Kết quả bóng đá trận Dynamo Dresden vs Darmstadt, 18:30 ngày 16/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 16/08/2026
Dynamo Dresden 1 Kết thúc HT 1-0 0
Darmstadt
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Rudolf Harbig Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Dresden | Phút | |
| Jonas Sterner(Assists:Vincent Vermeij) (Kiến tạo: Vincent Vermeij) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Thomas Keller | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lars Kehl ▼ Yosuke Furukawa | |
| 59' | Kai Klefisch | |
| 71' | Kai Klefisch | |
| 71' | Marcel Schuhen | |
| ▲ Luca Herrmann ▼ Niklas Hauptmann | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Nicolas Verkooijen ▼ Noah Weisshaupt | |
| 79' ⇄ | ▲ Lee Ho jae ▼ Milan Smit | |
| ▲ Lukas Boeder ▼ Nicolai Rapp | 79' ⇄ | |
| ▲ Jakob Lemmer ▼ Kaan Inanoglu | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Manolo Merx ▼ Carlo Sickinger | |
| ▲ Nils Froling ▼ Ben Bobzien | 89' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Raoul Petretta ▼ Florian Kleinhansl | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 31 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 15 |
| Điểm | 6 | 2 | 21 | 13 |
Chủ = Dynamo Dresden · Khách = Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Dresden | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Dresden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | - | - |
Darmstadt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 18 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Dynamo Dresden 3 (23%)Hòa 3 (23%)Darmstadt 7 (54%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Dynamo Dresden | 3-1 (2-0) | Darmstadt | 0 | 2.75 | T |
| 26/09/25 | Darmstadt | 2-0 (1-0) | Dynamo Dresden | -0.5 | 3 | B |
| 31/10/24 | Dynamo Dresden | 2-2 (0-0) | Darmstadt | +0.25 | 3 | H |
| 27/02/22 | Dynamo Dresden | 0-1 (0-0) | Darmstadt | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/09/21 | Darmstadt | 1-0 (1-0) | Dynamo Dresden | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/12/20 | Dynamo Dresden | 0-3 (0-1) | Darmstadt | 0 | 2.75 | B |
| 08/02/20 | Dynamo Dresden | 2-3 (1-3) | Darmstadt | 0 | 2.5 | B |
| 23/08/19 | Darmstadt | 0-0 (0-0) | Dynamo Dresden | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/02/19 | Darmstadt | 2-0 (1-0) | Dynamo Dresden | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/09/18 | Dynamo Dresden | 4-1 (1-1) | Darmstadt | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/03/18 | Dynamo Dresden | 0-2 (0-1) | Darmstadt | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/09/17 | Darmstadt | 3-3 (1-2) | Dynamo Dresden | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/01/13 | Dynamo Dresden | 2-1 (0-1) | Darmstadt | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dynamo Dresden
BTTBTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Nurnberg | 3-0 (2-0) | Dynamo Dresden | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (1-1) | Union Berlin | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (0-1) | Energie Cottbus | - | - | T |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 1-2 (1-1) | Energie Cottbus | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Dynamo Dresden | 5-0 (2-0) | Grazer AK | - | - | T |
| 11/07/26 | Dynamo Dresden | 3-0 (1-0) | Hessen Kassel | - | - | T |
| 03/07/26 | Budissa Bautzen | 0-14 (0-6) | Dynamo Dresden | - | - | T |
| 17/05/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (2-0) | Holstein Kiel | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Eintracht Braunschweig | 2-1 (1-0) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Dynamo Dresden | 1-0 (0-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 3 | T |
| 24/04/26 | Fortuna Dusseldorf | 3-1 (2-0) | Dynamo Dresden | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Dynamo Dresden | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Nurnberg | 0-2 (0-0) | Dynamo Dresden | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Dynamo Dresden | 0-1 (0-0) | Hertha Berlin | 0 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (1-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 21/03/26 | SC Paderborn 07 | 2-1 (0-1) | Dynamo Dresden | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Dynamo Dresden | 6-0 (3-0) | Preuben Munster | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Karlsruher SC | 3-3 (1-3) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Dynamo Dresden | 3-1 (2-0) | Darmstadt | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Hannover 96 | 0-0 (0-0) | Dynamo Dresden | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Darmstadt
HHTTTBHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Darmstadt | 2-2 (0-2) | Holstein Kiel | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | Darmstadt | 0-0 (0-0) | Portsmouth | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 2-7 (1-4) | Darmstadt | - | - | T |
| 17/07/26 | Astoria Walldorf | 1-4 (0-0) | Darmstadt | +2.5 | 4 | T |
| 14/07/26 | Darmstadt | 5-1 (3-0) | FC 08 Hombrug | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | -0.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Preuben Munster | 1-1 (1-1) | Darmstadt | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Karlsruher SC | 2-1 (0-0) | Darmstadt | +0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Darmstadt | 3-3 (2-3) | SV Elversberg | -0.25 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Greuther Furth | 3-2 (1-1) | Darmstadt | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | Hannover 96 | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Arminia Bielefeld | 2-1 (0-1) | Darmstadt | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Darmstadt | 4-2 (2-1) | Saarbrucken | - | - | T |
| 22/03/26 | Darmstadt | 1-1 (1-1) | Schalke 04 | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Magdeburg | 1-1 (0-0) | Darmstadt | 0 | 3 | H |
| 07/03/26 | Darmstadt | 2-0 (0-0) | Holstein Kiel | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Dynamo Dresden | 3-1 (2-0) | Darmstadt | 0 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Darmstadt | 2-1 (1-1) | Fortuna Dusseldorf | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Eintracht Braunschweig | 2-2 (2-0) | Darmstadt | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Darmstadt | 4-0 (3-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Dynamo Dresden
Darmstadt
