Kết quả bóng đá trận Durban City vs Richards Bay, 01:00 ngày 16/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 01:00 ngày 16/08/2026
Durban City
1 Kết thúc HT 0-1 1
Richards Bay
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Durban City Phút Richards Bay
9'⚽ 0 - 1 Nqaba Xulu
HT 0-1
▲ Samkelo Maseko ▼ Kabelo Mofokeng46' ⇄
46' ⇄▲ Lindokuhle Zikhali ▼ Luyanda Khumalo
▲ Luphumlo Sifumba ▼ Tashreeq Morris46' ⇄
▲ Bandile Shandu ▼ Thabo Nodada46' ⇄
Thembela Sikhakhane 0 - 2 ⚽69'
75' ⇄▲ Siyabonga Nzama ▼ Sanele Barns
▲ Alou Doumbia ▼ John Managa Mokone79' ⇄
▲ Haashim Domingo ▼ Leandro Gaston Sirino79' ⇄
81' ⇄▲ Wandile Ngema ▼ Thulani Gumede
84' ⇄▲ Ntlonelo Bomelo ▼ Nqaba Xulu
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 20
Hòa 10 54
Bại 13 36
Ghi bàn 34 811
Mất bàn 410 920
Điểm 40 114

Chủ = Durban City · Khách = Richards Bay

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Durban City (6)Hiệp 1 / Cả trậnRichards Bay (8)
1 (17%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (38%)
1 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (25%)
3 (50%)Bại/Hòa1 (13%)
1 (17%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Durban City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30109112526398
Sân nhà15744149256
Sân khách153571117149
6 gần604224--

Richards Bay

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng307131023303411
Sân nhà155821612238
Sân khách152587181112
6 gần603358--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Durban City 1 (14%)Hòa 5 (71%)Richards Bay 1 (14%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Durban City1-1 (0-1)Richards Bay4-5--H
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9+0.251.75T
SAPL D123/11/25Richards Bay0-0 (0-0)Durban City4-401.75H
SAPL CUP25/10/25Richards Bay1-1 (0-0)Durban City7-2--H
INT CF27/07/25Richards Bay1-0 (0-0)Durban City4-0--B
SAPL D122/04/23Durban City1-1 (0-1)Richards Bay7-202H
SAPL D115/10/22Richards Bay0-0 (0-0)Durban City5-3-0.51.75H

Thành tích gần đây — Durban City

HHBHBHHHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D113/08/26Durban City0-0 (0-0)Lamontville Golden Arrows8-502H
INT CF08/08/26Orlando Pirates1-1 (1-0)Durban City8-1--H
SAPL D101/08/26Sekhukhune United1-0 (1-0)Durban City2-6-0.52B
INT CF25/07/26Durban City1-1 (0-1)Richards Bay4-5--H
SAPL D123/05/26Durban City0-1 (0-0)AmaZulu2-5+0.252B
SAPL D116/05/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City19-1-1.752.75H
SAPL D109/05/26Durban City0-0 (0-0)Stellenbosch FC2-701.75H
SAPL D106/05/26Siwelele2-2 (1-1)Durban City5-3-0.251.75H
SALC02/05/26Durban City2-1 (0-1)TS Galaxy5-2--T
SAPL D125/04/26Durban City1-1 (0-1)Orbit College8-1+0.52H
SAPL D119/04/26Magesi5-2 (3-2)Durban City2-4-0.251.75B
SAPL D111/04/26Lamontville Golden Arrows1-0 (1-0)Durban City5-7+0.252B
SAPL D108/04/26Durban City0-1 (0-1)Mamelodi Sundowns3-4-0.752B
SALC04/04/26Durban City1-0 (1-0)Casric Stars3-4+0.252T
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9+0.251.75T
SAPL D115/03/26Kaizer Chiefs1-0 (0-0)Durban City4-6-0.51.75B
SALC08/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-1)Durban City4-3+0.252H
SAPL D105/03/26Durban City1-1 (0-0)Sekhukhune United4-801.75H
SAPL D101/03/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Durban City4-3+0.251.75T
SALC21/02/26Upington City0-0 (0-0)Durban City---H

