Kết quả bóng đá trận Durban Ladies FC (W) vs DUT Coastal (W), 18:00 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 18:00 ngày 30/08/2026
Durban Ladies FC (W) 1 Kết thúc HT 1-1 2
DUT Coastal (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Diễn biến trận đấu
| Durban Ladies FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 | |
| 45' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 68' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 6 | 3 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 4 | 1 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 6 |
Chủ = Durban Ladies FC (W) · Khách = DUT Coastal (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Durban Ladies FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Durban Ladies FC (W)
TTBHBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Durban Ladies FC (W) | 5-2 (5-2) | Sapphire FC (W) | - | - | T |
| 29/11/25 | Durban Ladies FC (W) | 1-0 (0-0) | TUT FC (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 7-0 (4-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Durban Ladies FC (W) | 1-1 (0-1) | Ezemvelo (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | University of Western Cape (W) | 2-0 (0-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Durban Ladies FC (W) | 1-3 (0-2) | Johannesburg Uni (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | JVW FC (W) | 2-1 (1-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | B |
| 24/09/25 | Durban Ladies FC (W) | 4-2 (0-1) | Royal AM FC (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Durban Ladies FC (W) | 2-3 (1-2) | Richmond (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | First Touch Academy (W) | 2-1 (2-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Durban Ladies FC (W) | 0-2 (0-1) | University of Fort Hare (W) | - | - | B |
| 10/08/25 | Durban Ladies FC (W) | 1-3 (1-2) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | B |
| 06/08/25 | Ezemvelo (W) | 0-0 (0-0) | Durban Ladies FC (W) | -1 | 2.75 | H |
| 03/08/25 | Durban Ladies FC (W) | 0-1 (0-1) | UCT (W) | - | - | B |
| 26/07/25 | UCT (W) | 3-1 (3-1) | Durban Ladies FC (W) | - | - | B |
| 21/06/25 | Durban Ladies FC (W) | 2-2 (2-0) | Copper Belts FC (W) | -1.5 | 2.25 | H |
| 15/06/25 | University of Pretoria (W) | 4-0 (2-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | Durban Ladies FC (W) | 0-1 (0-1) | University of Western Cape (W) | - | - | B |
| 31/05/25 | Johannesburg Uni (W) | 3-1 (1-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | Durban Ladies FC (W) | 1-4 (1-2) | JVW FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — DUT Coastal (W)
TTB
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 4/3 (3 trận) Châu Á: 2/0/1 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | DUT Coastal (W) | 1-0 (1-0) | Lindelani FC (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Sapphire FC (W) | 0-1 (0-1) | DUT Coastal (W) | - | - | T |
| 11/06/23 | UKZN FC (W) | 3-2 (2-1) | DUT Coastal (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
34
Sút bóng
27
Sút cầu môn
13
Tấn công
4935
Tấn công nguy hiểm
4559
Sút ngoài cầu môn
14
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Durban Ladies FC (W) (2 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
DUT Coastal (W) (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Durban Ladies FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.25 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.48 | 6.10 | 1.24 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.93 ↑ | 1.02 ↓ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 5.75 | 1.26 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.75 | 1.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.08 | 6.06 | 1.26 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.95 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 71.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.02 ↓ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.75 | 1.25 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.98 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.