk | 58' ⇄ | |
| Iaroslav Gladyshev | 69' | |
| 69' ⇄ | ▲ Ilya Dyatlov ▼ Stanislav Bessmertniy | |
| 69' ⇄ | ▲ Kirill Ushatov ▼ Ruslan Fishchenko | |
| ▲ Rubens Antonio Dias ▼ Dmitri Skopintsev | 77' ⇄ | |
| ▲ Ivan Sergeyev ▼ Konstantin Tyukavin | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Kerfala Cissoko ▼ Jose Yordy Reyna Serna | |
| David Ricardo Loiola da Silva | 83' | |
| 85' | Iker Pozo La Rosa | |
| Ivan Sergeyev | 90+2' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 10 | 27 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 8 |
Chủ = Dynamo Moscow · Khách = Rodina Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Rodina Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 28 | 10 | 36 | 3 |
| Sân khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 18 | 32 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Dynamo Moscow
BBTTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Zenit St. Petersburg | 3-0 (2-0) | Dynamo Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Dynamo Moscow | 3-1 (0-0) | FK Makhachkala | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/08/26 | Fakel | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Baltika Kaliningrad | 2-1 (0-0) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | Krylya Sovetov | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 10/07/26 | Dynamo Moscow | 10-0 (4-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 04/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow | 0-2 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | B |
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Dynamo Moscow | 2-0 (1-0) | FK Sochi | +1.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-1 (1-1) | Dynamo Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rodina Moscow
BHTTBBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Rodina Moscow | 1-4 (1-2) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Rodina Moscow | 3-3 (2-0) | Akron Togliatti | 0 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Zenit St. Petersburg | 1-2 (1-0) | Rodina Moscow | -2 | 3.25 | T |
| 04/08/26 | Rodina Moscow | 5-0 (1-0) | Rubin Kazan | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Rodina Moscow | 2-4 (1-1) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Spartak Moscow | 3-0 (1-0) | Rodina Moscow | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Rodina Moscow | 3-3 (1-2) | Maccabi Petah Tikva FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Rodina Moscow | 2-2 (2-2) | FK Spartak Zlatibor Voda | - | - | H |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 27/06/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 16/05/26 | Arsenal Tula | 1-4 (0-3) | Rodina Moscow | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Rodina Moscow | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Chernomorets Novorossiysk | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Rodina Moscow | 1-0 (0-0) | FC Ufa | - | - | T |
| 22/04/26 | Rotor Volgograd | 2-0 (0-0) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Rodina Moscow | 0-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sokol | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +1 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Rodina Moscow | 3-1 (2-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Rodina Moscow | 5-2 (4-1) | FK Chayka Pesch | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Dynamo Moscow
Rodina Moscow
1Kurban Rasulov7Dmitri Skopintsev55Maksim Osipenko56Leon Zaydenzal57David Ricardo Loiola da Silva10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello21Anton Miranchuk60Timofey Marinkin11Arthur Gomes70CKonstantin Tyukavin91Iaroslav Gladyshev13Volkov Sergey3Leo Goglichidze19Dmitri Tananeev26CArtem Meshchaninov80Stanislav Bessmertniy6Ruslan Fishchenko8Iker Pozo La Rosa9Artem Maksimenko72Astemir Gordyushenko10Jose Yordy Reyna Serna77Artur Gharibyan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Kurban Rasulov6.2
- 7Dmitri Skopintsev▼ Rời sân 77'6.5
- 10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello🎯 Kiến tạo 56'7.5
- 11Arthur Gomes7.6
- 21Anton Miranchuk⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 58'7.3
- 55Maksim Osipenko🎯 Kiến tạo 38'8.3
- 56Leon Zaydenzal▼ Rời sân 46'6.4
- 57David Ricardo Loiola da Silva🟨 Thẻ vàng 83'7
- 60Timofey Marinkin🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 39'6.8
- 70Konstantin Tyukavin C⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 77'8
- 91Iaroslav Gladyshev🟨 Thẻ vàng 69'6.2
Khách · 442
- 3Leo Goglichidze6.1
- 6Ruslan Fishchenko▼ Rời sân 69'6.2
- 8Iker Pozo La Rosa⚽ Ghi bàn 31' · 🟨 Thẻ vàng 85'8
- 9Artem Maksimenko6.4
- 10Jose Yordy Reyna Serna▼ Rời sân 80'6.5
- 13Volkov Sergey7.2
- 19Dmitri Tananeev6.3
- 26Artem Meshchaninov C6.1
- 72Astemir Gordyushenko▼ Rời sân 58'6.3
- 77Artur Gharibyan▼ Rời sân 58'6.1
- 80Stanislav Bessmertniy🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 69'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
42
Sút bóng
227
Sút cầu môn
102
