Kết quả bóng đá trận Durham Cestria (W) vs Middlesbrough (W), 01:45 ngày 28/08/2026
FA National Cúp Liên đoàn Nữ Anh · 01:45 ngày 28/08/2026
Durham Cestria (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Middlesbrough (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Durham Cestria (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 77' | ||
| 77' | ||
| 88' | ||
| 88' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Durham Cestria (W) · Khách = Middlesbrough (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Durham Cestria (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 11 (32%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Durham Cestria (W) 0 (0%)Hòa 1 (33%)Middlesbrough (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/25 | Durham Cestria (W) | 1-4 (0-4) | Middlesbrough (W) | - | - | B |
| 27/10/24 | Middlesbrough (W) | 3-0 (1-0) | Durham Cestria (W) | - | - | B |
| 22/02/24 | Durham Cestria (W) | 0-0 (0-0) | Middlesbrough (W) | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Durham Cestria (W)
BTHHTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Durham Cestria (W) | 0-3 (0-2) | Cheadle Town Stingers (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Durham Cestria (W) | 3-0 (3-0) | Chester Le Street (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Durham Cestria (W) | 2-2 (2-0) | Norton Stockton Ancients (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Leeds United FC (W) | 1-1 (1-0) | Durham Cestria (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | Durham Cestria (W) | 3-2 (3-1) | Wythenshawe FC (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Huddersfield (W) | 1-0 (0-0) | Durham Cestria (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Stockport County (W) | 1-2 (1-1) | Durham Cestria (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Cheadle Town Stingers (W) | 2-0 (1-0) | Durham Cestria (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Durham Cestria (W) | 2-1 (0-0) | Stockport County (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Mancunian Unity (W) | 2-1 (0-0) | Durham Cestria (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Stockport County (W) | 1-2 (0-0) | Durham Cestria (W) | - | - | T |
| 31/10/25 | Chester Le Street (W) | 2-2 (1-0) | Durham Cestria (W) | - | - | H |
| 26/10/25 | Durham Cestria (W) | 6-1 (0-0) | Dronfield Town (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Wythenshawe FC (W) | 2-1 (2-0) | Durham Cestria (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Chester Le Street (W) | 1-2 (1-1) | Durham Cestria (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Chorley (W) | 4-1 (3-0) | Durham Cestria (W) | - | - | B |
| 22/08/25 | Durham Cestria (W) | 1-4 (0-4) | Middlesbrough (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | Durham Cestria (W) | 1-3 (1-0) | Stockport County (W) | - | - | B |
| 23/02/25 | Durham Cestria (W) | 2-2 (0-0) | Leeds United FC (W) | - | - | H |
| 21/02/25 | Durham Cestria (W) | 0-4 (0-3) | Norton Stockton Ancients (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Middlesbrough (W)
TBHTHHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Middlesbrough (W) | 1-0 (1-0) | West Bromwich WFC (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | Boldmere St.Michaels (W) | 1-0 (1-0) | Middlesbrough (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Middlesbrough (W) | 0-0 (0-0) | West Bromwich WFC (W) | - | - | H |
| 12/04/26 | Sporting Khalsa (W) | 1-2 (1-1) | Middlesbrough (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Middlesbrough (W) | 1-1 (0-1) | Liverpool Feds (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Hull City (W) | 2-2 (1-1) | Middlesbrough (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | Middlesbrough (W) | 3-1 (2-1) | Loughborough Lightning (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Middlesbrough (W) | 0-3 (0-2) | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Middlesbrough (W) | 1-2 (1-2) | Stoke City (W) | - | - | B |
| 20/02/26 | Halifax Town (W) | 2-3 (0-2) | Middlesbrough (W) | +1 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Derby County (W) | 0-4 (0-1) | Middlesbrough (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Rugby Borough (W) | 1-1 (1-0) | Middlesbrough (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Oxford United (W) | 3-1 (0-0) | Middlesbrough (W) | - | - | B |
| 11/01/26 | Burnley (W) | 3-0 (0-0) | Middlesbrough (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Middlesbrough (W) | 3-0 (3-0) | Fylde LFC (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Middlesbrough (W) | 1-3 (0-2) | Burnley (W) | - | - | B |
| 30/11/25 | Loughborough Lightning (W) | 0-0 (0-0) | Middlesbrough (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Middlesbrough (W) | 3-0 (1-0) | Northampton Town (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Middlesbrough (W) | 1-2 (1-2) | Hull City (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Middlesbrough (W) | 1-1 (0-0) | Liverpool Feds (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
511
Sút cầu môn
37
Tấn công
90131
Tấn công nguy hiểm
3755
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Durham Cestria (W) (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Middlesbrough (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Durham Cestria (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 34.00 | 9.50 | 1.05 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↓ | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 18.00 | 8.00 | 1.05 | 0.78 | 3.25 | 0.75 | 0.76 | -2.50 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 36.00 | 10.00 | 1.06 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 36.00 | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 43.00 | 8.80 | 1.04 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.95 | -2.50 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↓ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 3.48 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.09 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -2.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.90 ↓ | -2.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 41.00 | 10.00 | 1.06 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.88 | 3.50 | 0.79 | 0.75 | -3.00 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.96 ↑ | -1.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.