Kết quả bóng đá trận Dynamo Dresden vs Darmstadt, 18:30 ngày 16/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 16/08/2026
Dynamo Dresden
1 Kết thúc HT 1-0 0
Darmstadt
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Rudolf Harbig Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Dynamo Dresden Phút Darmstadt
Jonas Sterner(Assists:Vincent Vermeij) (Kiến tạo: Vincent Vermeij) 1 - 0 12'
Thomas Keller 26'
HT 1-0
46' ▲ Lars Kehl ▼ Yosuke Furukawa
59' Kai Klefisch
71' Kai Klefisch
71' Marcel Schuhen
▲ Luca Herrmann ▼ Niklas Hauptmann79'
79' ▲ Nicolas Verkooijen ▼ Noah Weisshaupt
79' ▲ Lee Ho jae ▼ Milan Smit
▲ Lukas Boeder ▼ Nicolai Rapp79'
▲ Jakob Lemmer ▼ Kaan Inanoglu79'
79' ▲ Manolo Merx ▼ Carlo Sickinger
▲ Nils Froling ▼ Ben Bobzien89'
89' ▲ Raoul Petretta ▼ Florian Kleinhansl
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 73
Hòa 02 04
Bại 11 33
Ghi bàn 32 3123
Mất bàn 43 1015
Điểm 62 2113

Chủ = Dynamo Dresden · Khách = Darmstadt

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dynamo Dresden (11)Hiệp 1 / Cả trậnDarmstadt (9)
6 (55%)Thắng/Thắng4 (44%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (18%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Dynamo Dresden

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210113311
Sân nhà11001037
Sân khách100103017
6 gần6402137--

Darmstadt

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201123115
Sân nhà10102219
Sân khách100101014
6 gần6321188--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Dynamo Dresden 3 (23%)Hòa 3 (23%)Darmstadt 7 (54%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D228/02/26Dynamo Dresden3-1 (2-0)Darmstadt1-802.75T
GER D226/09/25Darmstadt2-0 (1-0)Dynamo Dresden6-4-0.53B
GERC31/10/24Dynamo Dresden2-2 (0-0)Darmstadt12-5+0.253H
GER D227/02/22Dynamo Dresden0-1 (0-0)Darmstadt7-5-0.252.5B
GER D219/09/21Darmstadt1-0 (1-0)Dynamo Dresden3-6-0.252.75B
GERC23/12/20Dynamo Dresden0-3 (0-1)Darmstadt3-302.75B
GER D208/02/20Dynamo Dresden2-3 (1-3)Darmstadt2-402.5B
GER D223/08/19Darmstadt0-0 (0-0)Dynamo Dresden4-4-0.52.5H
GER D223/02/19Darmstadt2-0 (1-0)Dynamo Dresden6-5-0.252.5B
GER D222/09/18Dynamo Dresden4-1 (1-1)Darmstadt2-1+0.252.5T
GER D203/03/18Dynamo Dresden0-2 (0-1)Darmstadt4-5+0.52.5B
GER D224/09/17Darmstadt3-3 (1-2)Dynamo Dresden10-6-0.52.5H
INT CF14/01/13Dynamo Dresden2-1 (0-1)Darmstadt-+0.52.75T

Thành tích gần đây — Dynamo Dresden

BTTBTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D209/08/26Nurnberg3-0 (2-0)Dynamo Dresden5-5-0.52.75B
INT CF01/08/26Dynamo Dresden2-1 (1-1)Union Berlin4-14-0.252.75T
INT CF25/07/26Dynamo Dresden2-1 (0-1)Energie Cottbus---T
INT CF25/07/26Dynamo Dresden1-2 (1-1)Energie Cottbus-+0.53B
INT CF18/07/26Dynamo Dresden5-0 (2-0)Grazer AK---T
INT CF11/07/26Dynamo Dresden3-0 (1-0)Hessen Kassel---T
INT CF03/07/26Budissa Bautzen0-14 (0-6)Dynamo Dresden1-9--T
GER D217/05/26Dynamo Dresden2-1 (2-0)Holstein Kiel3-9+0.753T
GER D209/05/26Eintracht Braunschweig2-1 (1-0)Dynamo Dresden5-902.75B
GER D202/05/26Dynamo Dresden1-0 (0-0)Kaiserslautern7-4+0.53T
GER D224/04/26Fortuna Dusseldorf3-1 (2-0)Dynamo Dresden3-6-0.252.75B
GER D218/04/26Dynamo Dresden2-0 (1-0)VfL Bochum4-5+0.253T
GER D211/04/26Nurnberg0-2 (0-0)Dynamo Dresden5-4-0.252.75T
GER D205/04/26Dynamo Dresden0-1 (0-0)Hertha Berlin6-302.75B
INT CF26/03/26Dynamo Dresden2-1 (1-0)Mlada Boleslav---T
GER D221/03/26SC Paderborn 072-1 (0-1)Dynamo Dresden4-5-0.753B
GER D215/03/26Dynamo Dresden6-0 (3-0)Preuben Munster5-4+0.252.75T
GER D208/03/26Karlsruher SC3-3 (1-3)Dynamo Dresden7-502.75H
GER D228/02/26Dynamo Dresden3-1 (2-0)Darmstadt1-802.75T
GER D222/02/26Hannover 960-0 (0-0)Dynamo Dresden9-2-12.75H

