Kết quả bóng đá trận Dungannon Swifts vs Linfield FC, 00:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 00:00 ngày 13/09/2026
Dungannon Swifts 0 Kết thúc HT 0-0 1
Linfield FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Dungannon Swifts | Phút | |
| 31' | Isaac Baird | |
| 32' | ||
| Glackin J. | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 5 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 26 |
Chủ = Dungannon Swifts · Khách = Linfield FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dungannon Swifts | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Dungannon Swifts
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 15 | 1 | 17 | 40 | 58 | 46 | 6 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 0 | 7 | 26 | 25 | 30 | 5 |
| Sân khách | 16 | 5 | 1 | 10 | 14 | 33 | 16 | 9 |
Linfield FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 18 | 8 | 7 | 56 | 24 | 62 | 4 |
| Sân nhà | 16 | 13 | 2 | 1 | 38 | 7 | 41 | 1 |
| Sân khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 17 | 21 | 5 |
Đội hình
Dungannon Swifts
Linfield FC
1Declan Dunne3John Scott5Barney McKeown6Kelly T.10Kealan Dillon16Shea Gordon17Glackin J.21Doyle P.23Daniel Wallace40Ogedi-Uzokwe J.67McAllister S.1Johns Ch.5Shields C.7Millar K.8McClean K.10Adam Frizzell14Nelson K.15Ben Hall26Isaac Baird27Ethan McGee30Moore K.34McCullough D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Declan Dunne
- 3John Scott
- 5Barney McKeown
- 6Kelly T.
- 10Kealan Dillon
- 16Shea Gordon
- 17Glackin J.🟨 Thẻ vàng 32'
- 21Doyle P.
- 23Daniel Wallace
- 40Ogedi-Uzokwe J.
- 67McAllister S.
Khách
- 1Johns Ch.
- 5Shields C.
- 7Millar K.
- 8McClean K.
- 10Adam Frizzell
- 14Nelson K.
- 15Ben Hall
- 26Isaac Baird🟨 Thẻ vàng 31'
- 27Ethan McGee
- 30Moore K.
- 34McCullough D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
33
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dungannon Swifts (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Linfield FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dungannon Swifts | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1886 |
| Stangmore Park | Sân nhà | Windsor Park |
| 2154 | Sức chứa | 12950 |
| Rodney McAree | HLV | David Healy |
| Dungannon | Khu vực | Belfast |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.84 | 0.94 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.79 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.13 | 1.75 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↓ | 3.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.88 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.94 ↓ | 3.40 ↓ | 2.06 ↑ | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.88 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.94 ↓ | 3.40 ↓ | 2.06 ↑ | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.86 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.40 | 1.90 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.40 ↓ | 2.00 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.69 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.86 | -0.50 | 0.67 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.92 | 3.80 | 1.77 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 0.68 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | -0.50 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.85 | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dungannon Swifts | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Linfield FC | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).