Kết quả bóng đá trận Dynamo Kyiv vs Qarabag, 00:00 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 07/08/2026
Dynamo Kyiv 1 Kết thúc HT 1-0 0
Qarabag
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Dynamo Kyiv
Qarabag
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Morten Krogh
2'
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Matvii Ponomarenko 1-0
🟨 Thẻ vàng - Vladyslav Dubinchak
15'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Musa Qurbanly, ra Renaldo Cephas
62'
🔁 Thay người: vào Kady Iuri Borges Malinowski, ra Oleksii Kashchuk
🔁 Thay người: vào Mykola Shaparenko, ra Justin Lonwijk
🔁 Thay người: vào Oleksandr Tymchyk, ra Vladyslav Dubinchak
🔁 Thay người: vào Nazar Voloshyn, ra Eduardo Guerrero
76'
🔁 Thay người: vào Samuel Lobato, ra Pedro Henrique Rodrigues Bicalho
76'
🔁 Thay người: vào Bruno Alberto Langa, ra Elvin Dzhafarquliyev
79'
🔁 Thay người: vào Jonatan Montiel Caballero, ra Marko Jankovic
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Vladyslav Kabaev, ra Bohdan Redushko
🟨 Thẻ vàng - Tomasz Kedziora
🔁 Thay người: vào Oleksandr Pikhalyonok, ra Valentyn Rubchynskyi
90+1'
🟥 Thẻ đỏ - Cebrail Makreckis
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Silva
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Mykola Shaparenko
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Kyiv | Phút | |
| Matvii Ponomarenko 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Vladyslav Dubinchak | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Musa Qurbanly ▼ Renaldo Cephas | |
| 62' ⇄ | ▲ Kady Iuri Borges Malinowski ▼ Oleksii Kashchuk | |
| ▲ Mykola Shaparenko ▼ Justin Lonwijk | 69' ⇄ | |
| ▲ Oleksandr Tymchyk ▼ Vladyslav Dubinchak | 69' ⇄ | |
| ▲ Nazar Voloshyn ▼ Eduardo Guerrero | 69' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Samuel Lobato ▼ Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | |
| 76' ⇄ | ▲ Bruno Alberto Langa ▼ Elvin Dzhafarquliyev | |
| 79' ⇄ | ▲ Jonatan Montiel Caballero ▼ Marko Jankovic | |
| ▲ Vladyslav Kabaev ▼ Bohdan Redushko | 80' ⇄ | |
| Tomasz Kedziora | 81' | |
| ▲ Oleksandr Pikhalyonok ▼ Valentyn Rubchynskyi | 87' ⇄ | |
| 88' | Cebrail Makreckis | |
| 90+4' | Matheus Silva | |
| Mykola Shaparenko | 90+6' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 2 | 15 | 17 |
Chủ = Dynamo Kyiv · Khách = Qarabag
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dynamo Kyiv 1 (100%)Hòa 0 (0%)Qarabag 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/18 | Dynamo Kyiv | 1-0 (1-0) | Qarabag | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dynamo Kyiv
BBHTHTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | T |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | +1.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | +2.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | +2.75 | 4 | T |
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Dynamo Kyiv | 3-1 (1-1) | Zorya | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Qarabag
HHTTBBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Qarabag | 0 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Vestri | 0-3 (0-2) | Qarabag | +2.75 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Qarabag | 3-0 (2-0) | Vestri | +2.5 | 3.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | B |
| 01/07/26 | Qarabag | 2-6 (0-3) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-4 (0-1) | Qarabag | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Standard Sumgayit | 3-4 (0-2) | Qarabag | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Qarabag | 3-0 (0-0) | Mil Mugan | +2 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Qabala | 1-1 (0-1) | Qarabag | +1.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Qarabag | 2-1 (0-0) | Turan Tovuz | +1 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | FC Neftci Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Neftci Baku | 1-5 (1-3) | Qarabag | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Qarabag | 0-1 (0-1) | Sabah FK Baku | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Samaxı FC | 0-0 (0-0) | Qarabag | +1.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Qarabag | 7-0 (5-0) | Karvan Evlakh | +3 | 3.75 | T |
| 03/04/26 | Qarabag | 2-2 (1-1) | Sabah FK Baku | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | FK Kapaz Ganca | 1-0 (1-0) | Qarabag | +1.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Zira FK | 1-3 (0-1) | Qarabag | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Dynamo Kyiv
Qarabag
71Vyacheslav Surkis71Viacheslav Surkis5Oleksii Sych32Taras Mykhavko44CVladyslav Dubinchak94Tomasz Kedziora6Volodymyr Brazhko15Valentyn Rubchynskyi21Justin Lonwijk39Eduardo Guerrero70Bohdan Redushko11Matvii Ponomarenko99Mateusz Kochalski2Matheus Silva4Bence Varkonyi25Cebrail Makreckis44Elvin Dzhafarquliyev8Marko Jankovic35Pedro Henrique Rodrigues Bicalho7Jaly Mouaddib10CAbdellah Zoubir29Renaldo Cephas21Oleksii Kashchuk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Oleksii Sych
- 6Volodymyr Brazhko
- 11Matvii Ponomarenko⚽ Ghi bàn 10'
- 15Valentyn Rubchynskyi▼ Rời sân 87'
- 21Justin Lonwijk▼ Rời sân 69'
- 32Taras Mykhavko
- 39Eduardo Guerrero▼ Rời sân 69'
- 44Vladyslav Dubinchak C🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 69'
- 70Bohdan Redushko▼ Rời sân 80'
- 71Vyacheslav Surkis
- 71Viacheslav Surkis
- 94Tomasz Kedziora🟨 Thẻ vàng 81'
Khách · 4231
- 2Matheus Silva🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 4Bence Varkonyi
- 7Jaly Mouaddib
- 8Marko Jankovic▼ Rời sân 79'
- 10Abdellah Zoubir C
- 21Oleksii Kashchuk▼ Rời sân 62'
- 25Cebrail Makreckis🟥 Thẻ đỏ 88'
- 29Renaldo Cephas▼ Rời sân 62'
- 35Pedro Henrique Rodrigues Bicalho▼ Rời sân 76'
- 44Elvin Dzhafarquliyev▼ Rời sân 76'
- 99Mateusz Kochalski
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
411
Phạt góc (HT)
010
Thẻ vàng
31
Sút bóng
118
Sút cầu môn
32
Tấn công
66104
Tấn công nguy hiểm
3354
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1524
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1911
Việt vị
42
Quả ném biên
1014
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Qarabag (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dynamo Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1987 |
| Olympic National Sports Complex | Sân nhà | Tofig Baramov Republican Stadium |
| 82893 | Sức chứa | 2800 |
| HLV | Gurban Gurbanov | |
| Kiev | Khu vực | Baki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.23 | 2.82 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.00 ↓ | 2.85 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.30 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 50.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.15 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 106.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.65 | 4.20 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.15 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.05 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.14 | 3.00 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.95 ↑ | 50.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.36 | 3.23 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.20 ↑ | 44.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.30 ↓ | 3.20 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.20 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.12 | 2.97 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.85 ↑ | 30.69 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.15 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.99 | 3.20 | 3.15 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.89 | 4.44 | 0.72 | 2.50 | 1.17 | 0.65 | 0.25 | 1.29 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 141.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 ↓ | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.