Kết quả bóng đá trận Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy, 17:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 06/09/2026
Dynamo Kyiv 0 Kết thúc HT 0-0 0
LNZ Cherkasy
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Olympic National Sports Complex Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Kyiv | Phút | |
| Kedziora T. | 15' | |
| 45' | Ajdi Dajko | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 7 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 15 |
Chủ = Dynamo Kyiv · Khách = LNZ Cherkasy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 |
LNZ Cherkasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 12 |
Đội hình
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy
1Bushchan G.5Sych O.32Mykhavko T.44Dubinchak V.94Kedziora T.6V.Brazhko7Yarmolenko A.15Rubchynskyi V.21Lonwijk J.22Kabaev V.11Ponomarenko M.1Dmytro Ledviy4Ajdi Dajko11Pasich G.14Drambayev A.34Muravskyi N.16Artur Riabov29Roman Didyk8Adam Y.9Yegor Tverdokhlib17Denys Kuzyk90Assinor M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Bushchan G.
- 5Sych O.
- 6V.Brazhko
- 7Yarmolenko A.
- 11Ponomarenko M.
- 15Rubchynskyi V.
- 21Lonwijk J.
- 22Kabaev V.
- 32Mykhavko T.
- 44Dubinchak V.
- 94Kedziora T.🟨 Thẻ vàng 15'
Khách · 4231
- 1Dmytro Ledviy
- 4Ajdi Dajko🟨 Thẻ vàng 45'
- 8Adam Y.
- 9Yegor Tverdokhlib
- 11Pasich G.
- 14Drambayev A.
- 16Artur Riabov
- 17Denys Kuzyk
- 29Roman Didyk
- 34Muravskyi N.
- 90Assinor M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
41
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
80%20%
Phạm lỗi
14
Việt vị
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
LNZ Cherkasy (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| Olympic National Sports Complex | Sân nhà | |
| 82893 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Kiev | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 2.92 | 3.07 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.03 ↑ | 2.95 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.70 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.89 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.35 | 4.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.35 | 4.30 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.89 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.31 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.13 ↓ | 11.50 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.32 | 4.19 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.80 | 3.32 | 4.19 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.80 | 0.50 | 1.02 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.80 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.35 | 4.32 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.32 | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| LNZ Cherkasy | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).