Kết quả bóng đá trận Dynamo Kyiv vs PAOK Saloniki, 00:00 ngày 24/07/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 24/07/2026
Dynamo Kyiv 2 Kết thúc HT 1-2 3
PAOK Saloniki
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Dynamo Kyiv
PAOK Saloniki
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sandi Putros
2'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Volodymyr Brazhko 1-0
13'
⚽ BÀN THẮNG - Giannis Konstantelias 1-1, kiến tạo: Andrija Zivkovic
14'
🔁 Thay người: vào Barcellos Freda Taison, ra Taha Abdi Ali
⛳ Phạt góc
38'
⚽ BÀN THẮNG - Christos Zafeiris 1-2
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🟨 Thẻ vàng - Matvii Ponomarenko
47'
🚩 Việt vị
51'
⚽ BÀN THẮNG - Santamaria Baptiste 1-3, kiến tạo: Giannis Konstantelias
🔁 Thay người: vào Justin Lonwijk, ra Oleksandr Pikhalyonok
🔁 Thay người: vào Bohdan Redushko, ra Nazar Voloshyn
57'
🟨 Thẻ vàng - Pantelis Hatzidiakos
63'
🟨 Thẻ vàng - Giannis Konstantelias
🔁 Thay người: vào Vitaliy Buyalskyi, ra Mykola Shaparenko
🔁 Thay người: vào Andriy Yarmolenko, ra Eduardo Guerrero
⚽ BÀN THẮNG - Justin Lonwijk 2-3, kiến tạo: Vitaliy Buyalskyi
77'
🔁 Thay người: vào Alexander Jeremejeff, ra Anestis Mythou
77'
🔁 Thay người: vào Mohamed Mady Camara, ra Christos Zafeiris
84'
🔁 Thay người: vào Chatsidis, ra Andrija Zivkovic
84'
🔁 Thay người: vào Aritz Elustondo, ra Pantelis Hatzidiakos
🔁 Thay người: vào Valentyn Rubchynskyi, ra Volodymyr Brazhko
🚩 Việt vị
88'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Jeremejeff
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Kyiv | Phút | |
| Volodymyr Brazhko 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 13' | ⚽ 1 - 1 Giannis Konstantelias(Assists:Andrija Zivkovic) (Kiến tạo: Andrija Zivkovic) | |
| 14' ⇄ | ▲ Barcellos Freda Taison ▼ Taha Abdi Ali | |
| 38' | ⚽ 1 - 2 Christos Zafeiris | |
| HT 1-2 | ||
| Matvii Ponomarenko | 46' | |
| 51' | ⚽ 1 - 3 Santamaria Baptiste(Assists:Giannis Konstantelias) (Kiến tạo: Giannis Konstantelias) | |
| ▲ Justin Lonwijk ▼ Oleksandr Pikhalyonok | 55' ⇄ | |
| ▲ Bohdan Redushko ▼ Nazar Voloshyn | 55' ⇄ | |
| 57' | Pantelis Hatzidiakos | |
| 63' | Giannis Konstantelias | |
| ▲ Vitaliy Buyalskyi ▼ Mykola Shaparenko | 68' ⇄ | |
| ▲ Andriy Yarmolenko ▼ Eduardo Guerrero | 68' ⇄ | |
| Justin Lonwijk(Assists:Vitaliy Buyalskyi) (Kiến tạo: Vitaliy Buyalskyi) 2 - 3 ⚽ | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ Alexander Jeremejeff ▼ Anestis Mythou | |
| 77' ⇄ | ▲ Mohamed Mady Camara ▼ Christos Zafeiris | |
| 84' ⇄ | ▲ Chatsidis ▼ Andrija Zivkovic | |
| 84' ⇄ | ▲ Aritz Elustondo ▼ Pantelis Hatzidiakos | |
| ▲ Valentyn Rubchynskyi ▼ Volodymyr Brazhko | 85' ⇄ | |
| 88' | Alexander Jeremejeff | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 17 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 19 |
Chủ = Dynamo Kyiv · Khách = PAOK Saloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (60%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Dynamo Kyiv
HTHTBHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | T |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | +1.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | +2.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | +2.75 | 4 | T |
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Dynamo Kyiv | 3-1 (1-1) | Zorya | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Dynamo Kyiv | 0-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | +1 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | PFC Oleksandria | 0-5 (0-2) | Dynamo Kyiv | +1.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — PAOK Saloniki
BTTTHHHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | -0.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | PAOK Saloniki | 3-2 (1-1) | AEK Larnaca | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (0-0) | Westerlo | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | PAOK Saloniki | 4-1 (1-1) | Red Star Waasland | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | AEK Athens | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | PAOK Saloniki | 3-1 (1-1) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | PAOK Saloniki | 2-2 (1-1) | OFI Crete | +1.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | AEK Athens | 3-0 (1-0) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Volos NFC | 2-1 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | PAOK Saloniki | 3-0 (1-0) | Levadiakos | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | AE Kifisias | 1-4 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Asteras Tripolis | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | AEL Larisa | 1-1 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.5 | 2.75 | H |