Thành tích gần đây — Darmstadt

HHTTTBHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D208/08/26Darmstadt2-2 (0-2)Holstein Kiel8-4+0.253H
INT CF01/08/26Darmstadt0-0 (0-0)Portsmouth2-8+0.53.25H
INT CF25/07/26SG Sonnenhof Grossaspach2-7 (1-4)Darmstadt---T
INT CF17/07/26Astoria Walldorf1-4 (0-0)Darmstadt-+2.54T
INT CF14/07/26Darmstadt5-1 (3-0)FC 08 Hombrug5-0+2.253.5T
GER D217/05/26Darmstadt0-2 (0-1)SC Paderborn 075-2-0.53.5B
GER D210/05/26Preuben Munster1-1 (1-1)Darmstadt5-7-0.253H
GER D203/05/26Karlsruher SC2-1 (0-0)Darmstadt5-3+0.253.25B
GER D226/04/26Darmstadt3-3 (2-3)SV Elversberg5-7-0.253.25H
GER D219/04/26Greuther Furth3-2 (1-1)Darmstadt5-3+0.253B
GER D212/04/26Darmstadt0-2 (0-1)Hannover 962-603B
GER D204/04/26Arminia Bielefeld2-1 (0-1)Darmstadt8-4-0.252.75B
INT CF26/03/26Darmstadt4-2 (2-1)Saarbrucken---T
GER D222/03/26Darmstadt1-1 (1-1)Schalke 0411-502.5H
GER D214/03/26Magdeburg1-1 (0-0)Darmstadt8-103H
GER D207/03/26Darmstadt2-0 (0-0)Holstein Kiel1-5+0.52.75T
GER D228/02/26Dynamo Dresden3-1 (2-0)Darmstadt1-802.75B
GER D221/02/26Darmstadt2-1 (1-1)Fortuna Dusseldorf4-11+0.252.75T
GER D214/02/26Eintracht Braunschweig2-2 (2-0)Darmstadt6-7+0.252.75H
GER D208/02/26Darmstadt4-0 (3-0)Kaiserslautern6-6+0.52.75T

Đội hình

Dynamo DresdenDarmstadt
1Tim Schreiber19Alexander Rossipal32Jonas Sterner39Thomas Keller42Friedrich Muller6Nicolai Rapp18Robert Wagner11Kaan Inanoglu20Ben Bobzien27CNiklas Hauptmann9Vincent Vermeij1CMarcel Schuhen3Florian Kleinhansl6Patric Pfeiffer20Aleksandar Vukotic28Christopher Lannert17Kai Klefisch23Carlo Sickinger7Noah Weisshaupt41Lance Duijvestijn44Yosuke Furukawa36Milan Smit

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
101
100
Tấn công nguy hiểm
48
40
Sút ngoài cầu môn
2
3
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
689
416
TL chuyền bóng thành công
90%
85%
Phạm lỗi
12
12
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
17
14
Cắt bóng
8
15
Tạt bóng thành công
1
7
Chuyền dài
17
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.64
0.38
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B7
T7 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4
T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dynamo Dresden (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Darmstadt (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dynamo Dresden (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Darmstadt (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Dynamo DresdenDarmstadt

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Dynamo DresdenDarmstadt

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
51
Thắng 1
27
Hòa
43
Thua 1
23
Thua 2+
Dynamo DresdenDarmstadt

