Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg, 22:30 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 12/09/2026
Dynamo Moscow 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gazovik Orenburg
🟨 1 - 7 🟥 0 - 2 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: VTB Arena Nhiệt độ: 14℃~15℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 5 | 9 |
| Điểm | 9 | 7 | 27 | 15 |
Chủ = Dynamo Moscow · Khách = Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (35%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
Gazovik Orenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 9 |
Đội hình
Dynamo Moscow
Gazovik Orenburg
99Lunev A.4Caceres J.8Rubens55Osipenko M.57David Ricardo Loiola da Silva10Bitello15Glebov D.24Chavez L.11Arthur Gomes33Sergeev I.91Gladyshev Y.1Ovsyannikov B.4Khotulev D.6Palacios J.24Sivis M.26Emil Tsenov57Bolotov E.78Ruslan Kul20Rybchinskiy D.27Golybin R.77Kasadzhikov A.30Guzina G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Sút bóng
52
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
72%28%
Chuyền bóng
20377
TL chuyền bóng thành công
80%64%
Phạm lỗi
28
Việt vị
03
Cứu thua
13
Quả ném biên
79
Chuyền dài
1011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| VTB Arena | Sân nhà | Gazovik Stadium |
| 36880 | Sức chứa | 0 |
| Sandro Schwarz | HLV | Ildar Akhmetzyanov |
| moscow | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.35 | 5.40 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.35 | 5.90 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.80 | 6.40 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 0.83 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 2.60 ↑ | 1.76 ↓ | 8.50 ↑ | 1.17 ↑ | 0.75 | 0.56 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 1.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 1.04 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.25 | 5.50 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.14 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.80 | 5.20 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.50 ↓ | 6.00 ↑ | 0.79 | 2.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 4.25 | 5.50 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.45 | 5.60 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.97 | 5.30 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.15 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.10 | 5.75 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 1.04 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.14 ↑ | 6.10 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.99 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.25 | 0.78 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 310.00 ↑ | 6.63 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 5.33 | 5.63 | 0.75 | 2.50 | 1.25 | 1.09 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.10 ↓ | 6.81 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | 1.71 ↑ | 1.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.