Kết quả bóng đá trận Dyala vs Naft Misan, 00:30 ngày 17/10/2026
Stars League (Iraq) · 00:30 ngày 17/10/2026
Dyala 2 Kết thúc HT 1-0 0
Naft Misan
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Dyala | Phút | |
| 3' | ||
| 16' | ||
| 20' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Sioud N. 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 8 |
Chủ = Dyala · Khách = Naft Misan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dyala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (29%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Bảng xếp hạng
Dyala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
Naft Misan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dyala (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Naft Misan (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dyala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.05 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.35 | 2.95 ↓ | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.00 | 2.05 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.10 | 1.74 | 0.78 | 2.25 | 0.83 | 0.84 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.10 | 2.20 ↑ | 0.78 | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.00 | 2.22 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 5.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.10 | 1.75 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dyala | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Naft Misan | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).