1Tim Schreiber19Alexander Rossipal32Jonas Sterner39Thomas Keller42Friedrich Muller6Nicolai Rapp18Robert Wagner11Kaan Inanoglu20Ben Bobzien27CNiklas Hauptmann9Vincent Vermeij1CMarcel Schuhen3Florian Kleinhansl6Patric Pfeiffer20Aleksandar Vukotic28Christopher Lannert17Kai Klefisch23Carlo Sickinger7Noah Weisshaupt41Lance Duijvestijn44Yosuke Furukawa36Milan Smit
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Tim Schreiber7.3
- 6Nicolai Rapp▼ Rời sân 79'6.9
- 9Vincent Vermeij🎯 Kiến tạo 12'6.9
- 11Kaan Inanoglu▼ Rời sân 79'6.5
- 18Robert Wagner6.9
- 19Alexander Rossipal6.9
- 20Ben Bobzien▼ Rời sân 89'6.6
- 27Niklas Hauptmann C▼ Rời sân 79'6.8
- 32Jonas Sterner⚽ Ghi bàn 12'7.8
- 39Thomas Keller🟨 Thẻ vàng 26'7.1
- 42Friedrich Muller7.2
Khách · 4231
- 1Marcel Schuhen C🟨 Thẻ vàng 71'7.7
- 3Florian Kleinhansl▼ Rời sân 89'6.6
- 6Patric Pfeiffer6.8
- 7Noah Weisshaupt▼ Rời sân 79'6.8
- 17Kai Klefisch🟨 Thẻ vàng 59' · 🟥 Thẻ đỏ 71'6.4
- 20Aleksandar Vukotic7
- 23Carlo Sickinger▼ Rời sân 79'7.1
- 28Christopher Lannert6.5
- 36Milan Smit▼ Rời sân 79'6.5
- 41Lance Duijvestijn6.6
- 44Yosuke Furukawa▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
61
Tấn công
101100
Tấn công nguy hiểm
4840
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
689416
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
1212
Cứu thua
15
Tắc bóng
67
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
815
Tạt bóng thành công
17
Chuyền dài
1725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.640.38
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B7T7 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Dresden (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Darmstadt (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dynamo Dresden (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Darmstadt (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dynamo Dresden
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Jonas Sterner Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 68/78 | 2 | ||
| 1Tim Schreiber Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 57/68 | 0 | |||
| 42Friedrich Muller Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 108/110 | 0 | |||
| 39Thomas Keller Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 77/80 | 0 | |||
| 9Vincent Vermeij Trung phong | 6.9 | 1 | 0/0 | 16/18 | 1 | ||
| 6Nicolai Rapp Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 56/58 | 3 | |||
| 19Alexander Rossipal Hậu vệ trái | 6.9 | 2/1 | 72/82 | 2 | |||
| 18Robert Wagner Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 63/71 | 3 | |||
| 27Niklas Hauptmann Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 21/26 | 0 | |||
| 20Ben Bobzien Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/2 | 42/54 | 0 | |||
| 11Kaan Inanoglu Trung phong | 6.5 | 1/0 | 26/28 | 3 | |||
| 10Jakob Lemmer (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/1 | 3/4 | 0 | |||
| 29Lukas Boeder (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Luca Herrmann (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 7/7 | 1 | |||
| 16Nils Froling (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Darmstadt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Marcel Schuhen Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 23Carlo Sickinger Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 37/43 | 4 | |||
| 20Aleksandar Vukotic Trung vệ | 7 | 1/0 | 47/55 | 1 | |||
| 6Patric Pfeiffer Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 33/41 | 2 | |||
| 7Noah Weisshaupt Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 18/20 | 1 | |||
| 41Lance Duijvestijn Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 34/44 | 1 | |||
| 3Florian Kleinhansl Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 39/47 | 6 | |||
| 28Christopher Lannert Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 33/35 | 8 | |||
| 44Yosuke Furukawa Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 36Milan Smit Trung phong | 6.5 | 2/1 | 14/18 | 1 | |||
| 17Kai Klefisch Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 42/44 | 2 | |||
| 22Lars Kehl (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 10Nicolas Verkooijen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 48Manolo Merx (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 9Lee Ho jae (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 18Raoul Petretta (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Dresden | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990-6-1 | Thành lập | 1898-5-22 |
| Rudolf Harbig Stadion | Sân nhà | Merck-Stadion am Bollenfalltor |
| 32400 | Sức chứa | 19000 |
| Thomas Stamm | HLV | Florian Kohfeldt |
| Dresden | Khu vực | Darmstadt |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.84 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.60 ↓ | 3.05 ↑ | 1.28 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.50 | 3.10 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.60 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.55 | 3.05 | 1.05 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.50 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.35 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.84 ↑ | 100.00 ↑ | 1.98 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.55 | 3.05 | 1.05 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.95 | 3.15 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.45 | 3.02 | 1.08 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 230.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.48 | 2.78 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.20 ↑ | 86.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.35 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.44 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 8.92 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.67 | 3.56 | 0.80 | 2.75 | 1.01 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.67 ↑ | 20.88 ↑ | 3.98 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 2.48 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.25 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.72 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.25 ↑ | 80.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.75 | 0.15 ↓ | 0.77 ↑ | 0.25 | 1.04 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.80 | 3.10 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.70 | 3.10 | 1.28 | 3.50 | 0.58 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 144.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.79 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.