| 20/02/26 | PAOK Saloniki | 1-2 (0-2) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | AEK Athens | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Dynamo Kyiv
PAOK Saloniki
35Ruslan Neshcheret32Taras Mykhavko40Kristian Bilovar44Vladyslav Dubinchak94Tomasz Kedziora6Volodymyr Brazhko8COleksandr Pikhalyonok10Mykola Shaparenko9Nazar Voloshyn11Matvii Ponomarenko39Eduardo Guerrero1Jiri Pavlenka3Jonjoe Kenny4Pantelis Hatzidiakos5Giannis Michailidis18Jonathan Gomez7Santamaria Baptiste20Christos Zafeiris14CAndrija Zivkovic22Taha Abdi Ali65Giannis Konstantelias56Anestis Mythou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Volodymyr Brazhko⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 85'
- 8Oleksandr Pikhalyonok C▼ Rời sân 55'
- 9Nazar Voloshyn▼ Rời sân 55'
- 10Mykola Shaparenko▼ Rời sân 68'
- 11Matvii Ponomarenko🟨 Thẻ vàng 46'
- 32Taras Mykhavko
- 35Ruslan Neshcheret
- 39Eduardo Guerrero▼ Rời sân 68'
- 40Kristian Bilovar
- 44Vladyslav Dubinchak
- 94Tomasz Kedziora
Khách · 4231
- 1Jiri Pavlenka
- 3Jonjoe Kenny
- 4Pantelis Hatzidiakos🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 84'
- 5Giannis Michailidis
- 7Santamaria Baptiste⚽ Ghi bàn 51'
- 14Andrija Zivkovic C🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 84'
- 18Jonathan Gomez
- 20Christos Zafeiris⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 77'
- 22Taha Abdi Ali▼ Rời sân 14'
- 56Anestis Mythou▼ Rời sân 77'
- 65Giannis Konstantelias⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 51' · 🟨 Thẻ vàng 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
57
Tấn công
9377
Tấn công nguy hiểm
5550
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
523380
TL chuyền bóng thành công
87%80%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
11
Cứu thua
43
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1925
Cắt bóng
1115
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
3725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.181.9
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dynamo Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1926-4-28 |
| Olympic National Sports Complex | Sân nhà | Thompas Stadium |
| 82893 | Sức chứa | 28700 |
| HLV | Razvan Lucescu | |
| Kiev | Khu vực | Thessaloniki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.67 | 3.00 | 2.13 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.80 ↓ | 2.30 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.40 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 171.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.20 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.70 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.10 | 2.35 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.79 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 3.10 | 2.35 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.17 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 2.94 | 2.59 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.03 | 2.67 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.65 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 326.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 2.90 | 2.69 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 30.28 ↑ | 5.46 ↑ | 1.18 ↓ | 3.08 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 2.90 | 2.17 | 1.02 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.78 ↓ | 2.94 ↑ | 2.31 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.70 | 1.17 | 2.50 | 0.64 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.42 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.63 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.44 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.44 | -0.50 | 1.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.15 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).