Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg, 22:30 ngày 12/09/2026

Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 12/09/2026
Dynamo Moscow
1 Kết thúc HT 0-0 0
Gazovik Orenburg
🟨 1 - 7   🟥 0 - 2   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: VTB Arena Nhiệt độ: 14℃~15℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 93
Hòa 01 06
Bại 00 11
Ghi bàn 610 1918
Mất bàn 23 59
Điểm 97 2715

Chủ = Dynamo Moscow · Khách = Gazovik Orenburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dynamo Moscow (26)Hiệp 1 / Cả trậnGazovik Orenburg (23)
7 (27%)Thắng/Thắng6 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
9 (35%)Hòa/Thắng4 (17%)
3 (12%)Hòa/Hòa4 (17%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (15%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Dynamo Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631287106
Sân nhà32106274
Sân khách310225310

Gazovik Orenburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61415779
Sân nhà31113548
Sân khách30302239

Đội hình

Dynamo MoscowGazovik Orenburg
99Lunev A.4Caceres J.8Rubens55Osipenko M.57David Ricardo Loiola da Silva10Bitello15Glebov D.24Chavez L.11Arthur Gomes33Sergeev I.91Gladyshev Y.1Ovsyannikov B.4Khotulev D.6Palacios J.24Sivis M.26Emil Tsenov57Bolotov E.78Ruslan Kul20Rybchinskiy D.27Golybin R.77Kasadzhikov A.30Guzina G.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Sút bóng
5
2
Sút cầu môn
3
1
Sút ngoài cầu môn
1
0
Cản bóng
1
1
TL kiểm soát bóng
72%
28%
Chuyền bóng
203
77
TL chuyền bóng thành công
80%
64%
Phạm lỗi
2
8
Việt vị
0
3
Cứu thua
1
3
Quả ném biên
7
9
Chuyền dài
10
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Dynamo Moscow Thông tin Gazovik Orenburg
1923 Thành lập
VTB Arena Sân nhà Gazovik Stadium
36880 Sức chứa 0
Sandro Schwarz HLV Ildar Akhmetzyanov
moscow Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.414.355.400.782.750.940.831.000.95
Live1.38 ↓4.355.90 ↑0.92 ↑2.750.80 ↓0.78 ↓1.001.00 ↑
EasybetsSớm1.534.806.400.862.751.020.831.001.07
Live2.60 ↑1.76 ↓8.50 ↑1.17 ↑0.750.56 ↓0.77 ↓0.501.04 ↓
VcbetSớm1.444.206.000.822.750.981.041.250.77
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.25 ↑0.500.22 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm1.514.255.500.852.750.990.871.000.99
Live6.60 ↑1.14 ↓14.00 ↑7.14 ↑1.500.06 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
10BETSớm1.464.805.200.792.750.88---
Live1.42 ↓4.50 ↓6.00 ↑0.792.750.89 ↑---
12betSớm1.514.255.500.852.750.990.871.000.99
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.28 ↓0.002.63 ↑
CrownSớm1.474.455.600.852.751.020.821.001.06
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑5.26 ↑1.500.07 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
SbobetSớm1.473.975.300.862.751.000.881.001.00
Live6.80 ↑1.15 ↓11.50 ↑4.76 ↑1.500.11 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm1.434.105.750.882.750.961.041.250.82
Live1.40 ↓4.14 ↑6.10 ↑0.89 ↑2.750.95 ↓0.99 ↓1.250.87 ↑
18BetSớm1.514.305.250.782.750.950.821.000.90
Live1.04 ↓9.00 ↑310.00 ↑6.63 ↑1.500.07 ↓0.48 ↓0.001.54 ↑
1xBetSớm1.545.335.630.752.501.251.091.250.87
Live1.75 ↑3.10 ↓6.81 ↑0.87 ↑1.501.00 ↓1.71 ↑1.000.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.