Kết quả bóng đá trận Durban City vs Lamontville Golden Arrows, 00:30 ngày 13/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 13/08/2026
Durban City Sắp đá --:--:--
Lamontville Golden Arrows
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 3 |
| Điểm | 2 | 4 | 9 | 17 |
Chủ = Durban City · Khách = Lamontville Golden Arrows
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Durban City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 2 (67%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Durban City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 26 | 39 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 14 | 9 | 25 | 6 |
| Sân khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 17 | 14 | 9 |
Lamontville Golden Arrows
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 33 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 15 | 7 | 26 | 5 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 26 | 15 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Durban City (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Durban City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1943 |
| Woodburn Stadium | Sân nhà | King Zwelithini Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Khalil Ben Youssef | HLV | Pitso Dladla |
| Pietermaritzburg | Khu vực | Durban |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.35 ↓ | 2.80 ↓ | 3.25 ↑ | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.60 | 0.00 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.80 | 0.98 | 2.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.00 ↓ | 3.35 ↑ | 0.98 | 2.00 | 0.77 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 | 3.10 ↓ | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.20 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.30 | 2.90 | 3.20 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.80 | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.20 | 0.51 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.95 | 3.20 | 0.51 | 1.50 | 1.35 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.75 | 0.78 | 1.75 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.27 ↓ | 2.95 ↓ | 3.38 ↑ | 1.20 ↑ | 2.25 | 0.60 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.