Kết quả bóng đá trận Dynamo Kyiv vs Kolos Kovalyovka, 22:00 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 16/08/2026
Dynamo Kyiv 2 Kết thúc HT 1-1 1
Kolos Kovalyovka
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Olympic National Sports Complex Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Kyiv | Phút | |
| Matvii Ponomarenko(Assists:Vladyslav Dubinchak) (Kiến tạo: Vladyslav Dubinchak) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 Oleksandr Demchenko(Assists:Yuri Klymchuk) (Kiến tạo: Yuri Klymchuk) | |
| 25' | Elias Miguel Trevizan Telles | |
| ▲ Oleksii Sych ▼ Oleksandr Tymchyk | 32' ⇄ | |
| Vladyslav Dubinchak | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| Volodymyr Brazhko | 56' | |
| 63' | Anton Salabai | |
| 64' ⇄ | ▲ Ardit Tahiri ▼ Yuri Klymchuk | |
| 64' ⇄ | ▲ Denys Ndukve ▼ Arinaldo Rrapaj | |
| ▲ Andriy Yarmolenko ▼ Vladyslav Kabaev | 67' ⇄ | |
| ▲ Vitaliy Buyalskyi ▼ Mykola Shaparenko | 67' ⇄ | |
| Volodymyr Brazhko(Assists:Vitaliy Buyalskyi) (Kiến tạo: Vitaliy Buyalskyi) 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| 77' ⇄ | ▲ Artem Gusol ▼ Ibrahim Kane | |
| 77' ⇄ | ▲ Irgi Kasalla ▼ Anton Salabai | |
| ▲ Navin Malysh ▼ Valentyn Rubchynskyi | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Danill Denisenko ▼ Elias Miguel Trevizan Telles | |
| ▲ Justin Lonwijk ▼ Vladyslav Dubinchak | 80' ⇄ | |
| 84' | Roman Goncharenko | |
| Volodymyr Brazhko | 85' | |
| Andriy Yarmolenko | 88' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 20 |
Chủ = Dynamo Kyiv · Khách = Kolos Kovalyovka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Kolos Kovalyovka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Dynamo Kyiv 9 (50%)Hòa 6 (33%)Kolos Kovalyovka 3 (17%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/11/25 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (2-0) | Dynamo Kyiv | +0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/25 | Dynamo Kyiv | 1-1 (1-0) | Kolos Kovalyovka | +1.5 | 2.75 | H |
| 01/12/24 | Kolos Kovalyovka | 1-1 (1-1) | Dynamo Kyiv | +1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/24 | Dynamo Kyiv | 5-0 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/10/23 | Kolos Kovalyovka | 1-1 (0-1) | Dynamo Kyiv | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/23 | Kolos Kovalyovka | 0-3 (0-1) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.25 | T |
| 13/11/22 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +1.5 | 2.75 | H |
| 28/08/21 | Dynamo Kyiv | 7-0 (6-0) | Kolos Kovalyovka | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/05/21 | Kolos Kovalyovka | 0-3 (0-1) | Dynamo Kyiv | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/03/21 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/12/20 | Dynamo Kyiv | 2-2 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +1.75 | 3 | H |
| 19/07/20 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +2.25 | 3.25 | B |
| 22/06/20 | Dynamo Kyiv | 2-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +2 | 3.25 | T |
| 04/03/20 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalyovka | +2 | 3.25 | T |
| 06/10/19 | Kolos Kovalyovka | 0-4 (0-0) | Dynamo Kyiv | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/07/19 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Kolos Kovalyovka | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/18 | Dynamo Kyiv | 2-1 (0-1) | Kolos Kovalyovka | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dynamo Kyiv
BTTBBHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Qarabag | 2-0 (1-0) | Dynamo Kyiv | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Veres | 1-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Dynamo Kyiv | 1-0 (1-0) | Qarabag | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | T |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | +1.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | +2.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | +2.75 | 4 | T |
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Kolos Kovalyovka
BHTTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Zorya | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalyovka | 0 | 2 | B |
| 25/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-2 (2-2) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 25/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (2-0) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 18/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (1-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 17/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (1-0) | Kudrivka | - | - | T |