Thành tích gần đây — Richards Bay

HBBHBHHHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D112/08/26Chippa United1-1 (1-0)Richards Bay6-401.75H
SAPL D102/08/26Richards Bay1-2 (0-1)Polokwane City FC12-101.75B
INT CF26/07/26Milford2-1 (0-0)Richards Bay2-4--B
INT CF25/07/26Durban City1-1 (0-1)Richards Bay4-5--H
SAPL D123/05/26Magesi1-0 (0-0)Richards Bay9-1-0.52B
SAPL D116/05/26Richards Bay1-1 (0-0)Sekhukhune United7-301.75H
SAPL D109/05/26Marumo Gallants FC1-1 (0-1)Richards Bay8-5-0.252H
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4+0.251.75H
SAPL D126/04/26Richards Bay0-0 (0-0)Mamelodi Sundowns3-5-12.25H
SAPL D119/04/26TS Galaxy0-1 (0-1)Richards Bay5-8-0.251.75T
SAPL D111/04/26Richards Bay2-2 (1-0)Orlando Pirates1-16-12H
SAPL D108/04/26Richards Bay2-1 (1-1)Stellenbosch FC2-301.75T
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9-0.251.75B
SAPL D114/03/26AmaZulu2-1 (1-1)Richards Bay5-401.75B
SAPL D112/03/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Richards Bay4-3-1.252.25B
SAPL D104/03/26Richards Bay1-0 (0-0)Kaizer Chiefs10-5-0.51.75T
SAPL D101/03/26Orbit College0-0 (0-0)Richards Bay6-701.75H
SALC21/02/26Richards Bay0-1 (0-0)AmaZulu5-601.75B
SAPL D115/02/26Chippa United3-0 (1-0)Richards Bay3-101.5B
SALC08/02/26Siwelele1-1 (1-0)Richards Bay11-6-0.251.5H

Đội hình

Durban CityRichards Bay
33Fredrick Asare5CSiphamandla Ncanana12Kabelo Mofokeng24John Managa Mokone27Siyabonga Msomi17Kyle Jurgens23Tylo Sanger8Leandro Gaston Sirino20Jean Lwamba26Thabo Nodada9Tashreeq Morris1Ian Otieno5Thembela Sikhakhane15Mthamosi25CSimphiwe Mcineka37Sphamandla Gwele20Moses Mthembu45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa17Thulani Gumede30Sanele Barns77Luyanda Khumalo27Nqaba Xulu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
18
10
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
147
106
Tấn công nguy hiểm
83
59
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
14
10
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
474
294
TL chuyền bóng thành công
72%
67%
Phạm lỗi
10
14
Việt vị
2
4
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
16
8
Quả ném biên
41
33
Cắt bóng
6
15
Tạt bóng thành công
10
4
Chuyền dài
31
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.46
0.51
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B1
T1 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Durban City (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Richards Bay (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Durban City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Richards Bay (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Durban CityRichards Bay

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
11
B/B
Durban CityRichards Bay

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

00
Thắng 2+
43
Thắng 1
109
Hòa
56
Thua 1
12
Thua 2+
Durban CityRichards Bay

Durban City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Siyabonga Msomi
Tiền đạo
7.50/057/732
20Jean Lwamba
Trung phong
7.47/115/201
17Kyle Jurgens
Tiền vệ phòng ngự
7.31/133/472
8Leandro Gaston Sirino
Tiền đạo cánh trái
7.22/128/341
24John Managa Mokone
Hậu vệ trái
70/031/452
33Fredrick Asare
Thủ môn
6.90/028/370
9Tashreeq Morris
Trung phong
6.83/12/30
26Thabo Nodada
Tiền vệ trung tâm
6.81/015/213
23Tylo Sanger
Trung vệ
6.61/141/583
5Siphamandla Ncanana
Trung vệ
6.30/033/502
12Kabelo Mofokeng
Hậu vệ phải
6.21/018/262
2Bandile Shandu (dự bị)
Tiền vệ
6.70/016/210
29Alou Doumbia (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/72
7Haashim Domingo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/05/50
35Luphumlo Sifumba (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/09/121
10Samkelo Maseko (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/07/151

