Kết quả bóng đá trận Dynamo Dresden vs Schalke 04, 00:00 ngày 29/10/2026
Cúp Đức · 00:00 ngày 29/10/2026
Dynamo Dresden 2 Kết thúc HT 0-0 0
Schalke 04
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 10 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 12 |
Chủ = Dynamo Dresden · Khách = Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Dresden | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Đội hình
Dynamo Dresden
Schalke 04
22Grill L.6Rapp N.32Sterner J.42Muller F.44Straudi S.18Wagner R.21Raschl T.20Bobzien B.24Covic P.27Hauptmann N.9Vincent Vermeij1Karius L.4Kurucay H.25Katic N.43Ayhan M.13Tanaka S.24Aouchiche A.29Dina Ebimbe J.33Becker V.38Vozar L.7H. Hee-Chan10Dzeko E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 352
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
245166
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
42
Cứu thua
10
Quả ném biên
145
Chuyền dài
118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Dresden (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Schalke 04 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Dresden | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990-6-1 | Thành lập | 1904-5-4 |
| Rudolf Harbig Stadion | Sân nhà | Veltins Arena |
| 32400 | Sức chứa | 61482 |
| Thomas Stamm | HLV | Miron Muslic |
| Dresden | Khu vực | Gelsenkirchen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.41 | 1.90 | 0.84 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.23 ↓ | 2.17 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.96 | 0.94 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.92 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.30 ↑ | 82.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.45 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.92 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.30 ↑ | 82.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.91 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.18 | 3.33 | 1.90 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 60.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.05 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 3.35 | 2.08 | 0.76 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.00 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dynamo Dresden | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Schalke 04 | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).