Kết quả bóng đá trận Dynamo Dresden vs VfL Bochum, 01:30 ngày 06/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 01:30 ngày 06/09/2026
Dynamo Dresden 1 Kết thúc HT 1-2 2
VfL Bochum
🟨 1 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Rudolf Harbig Stadion Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Dresden | Phút | |
| 2' | ||
| 2' | Cokaj E. | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Miyoshi K. (Kiến tạo: Enis Cokaj) | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Miyoshi K. (Kiến tạo: Enis Cokaj) | |
| 20' | ||
| 20' | Miyoshi K. | |
| 21' ⇄ | ▲ Tom Meyer ▼ | |
| 25' | ⚽ 0 - 3 Miyoshi K. | |
| 32' | Holtmann G. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 9 |
| Điểm | 1 | 3 | 11 | 14 |
Chủ = Dynamo Dresden · Khách = VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Dresden | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Dresden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 18 |
VfL Bochum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
Đội hình
Dynamo Dresden
VfL Bochum
1T.Schreiber17Muhamedbegovic A.19Rossipal A.32Sterner J.42Muller F.6Rapp N.18Wagner R.10J.Lemmer20Bobzien B.27Hauptmann N.9Vincent Vermeij1Horn T.5Mets K.13Olsen O.15Steinwender M.32Wittek M.6Cokaj E.24M.Pannewig7Rasmussen C.17Holtmann G.23Miyoshi K.33Hofmann P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Horn T.
- 5Mets K.
- 6Cokaj E.🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 4' · 🟨 Thẻ vàng 2'
- 7Rasmussen C.
- 13Olsen O.
- 15Steinwender M.
- 17Holtmann G.🟨 Thẻ vàng 32'
- 23Miyoshi K.⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 25' · 🟨 Thẻ vàng 20'
- 24M.Pannewig
- 32Wittek M.
- 33Hofmann P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
03
Sút bóng
26
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
182167
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
44
Cứu thua
10
Quả ném biên
99
Chuyền dài
412
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Dresden (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Dresden | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990-6-1 | Thành lập | 1848-7-26 |
| Rudolf Harbig Stadion | Sân nhà | Ruhrstadion |
| 32400 | Sức chứa | 31328 |
| Thomas Stamm | HLV | Uwe Rosler |
| Dresden | Khu vực | Bochum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.42 | 2.95 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.53 ↑ | 2.68 ↓ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.00 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.60 | 3.05 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.70 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.60 | 3.05 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 3.45 ↓ | 3.10 ↑ | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.60 | 3.05 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.80 | 3.20 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.28 | 2.92 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 1.11 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 240.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.42 | 2.84 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.50 ↑ | 2.86 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.85 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.71 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.93 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.76 ↑ | 3.24 ↑ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.87 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.60 | 3.20 ↑ | 0.63 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 3.10 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.83 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.48 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 ↓ | 3.10 | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dynamo Dresden | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| VfL Bochum | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).