Tấn công
11297
Tấn công nguy hiểm
6934
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
511283
TL chuyền bóng thành công
82%72%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
74
Cứu thua
17
Tắc bóng
117
Quả ném biên
2622
Cắt bóng
1313
Tạt bóng thành công
107
Chuyền dài
2819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.750.83
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
53 47
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dynamo Moscow (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Rodina Moscow (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dynamo Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Maksim Osipenko Trung vệ | 8.3 | 1 | 1/0 | 76/86 | 7 | ||
| 70Konstantin Tyukavin Trung phong | 8 | 2 | 4/3 | 8/10 | 1 | ||
| 11Arthur Gomes Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 2/1 | 27/32 | 2 | |||
| 10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 4/0 | 36/45 | 1 | ||
| 21Anton Miranchuk Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 3/3 | 25/33 | 0 | ||
| 57David Ricardo Loiola da Silva Trung vệ | 7 | 0/0 | 64/75 | 6 | |||
| 60Timofey Marinkin Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 7Dmitri Skopintsev Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 30/47 | 4 | |||
| 56Leon Zaydenzal Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 14/18 | 3 | |||
| 91Iaroslav Gladyshev Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 3/1 | 18/24 | 0 | |||
| 1Kurban Rasulov Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 4Juan Cáceres (dự bị) Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 20/24 | 3 | |||
| 24Luis Chavez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 23/26 | 0 | |||
| 8Rubens Antonio Dias (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 15Danil Glebov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 31/34 | 2 | |||
| 33Ivan Sergeyev (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 1/1 | 0 |
Rodina Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Iker Pozo La Rosa Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 2/1 | 28/35 | 5 | ||
| 13Volkov Sergey Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/37 | 0 | |||
| 10Jose Yordy Reyna Serna Trung phong | 6.5 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 9Artem Maksimenko Trung phong | 6.4 | 1/0 | 8/13 | 0 | |||
| 72Astemir Gordyushenko Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 12/14 | 1 | |||
| 19Dmitri Tananeev Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 24/28 | 3 | |||
| 6Ruslan Fishchenko Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 16/24 | 4 | |||
| 80Stanislav Bessmertniy Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 10/17 | 4 | |||
| 26Artem Meshchaninov Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 31/38 | 2 | |||
| 3Leo Goglichidze Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 77Artur Gharibyan Trung phong | 6.1 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 23Kirill Ushatov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 49Ilya Dyatlov (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 17Soltmurad Bakaev (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 95Kerfala Cissoko (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 99Ivan Timoshenko (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| VTB Arena | Sân nhà | |
| 36880 | Sức chứa | 0 |
| Sandro Schwarz | HLV | Juan Diaz |
| moscow | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.40 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.33 | 4.65 | 6.40 | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 5.30 | 7.50 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 83.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.75 | 7.70 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.00 | 8.80 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.16 ↑ | 98.30 ↑ | 3.13 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.75 | 7.70 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.85 | 6.70 | 1.02 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.58 | 6.90 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.11 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.30 ↑ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.11 | 6.70 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.38 | 4.79 ↑ | 6.85 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.50 | 0.74 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 250.00 ↑ | 3.66 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.77 | 9.88 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.76 ↑ | 27.31 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.65 | 6.80 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.29 | 4.70 ↑ | 6.70 ↓ | 1.00 ↓ | 3.25 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.51 | 9.30 | 0.86 | 2.50 | 1.10 | 0.99 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.16 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.68 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.