Kết quả bóng đá trận Durazno Capital vs Deportivo LSM, 05:30 ngày 28/07/2026
Segunda (Uruguay) · 05:30 ngày 28/07/2026
Durazno Capital 0 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo LSM
🟨 5 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Durazno Capital | Phút | |
| 12' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 61' | ||
| 69' | ||
| 72' | ||
| 85' | ||
| 90' | Christian Almeida | |
| 90+3' | ||
| Juan Pablo Hernández Aranda | 90+9' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 13 | 1 |
| Điểm | 1 | 5 | 4 | 12 |
Chủ = Durazno Capital · Khách = Deportivo LSM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Durazno Capital | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Durazno Capital 0 (0%)Hòa 0 (0%)Deportivo LSM 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Deportivo LSM | 1-0 (1-0) | Durazno Capital | - | - | B |
Thành tích gần đây — Durazno Capital
BBBBBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Salus | 1-0 (0-0) | Durazno Capital | - | - | B |
| 14/06/26 | CA Lito | 1-0 (0-0) | Durazno Capital | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Durazno Capital | 0-1 (0-1) | Platense FC | - | - | B |
| 13/05/26 | Deportivo LSM | 1-0 (1-0) | Durazno Capital | - | - | B |
| 29/03/26 | Maldonado Capital | 2-1 (1-1) | Durazno Capital | - | - | B |
| 23/03/26 | Durazno Capital | 3-1 (2-1) | Soriano Interior | - | - | T |
| 23/02/26 | Florida Capital | 2-0 (1-0) | Durazno Capital | - | - | B |
| 20/09/25 | Platense FC | 0-2 (0-1) | Durazno Capital | - | - | T |
| 14/09/25 | Durazno Capital | 1-4 (0-1) | Paysandu FC | - | - | B |
| 08/08/25 | Durazno Capital | 1-3 (1-2) | Liverpool URU | - | - | B |
| 04/08/25 | Deportivo Italiano | 0-1 (0-1) | Durazno Capital | - | - | T |
| 27/07/25 | Bella Vista | 2-1 (2-1) | Durazno Capital | - | - | B |
| 20/07/25 | Durazno Capital | 1-2 (1-1) | CA Terremoto | - | - | B |
| 12/07/25 | Durazno Capital | 1-0 (0-0) | CSD Huracan Buceo | - | - | T |
| 09/06/25 | Parque del Plata | 0-12 (0-4) | Durazno Capital | - | - | T |
| 01/06/25 | Durazno Capital | 4-1 (3-0) | Deutscher | - | - | T |
| 17/03/25 | Lavalleja Capital | 1-0 (1-0) | Durazno Capital | - | - | B |
| 23/02/25 | Colonia Interior | 2-1 (1-1) | Durazno Capital | - | - | B |
| 27/01/25 | Florida Interior | 0-3 (0-1) | Durazno Capital | - | - | T |
| 23/01/25 | Durazno Capital | 1-3 (0-2) | Flores Capital | - | - | B |
Thành tích gần đây — Deportivo LSM
HTTHT
Thắng 3 (60%)Hòa 2 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/1 (5 trận) Châu Á: 3/2/0 T/X: 3/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | CA Lito | 1-1 (0-1) | Deportivo LSM | 0 | 2 | H |
| 07/06/26 | Basanez | 0-1 (0-0) | Deportivo LSM | - | - | T |
| 01/06/26 | Deportivo LSM | 1-0 (0-0) | Platense FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Parque del Plata | 0-0 (0-0) | Deportivo LSM | - | - | H |
| 13/05/26 | Deportivo LSM | 1-0 (1-0) | Durazno Capital | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
36
Tấn công
88100
Tấn công nguy hiểm
5145
Sút ngoài cầu môn
117
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Durazno Capital (10 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Deportivo LSM (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Durazno Capital (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Deportivo LSM (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Durazno Capital | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.70 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.05 | 2.59 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.15 ↓ | 7.10 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.05 | 2.59 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.15 ↓ | 7.10 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.10 | 2.51 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.30 ↑ | 2.22 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 2.63 | 2.18 | 0.87 | 2.00 | 0.83 | 0.77 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.15 ↓ | 7.05 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.40 ↓ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.00 | 2.15 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.05 | 3.12 | 2.10 | 0.90 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 7.56 ↑ | 1.11 ↓ | 10.94 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.20 | 1.50 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.28 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 5.46 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.25 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.25 | 0.44 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 28.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.