Kết quả bóng đá trận Durban City vs Richards Bay, 18:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 25/07/2026
Durban City 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-1 1
Richards Bay
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Durban City | Phút | |
| 8' | ||
| 41' | ||
| 43' | ⚽ 0 - 1 Moses Mthembu | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 2 | 2 | 10 | 11 |
Chủ = Durban City · Khách = Richards Bay
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Durban City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 11 (30%) | Hòa/Hòa | 11 (31%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 7 (20%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Durban City 1 (17%)Hòa 4 (67%)Richards Bay 1 (17%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Durban City | 1-0 (0-0) | Richards Bay | +0.25 | 1.75 | T |
| 23/11/25 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Durban City | 0 | 1.75 | H |
| 25/10/25 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Durban City | - | - | H |
| 27/07/25 | Richards Bay | 1-0 (0-0) | Durban City | - | - | B |
| 22/04/23 | Durban City | 1-1 (0-1) | Richards Bay | 0 | 2 | H |
| 15/10/22 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Durban City | -0.5 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Durban City
BHHHTHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Durban City | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | B |
| 16/05/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | -1.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | H |
| 06/05/26 | Siwelele | 2-2 (1-1) | Durban City | -0.25 | 1.75 | H |
| 02/05/26 | Durban City | 2-1 (0-1) | TS Galaxy | - | - | T |
| 25/04/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Orbit College | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Magesi | 5-2 (3-2) | Durban City | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Durban City | 0-1 (0-1) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 2 | B |
| 04/04/26 | Durban City | 1-0 (1-0) | Casric Stars | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Durban City | 1-0 (0-0) | Richards Bay | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/03/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (0-0) | Durban City | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Durban City | +0.25 | 2 | H |
| 05/03/26 | Durban City | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Durban City | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Upington City | 0-0 (0-0) | Durban City | - | - | H |
| 14/02/26 | Durban City | 2-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2 | T |
| 07/02/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.5 | 2 | H |
| 31/01/26 | Chippa United | 2-0 (1-0) | Durban City | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/01/26 | Durban City | 1-0 (1-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Richards Bay
BHHHHTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Magesi | 1-0 (0-0) | Richards Bay | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 09/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (0-1) | Richards Bay | -0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Richards Bay | -0.25 | 1.75 | T |
| 11/04/26 | Richards Bay | 2-2 (1-0) | Orlando Pirates | -1 | 2 | H |
| 08/04/26 | Richards Bay | 2-1 (1-1) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Durban City | 1-0 (0-0) | Richards Bay | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/03/26 | AmaZulu | 2-1 (1-1) | Richards Bay | 0 | 1.75 | B |
| 12/03/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Richards Bay | -1.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Richards Bay | 1-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.5 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | Richards Bay | 0 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Richards Bay | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Chippa United | 3-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.5 | B |
| 08/02/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | Richards Bay | -0.25 | 1.5 | H |
| 31/01/26 | Richards Bay | 2-2 (1-1) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 1.75 | H |
| 24/01/26 | Richards Bay | 1-1 (1-1) | Siwelele | +0.25 | 1.5 | H |
| 29/11/25 | Richards Bay | 2-0 (1-0) | AmaZulu | 0 | 1.75 | T |
| 23/11/25 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Durban City | 0 | 1.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
11
Sút bóng
53
Sút cầu môn
13
Tấn công
3024
Tấn công nguy hiểm
2316
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B1T1 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Durban City (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Richards Bay (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Durban City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Woodburn Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gavin Hunt | HLV | Papi Zothwane |
| Pietermaritzburg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.90 | 1.02 | 2.00 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 7.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 2.81 | 2.85 | 1.05 | 2.00 | 0.77 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 7.40 ↑ | 3.25 ↑ | 1.48 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.82 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 7.40 ↑ | 3.25 ↑ | 1.48 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.87 | 3.50 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.40 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.60 | 0.77 | 1.75 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 7.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.45 ↓ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 2.96 | 2.69 | 1.00 | 2.00 | 0.73 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 7.19 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 ↓ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.50 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 3.50 ↑ | 1.38 ↓ | 0.37 ↓ | 1.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 2.85 | 3.87 | 0.54 | 1.50 | 1.32 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 7.12 ↑ | 3.66 ↑ | 1.53 ↓ | 0.79 ↑ | 2.00 | 1.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 2.88 | 3.60 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 7.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | - | - | - | 0.99 ↓ | 2.00 | 0.76 ↑ | 0.73 | 0.00 | 0.99 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.