Dynamo Dresden

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Jonas Sterner
Hậu vệ phải
7.811/168/782
1Tim Schreiber
Thủ môn
7.30/057/680
42Friedrich Muller
Trung vệ
7.21/1108/1100
39Thomas Keller
Trung vệ
7.11/077/800
9Vincent Vermeij
Trung phong
6.910/016/181
6Nicolai Rapp
Tiền vệ phòng ngự
6.90/056/583
19Alexander Rossipal
Hậu vệ trái
6.92/172/822
18Robert Wagner
Tiền vệ trung tâm
6.90/063/713
27Niklas Hauptmann
Tiền vệ tấn công
6.81/021/260
20Ben Bobzien
Tiền đạo cánh trái
6.62/242/540
11Kaan Inanoglu
Trung phong
6.51/026/283
10Jakob Lemmer (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
72/13/40
29Lukas Boeder (dự bị)
Trung vệ
6.70/04/50
8Luca Herrmann (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/07/71
16Nils Froling (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/00/00

Darmstadt

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Marcel Schuhen
Thủ môn
7.70/017/190
23Carlo Sickinger
Tiền vệ phòng ngự
7.10/037/434
20Aleksandar Vukotic
Trung vệ
71/047/551
6Patric Pfeiffer
Trung vệ
6.82/033/412
7Noah Weisshaupt
Tiền đạo cánh trái
6.81/018/201
41Lance Duijvestijn
Tiền vệ tấn công
6.61/034/441
3Florian Kleinhansl
Hậu vệ trái
6.61/039/476
28Christopher Lannert
Hậu vệ phải
6.51/033/358
44Yosuke Furukawa
Tiền đạo cánh trái
6.50/016/171
36Milan Smit
Trung phong
6.52/114/181
17Kai Klefisch
Tiền vệ phòng ngự
6.41/042/442
22Lars Kehl (dự bị)
Tiền vệ tấn công
70/010/142
10Nicolas Verkooijen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/08/91
48Manolo Merx (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/01/30
9Lee Ho jae (dự bị)
Trung phong
6.30/04/50
18Raoul Petretta (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dynamo Dresden Thông tin Darmstadt
1990-6-1 Thành lập 1898-5-22
Rudolf Harbig Stadion Sân nhà Merck-Stadion am Bollenfalltor
32400 Sức chứa 19000
Thomas Stamm HLV Florian Kohfeldt
Dresden Khu vực Darmstadt
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.702.840.973.000.750.800.250.98
Live1.94 ↓3.60 ↓3.05 ↑1.28 ↑1.500.42 ↓1.26 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm2.143.503.100.812.751.010.860.250.96
Live1.03 ↓41.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑1.500.04 ↓6.60 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm2.053.603.100.802.751.000.840.250.96
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.05 ↑1.500.21 ↓2.75 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm2.133.553.051.053.000.810.880.251.00
Live1.02 ↓8.50 ↑300.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.27 ↓0.002.70 ↑
InterwettenSớm2.003.703.500.632.501.251.150.500.70
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑1.500.12 ↓0.95 ↓0.500.83 ↑
10BETSớm1.953.603.350.742.750.94---
Live1.04 ↓11.84 ↑100.00 ↑1.98 ↑1.500.38 ↓---
12betSớm2.133.553.051.053.000.810.880.251.00
Live1.02 ↓8.40 ↑300.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.27 ↓0.002.70 ↑
CrownSớm2.083.953.151.043.000.820.850.251.03
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.083.453.021.083.000.800.900.251.00
Live1.03 ↓8.00 ↑230.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm2.133.482.781.033.000.830.900.250.98
Live1.01 ↓12.20 ↑86.00 ↑3.57 ↑1.500.18 ↓0.27 ↓0.002.70 ↑
LadbrokesSớm2.053.502.900.552.501.30---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.953.603.350.973.000.780.930.500.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.44 ↑1.500.07 ↓8.92 ↑0.500.05 ↓
PinnacleSớm1.973.673.560.802.751.010.980.500.84
Live1.27 ↓4.67 ↑20.88 ↑3.98 ↑1.500.19 ↓2.48 ↑0.250.32 ↓
HK Jockey ClubSớm1.843.553.250.692.751.040.720.251.07
Live1.03 ↓9.25 ↑80.00 ↑3.40 ↑1.750.15 ↓0.77 ↑0.251.04 ↓
BwinSớm2.153.803.100.532.501.30---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑0.83 ↑1.500.87 ↓---
1xBetSớm2.143.703.101.283.500.580.470.001.50
Live1.05 ↓11.00 ↑144.00 ↑2.40 ↑1.500.33 ↓2.12 ↑0.250.38 ↓
SNAISớm2.103.753.00------
Live2.05 ↓3.753.00------
Bet 365Sớm2.103.603.201.003.000.800.830.250.98
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑3.15 ↑1.500.22 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
William HillSớm2.103.403.000.622.501.150.790.250.85
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑2.25 ↑1.500.30 ↓0.91 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.