Kết quả bóng đá trận Durban City vs Richards Bay, 18:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 25/07/2026
Durban City
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-1 1
Richards Bay
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Durban City Phút Richards Bay
8'
41'
43' 0 - 1 Moses Mthembu
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 22
Hòa 22 45
Bại 11 43
Ghi bàn 02 88
Mất bàn 13 129
Điểm 22 1011

Chủ = Durban City · Khách = Richards Bay

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Durban City (37)Hiệp 1 / Cả trậnRichards Bay (35)
4 (11%)Thắng/Thắng5 (14%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (6%)
6 (16%)Hòa/Thắng3 (9%)
11 (30%)Hòa/Hòa11 (31%)
4 (11%)Hòa/Bại7 (20%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (19%)Bại/Bại5 (14%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Durban City 1 (17%)Hòa 4 (67%)Richards Bay 1 (17%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9+0.251.75T
SAPL D123/11/25Richards Bay0-0 (0-0)Durban City4-401.75H
SAPL CUP25/10/25Richards Bay1-1 (0-0)Durban City7-2--H
INT CF27/07/25Richards Bay1-0 (0-0)Durban City4-0--B
SAPL D122/04/23Durban City1-1 (0-1)Richards Bay7-202H
SAPL D115/10/22Richards Bay0-0 (0-0)Durban City5-3-0.51.75H

Thành tích gần đây — Durban City

BHHHTHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D123/05/26Durban City0-1 (0-0)AmaZulu2-5+0.252B
SAPL D116/05/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City19-1-1.752.75H
SAPL D109/05/26Durban City0-0 (0-0)Stellenbosch FC2-701.75H
SAPL D106/05/26Siwelele2-2 (1-1)Durban City5-3-0.251.75H
SALC02/05/26Durban City2-1 (0-1)TS Galaxy5-2--T
SAPL D125/04/26Durban City1-1 (0-1)Orbit College8-1+0.52H
SAPL D119/04/26Magesi5-2 (3-2)Durban City2-4-0.251.75B
SAPL D111/04/26Lamontville Golden Arrows1-0 (1-0)Durban City5-7+0.252B
SAPL D108/04/26Durban City0-1 (0-1)Mamelodi Sundowns3-4-0.752B
SALC04/04/26Durban City1-0 (1-0)Casric Stars3-4+0.252T
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9+0.251.75T
SAPL D115/03/26Kaizer Chiefs1-0 (0-0)Durban City4-6-0.51.75B
SALC08/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-1)Durban City4-3+0.252H
SAPL D105/03/26Durban City1-1 (0-0)Sekhukhune United4-801.75H
SAPL D101/03/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Durban City4-3+0.251.75T
SALC21/02/26Upington City0-0 (0-0)Durban City---H
SAPL D114/02/26Durban City2-0 (0-0)TS Galaxy6-1+0.252T
SALC07/02/26Durban City0-0 (0-0)Chippa United10-8+0.52H
SAPL D131/01/26Chippa United2-0 (1-0)Durban City1-3+0.251.75B
SAPL D125/01/26Durban City1-0 (1-0)Polokwane City FC4-4+0.251.75T

Thành tích gần đây — Richards Bay

BHHHHTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D123/05/26Magesi1-0 (0-0)Richards Bay9-1-0.52B
SAPL D116/05/26Richards Bay1-1 (0-0)Sekhukhune United7-301.75H
SAPL D109/05/26Marumo Gallants FC1-1 (0-1)Richards Bay8-5-0.252H
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4+0.251.75H
SAPL D126/04/26Richards Bay0-0 (0-0)Mamelodi Sundowns3-5-12.25H
SAPL D119/04/26TS Galaxy0-1 (0-1)Richards Bay5-8-0.251.75T
SAPL D111/04/26Richards Bay2-2 (1-0)Orlando Pirates1-16-12H
SAPL D108/04/26Richards Bay2-1 (1-1)Stellenbosch FC2-301.75T
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9-0.251.75B
SAPL D114/03/26AmaZulu2-1 (1-1)Richards Bay5-401.75B
SAPL D112/03/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Richards Bay4-3-1.252.25B
SAPL D104/03/26Richards Bay1-0 (0-0)Kaizer Chiefs10-5-0.51.75T
SAPL D101/03/26Orbit College0-0 (0-0)Richards Bay6-701.75H
SALC21/02/26Richards Bay0-1 (0-0)AmaZulu5-601.75B
SAPL D115/02/26Chippa United3-0 (1-0)Richards Bay3-101.5B
SALC08/02/26Siwelele1-1 (1-0)Richards Bay11-6-0.251.5H
SAPL D131/01/26Richards Bay2-2 (1-1)Lamontville Golden Arrows2-9+0.51.75H
SAPL D124/01/26Richards Bay1-1 (1-1)Siwelele3-9+0.251.5H
SAPL D129/11/25Richards Bay2-0 (1-0)AmaZulu6-501.75T
SAPL D123/11/25Richards Bay0-0 (0-0)Durban City4-401.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
5
3
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
30
24
Tấn công nguy hiểm
23
16
Sút ngoài cầu môn
4
0
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B1
T1 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Durban City (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Richards Bay (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Durban CityRichards Bay

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Durban CityRichards Bay

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
53
Thắng 1
810
Hòa
44
Thua 1
22
Thua 2+
Durban CityRichards Bay

Thông tin đội bóng

Durban City Thông tin Richards Bay
1979 Thành lập
Woodburn Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Gavin Hunt HLV Papi Zothwane
Pietermaritzburg Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.452.802.901.022.000.820.770.001.07
Live7.00 ↑3.60 ↑1.50 ↓0.79 ↓2.001.04 ↑1.09 ↑0.250.74 ↓
Mansion88Sớm2.472.812.851.052.000.770.770.001.07
Live7.40 ↑3.25 ↑1.48 ↓0.78 ↓2.001.04 ↑1.11 ↑0.250.74 ↓
12betSớm2.452.802.821.012.000.750.750.001.01
Live7.40 ↑3.25 ↑1.48 ↓0.78 ↓2.001.04 ↑1.11 ↑0.250.74 ↓
LadbrokesSớm2.052.873.501.702.500.40---
Live8.00 ↑3.40 ↑1.40 ↓1.75 ↑2.500.35 ↓---
18BetSớm2.052.853.600.771.750.871.010.250.67
Live7.50 ↑3.60 ↑1.45 ↓0.71 ↓2.000.95 ↑1.03 ↑0.250.65 ↓
PinnacleSớm2.412.962.691.002.000.730.750.000.97
Live7.19 ↑3.22 ↑1.50 ↓0.81 ↓2.000.93 ↑0.98 ↑0.250.75 ↓
BwinSớm2.052.853.500.531.501.30---
Live8.50 ↑3.50 ↑1.38 ↓0.37 ↓1.501.75 ↑---
1xBetSớm2.072.853.870.541.501.320.430.001.60
Live7.12 ↑3.66 ↑1.53 ↓0.79 ↑2.001.03 ↓1.10 ↑0.250.74 ↓
Bet 365Sớm2.052.883.601.002.000.800.800.251.00
Live7.00 ↑3.60 ↑1.50 ↓0.78 ↓2.001.03 ↑1.08 ↑0.250.73 ↓
VcbetSớm---1.012.000.750.730.000.99
Live---0.99 ↓2.000.76 ↑0.730.000.99

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.