Richards Bay

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Nqaba Xulu
Trung phong
7.513/28/90
1Ian Otieno
Thủ môn
7.20/06/200
30Sanele Barns
Tiền đạo cánh phải
6.91/114/212
15Mthamosi
Tiền vệ
6.80/014/221
45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
Tiền vệ phòng ngự
6.80/023/305
20Moses Mthembu
Tiền vệ tấn công
6.61/032/462
17Thulani Gumede
Tiền đạo cánh phải
6.53/125/293
37Sphamandla Gwele
Hậu vệ
6.50/019/331
77Luyanda Khumalo
Tiền vệ
6.31/18/172
25Simphiwe Mcineka
Trung vệ
6.20/010/162
5Thembela Sikhakhane
Hậu vệ phải
6.11/012/222
19Siyabonga Nzama (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/03/30
8Lindokuhle Zikhali (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/017/202
9Ntlonelo Bomelo (dự bị)
Trung phong
-0/02/20
33Wandile Ngema (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/03/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Durban City Thông tin Richards Bay
1979 Thành lập
Woodburn Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Khalil Ben Youssef HLV Ronnie Gabriel
Pietermaritzburg Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.152.803.600.861.750.890.860.250.93
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑5.90 ↑2.500.02 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm2.152.883.600.861.750.940.850.250.94
Live2.152.80 ↓3.75 ↑0.90 ↑1.750.90 ↓0.82 ↓0.250.98 ↑
Mansion88Sớm2.052.803.650.821.750.940.810.250.95
Live2.00 ↓2.78 ↓3.85 ↑0.91 ↑1.750.91 ↓0.82 ↑0.251.02 ↑
InterwettenSớm2.302.753.450.551.501.301.200.500.60
Live13.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓1.200.500.60
10BETSớm2.272.903.500.751.750.97---
Live12.67 ↑1.04 ↓19.23 ↑3.45 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm2.052.803.650.821.750.940.810.250.95
Live2.00 ↓2.78 ↓3.85 ↑0.91 ↑1.750.91 ↓0.80 ↓0.251.04 ↑
CrownSớm2.072.873.450.831.750.870.770.250.93
Live2.13 ↑2.80 ↓3.40 ↓0.91 ↑1.750.89 ↑0.84 ↑0.250.98 ↑
SbobetSớm2.012.693.300.791.750.950.790.250.95
Live6.40 ↑1.14 ↓8.40 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓0.55 ↓0.001.26 ↑
WewbetSớm2.232.733.420.801.751.000.930.250.89
Live11.20 ↑1.07 ↓12.50 ↑3.70 ↑2.500.11 ↓0.54 ↓0.001.38 ↑
LadbrokesSớm2.202.753.301.702.500.40---
Live12.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.202.903.400.731.750.990.850.250.85
Live32.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.132.753.760.841.750.920.810.250.97
Live11.05 ↑1.10 ↓15.33 ↑3.23 ↑2.500.22 ↓0.60 ↓0.001.36 ↑
BwinSớm2.202.803.400.531.501.30---
Live13.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑1.00 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm2.272.853.570.601.501.200.530.001.35
Live12.50 ↑1.08 ↓16.20 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.202.753.400.851.750.950.900.250.90
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑
William HillSớm2.252.633.750.671.501.10---
Live36.00 ↑1.01 ↓51.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Durban City+1/4200
Richards Bay-1/4004

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).