Kết quả bóng đá trận Dyala vs Al Karma SC, 22:45 ngày 03/09/2026
Stars League (Iraq) · 22:45 ngày 03/09/2026
Dyala 1 Kết thúc HT 0-1 2
Al Karma SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Dyala | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Hamdi M. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 19 | 6 |
| Điểm | 2 | 7 | 8 | 22 |
Chủ = Dyala · Khách = Al Karma SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dyala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 9 (21%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 12 (28%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 13 (30%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Dyala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
Al Karma SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dyala (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Al Karma SC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dyala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.20 | 1.76 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.50 ↑ | 1.72 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.80 ↑ | -0.75 | 1.00 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.35 | 1.77 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.35 | 1.77 | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.40 ↑ | 1.73 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.20 | 1.76 | 0.89 | 2.25 | 0.68 | 0.87 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 4.10 | 3.60 ↑ | 1.75 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.73 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.17 | 3.05 | 1.23 | 2.50 | 0.55 | 0.57 | 0.00 | 1.19 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.97 ↑ | 1.07 ↓ | 9.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | -0.50 | 4.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.73 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.50 ↑ | 1.73 | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.80 ↑ | -0.75 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dyala | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Al Karma SC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).