Kết quả bóng đá trận Dyala vs Al Talaba, 22:30 ngày 15/08/2026
Stars League (Iraq) · 22:30 ngày 15/08/2026
Dyala 2 Kết thúc HT 0-1 1
Al Talaba
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 45°C
Diễn biến trận đấu
| Dyala | Phút | |
| 8' | ||
| 19' | ⚽ 0 - 1 Saif Rasheed(Assists:Hussein Amaar) | |
| 43' | ||
| HT 0-1 | ||
| 58' | ||
| 65' | ||
| 70' | ||
| Khudair M. (Assist:Ahmed S.) 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| 85' | ||
| Ahmed S. (Assist:Anz M.) 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 12 |
| Điểm | 4 | 2 | 12 | 12 |
Chủ = Dyala · Khách = Al Talaba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dyala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 13 (30%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Dyala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Al Talaba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Dyala 0 (0%)Hòa 2 (50%)Al Talaba 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Dyala | 0-1 (0-1) | Al Talaba | - | - | B |
| 27/01/26 | Al Talaba | 1-1 (0-1) | Dyala | - | - | H |
| 14/02/25 | Al Talaba | 0-0 (0-0) | Dyala | - | - | H |
| 12/12/24 | Dyala | 0-1 (0-1) | Al Talaba | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dyala
TBBBBTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Dyala | 1-0 (0-0) | Duhok | - | - | T |
| 31/05/26 | Dyala | 0-2 (0-2) | Djoliba | - | - | B |
| 27/05/26 | Al Karma SC | 1-0 (0-0) | Dyala | - | - | B |
| 19/05/26 | Dyala | 1-4 (0-2) | Baghdad | - | - | B |
| 16/05/26 | Dyala | 0-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | B |
| 12/05/26 | Zakho | 1-2 (0-1) | Dyala | - | - | T |
| 06/05/26 | Al Gharraf | 0-0 (0-0) | Dyala | - | - | H |
| 01/05/26 | Dyala | 0-1 (0-1) | Al Talaba | - | - | B |
| 26/04/26 | Dyala | 1-4 (0-1) | Mosul FC | - | - | B |
| 22/04/26 | Al Zawraa | 2-0 (2-0) | Dyala | - | - | B |
| 18/04/26 | Dyala | 1-0 (1-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 13/04/26 | Al Karkh | 0-2 (0-0) | Dyala | - | - | T |
| 09/04/26 | Dyala | 1-0 (0-0) | Naft Misan | - | - | T |
| 04/04/26 | Dyala | 1-1 (0-1) | Newroz SC(IRQ) | - | - | H |
| 31/03/26 | Al Qasim Sport Club | 0-4 (0-1) | Dyala | - | - | T |
| 27/03/26 | Dyala | 1-2 (0-2) | AL Najaf | - | - | B |
| 23/03/26 | Arbil | 2-0 (1-0) | Dyala | - | - | B |
| 19/03/26 | AL Minaa | 1-1 (0-1) | Dyala | - | - | H |
| 14/03/26 | Dyala | 0-1 (0-0) | Al Quwa Al Jawiya | - | - | B |
| 08/03/26 | Dyala | 0-2 (0-1) | AI Kahrabaa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al Talaba
HHHBHBTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/26 | Al Talaba | 1-1 (1-0) | Al Karkh | - | - | H |
| 28/05/26 | AL Minaa | 1-1 (0-1) | Al Talaba | - | - | H |
| 20/05/26 | Al Talaba | 1-1 (1-0) | Al Karma SC | - | - | H |
| 16/05/26 | Al Quwa Al Jawiya | 2-1 (1-0) | Al Talaba | - | - | B |
| 12/05/26 | Mosul FC | 2-2 (0-1) | Al Talaba | - | - | H |
| 06/05/26 | Al Talaba | 0-1 (0-1) | Al Zawraa | - | - | B |
| 01/05/26 | Dyala | 0-1 (0-1) | Al Talaba | - | - | T |
| 27/04/26 | Al Talaba | 2-3 (0-1) | Arbil | - | - | B |
| 22/04/26 | Al Talaba | 2-2 (1-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | H |
| 18/04/26 | Al Gharraf | 1-3 (1-1) | Al Talaba | - | - | T |
| 12/04/26 | Zakho | 1-2 (0-0) | Al Talaba | - | - | T |
| 08/04/26 | Al Talaba | 2-1 (2-1) | AL Najaf | - | - | T |
| 04/04/26 | Duhok | 1-0 (0-0) | Al Talaba | - | - | B |
| 30/03/26 | Al Talaba | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 25/03/26 | Al Talaba | 2-1 (2-0) | Baghdad | - | - | T |
| 18/03/26 | Al Shorta | 3-3 (2-1) | Al Talaba | - | - | H |
| 13/03/26 | AI Kahrabaa | 1-2 (0-1) | Al Talaba | - | - | T |
| 07/03/26 | Al Talaba | 2-0 (0-0) | Al Qasim Sport Club | - | - | T |
| 01/03/26 | Naft Misan | 0-1 (0-0) | Al Talaba | - | - | T |
| 21/02/26 | Al Talaba | 1-2 (0-1) | Al Quwa Al Jawiya | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
64
Tấn công
7685
Tấn công nguy hiểm
6050
Sút ngoài cầu môn
77
Đá phạt trực tiếp
24
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
75
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dyala (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Al Talaba (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dyala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.13 | 2.15 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.20 | 3.13 | 2.15 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | -0.25 | 0.90 | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.05 ↓ | 2.00 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.24 | 0.86 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.20 | 2.02 ↓ | 0.86 | 2.25 | 0.85 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.10 | 2.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.20 ↑ | 1.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.98 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.10 | 1.98 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.20 | 2.22 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.14 ↓ | 1.98 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.53 ↓ | -0.75 | 1.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.20 ↑ | 1.91 ↓ | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dyala | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Al Talaba | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).