| 10/07/26 | Veres | 2-3 (1-1) | Kolos Kovalyovka | - | - | T |
| 04/07/26 | Kolos Kovalyovka | 4-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | -1.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Kolos Kovalyovka | 0-2 (0-2) | Obolon Kiev | +0.5 | 2 | B |
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | Kudrivka | +0.5 | 2 | T |
| 02/05/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Kolos Kovalyovka | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (0-0) | SC Poltava | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 1.75 | T |
| 10/04/26 | Rukh Vynnyky | 1-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Kolos Kovalyovka | 0-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 2 | H |
| 28/03/26 | Zorya | 2-2 (1-0) | Kolos Kovalyovka | - | - | H |
| 22/03/26 | Veres | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +0.25 | 2 | T |
| 16/03/26 | Kolos Kovalyovka | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 15/03/26 | Kolos Kovalyovka | 1-1 (0-0) | Zorya | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalyovka
71Viacheslav Surkis18Oleksandr Tymchyk32Taras Mykhavko40Kristian Bilovar44Vladyslav Dubinchak6Volodymyr Brazhko15Valentyn Rubchynskyi10CMykola Shaparenko22Vladyslav Kabaev39Eduardo Guerrero11Matvii Ponomarenko31Ivan Pakholyuk9CAndriy Tsurikov33Roman Goncharenko45Daniil Khrypchuk77Andriy Ponedelnik55Elias Miguel Trevizan Telles7Oleksandr Demchenko14Ibrahim Kane17Anton Salabai99Arinaldo Rrapaj70Yuri Klymchuk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Volodymyr Brazhko⚽ Ghi bàn 73' · 🟨 Thẻ vàng 56' · 🟥 Thẻ đỏ 85'
- 10Mykola Shaparenko C▼ Rời sân 67'
- 11Matvii Ponomarenko⚽ Ghi bàn 19'
- 15Valentyn Rubchynskyi▼ Rời sân 80'
- 18Oleksandr Tymchyk▼ Rời sân 32'
- 22Vladyslav Kabaev▼ Rời sân 67'
- 32Taras Mykhavko
- 39Eduardo Guerrero
- 40Kristian Bilovar
- 44Vladyslav Dubinchak🎯 Kiến tạo 19' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 80'
- 71Viacheslav Surkis
Khách · 4141
- 7Oleksandr Demchenko⚽ Ghi bàn 21'
- 9Andriy Tsurikov C
- 14Ibrahim Kane▼ Rời sân 77'
- 17Anton Salabai🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 77'
- 31Ivan Pakholyuk
- 33Roman Goncharenko🟨 Thẻ vàng 84'
- 45Daniil Khrypchuk
- 55Elias Miguel Trevizan Telles🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 80'
- 70Yuri Klymchuk🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 64'
- 77Andriy Ponedelnik
- 99Arinaldo Rrapaj▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
43
Sút bóng
145
Sút cầu môn
32
Tấn công
5354
Tấn công nguy hiểm
3222
Sút ngoài cầu môn
113
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
169
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B3T3 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kolos Kovalyovka (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dynamo Kyiv (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Kolos Kovalyovka (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dynamo Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| Olympic National Sports Complex | Sân nhà | |
| 82893 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ruslan Kostyshin | |
| Kiev | Khu vực | Kolos Kovalyovka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 3.87 | 5.15 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.70 ↓ | 3.65 ↓ | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.90 | 5.90 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.95 | 5.30 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.40 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.72 ↑ | 100.00 ↑ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 3.95 | 5.30 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.15 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 31.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.66 | 5.30 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 50.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.07 | 5.95 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 75.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.50 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.73 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.86 | 5.44 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 2.61 ↑ | 1.82 ↓ | 7.66 ↑ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 6.41 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 1.29 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.20 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.80 | 5.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | 0.50 | 1.45 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↑ | 0.50 | 1.15 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.