Kết quả bóng đá trận Dungannon Swifts vs Coleraine, 21:00 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 08/08/2026
Dungannon Swifts
1 Kết thúc HT 0-1 3
Coleraine
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Dungannon Swifts Phút Coleraine
45' ▲ Jay Henderson ▼ Cameron Stewart
45+3' 0 - 1 Jay Henderson
HT 0-1
55' 0 - 2 Ben Doherty
▲ Corey Smith ▼ Leonel Alves dos Santos55'
▲ Jamie Glackin ▼ Shea Gordon55'
▲ Darragh McBrien ▼ Kealan Dillon60'
Sean McAllister 1 - 2 69'
71' ▲ Lewis McGregor ▼ Senan Devine
75' Will Patching
Barney McKeown 76'
78' 1 - 3 Matthew Shevlin
▲ Andrew Mitchell ▼ Gael Bigirimana80'
▲ Peter Maguire ▼ Kris Lowe80'
85' ▲ Dean Jarvis ▼ Will Patching
85' ▲ Levi Ives ▼ Rowan McDonald
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 87
Hòa 00 11
Bại 00 12
Ghi bàn 69 2022
Mất bàn 01 513
Điểm 99 2522

Chủ = Dungannon Swifts · Khách = Coleraine

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dungannon Swifts (14)Hiệp 1 / Cả trậnColeraine (14)
9 (64%)Thắng/Thắng5 (36%)
2 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng4 (29%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (14%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (7%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Dungannon Swifts

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33151174058466
Sân nhà1710072625305
Sân khách1651101433169
6 gần6420144--

Coleraine

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3320586231653
Sân nhà1613123712402
Sân khách177462519253
6 gần64021311--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dungannon Swifts 2 (10%)Hòa 5 (25%)Coleraine 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CUP02/05/26Dungannon Swifts2-3 (0-1)Coleraine5-8--B
NIR D128/03/26Dungannon Swifts1-2 (1-1)Coleraine2-6-0.752.75B
NIR D128/02/26Dungannon Swifts3-1 (3-0)Coleraine6-11-12.75T
NIR D118/10/25Coleraine4-0 (2-0)Dungannon Swifts1-0-1.252.75B
NIR D120/08/25Coleraine2-0 (2-0)Dungannon Swifts6-3-0.752.75B
NIR D105/04/25Coleraine3-2 (2-1)Dungannon Swifts--0.752.5B
NIR CUP01/02/25Dungannon Swifts1-1 (1-0)Coleraine---H
NIR D125/01/25Dungannon Swifts1-1 (1-0)Coleraine1-9+0.252.75H
NIR D102/11/24Coleraine4-1 (1-0)Dungannon Swifts--0.52.75B
NIR D110/08/24Dungannon Swifts1-1 (1-0)Coleraine5-5+0.252.75H
NIR D123/03/24Coleraine1-1 (1-0)Dungannon Swifts4-3-0.253H
NIR D116/12/23Coleraine2-3 (0-1)Dungannon Swifts3-5-0.752.75T
NIR D126/08/23Dungannon Swifts2-2 (0-0)Coleraine1-10-12.75H
NIR D128/01/23Dungannon Swifts0-3 (0-1)Coleraine3-5-12.5B
NIR D103/12/22Coleraine2-0 (2-0)Dungannon Swifts5-1-1.52.75B
NIR LC02/11/22Coleraine3-0 (2-0)Dungannon Swifts4-2--B
NIR D103/09/22Dungannon Swifts0-5 (0-4)Coleraine3-3-13B
NIR D109/02/22Coleraine2-0 (2-0)Dungannon Swifts5-2-12.75B
NIR D113/11/21Coleraine2-0 (1-0)Dungannon Swifts3-4-1.753.25B
NIR D111/09/21Dungannon Swifts0-5 (0-2)Coleraine5-5--B

Thành tích gần đây — Dungannon Swifts

THTTTHTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Moyola Park0-3 (0-1)Dungannon Swifts2-1+1.253.25T
INT CF25/07/26HW Welders1-1 (0-1)Dungannon Swifts1-4--H
INT CF25/07/26Oxford Sunnyside0-1 (0-1)Dungannon Swifts---T
INT CF22/07/26Loughgall FC1-4 (0-1)Dungannon Swifts5-3+13T
INT CF18/07/26Dergview FC0-3 (0-2)Dungannon Swifts---T
INT CF18/07/26Strabane Athletic2-2 (1-2)Dungannon Swifts---H
INT CF15/07/26Mountjoy United0-5 (0-4)Dungannon Swifts---T
INT CF11/07/26Dungannon Swifts3-1 (0-1)Institute FC---T
INT CF08/07/26Dungannon Swifts3-0 (1-0)Annagh United5-3+1.253T
NIR D113/05/26Linfield FC3-1 (1-0)Dungannon Swifts3-4-1.253.25B
NIR D110/05/26Cliftonville1-2 (1-1)Dungannon Swifts11-5--T
NIR D107/05/26Dungannon Swifts3-1 (1-1)Carrick Rangers4-1-0.253T
NIR CUP02/05/26Dungannon Swifts2-3 (0-1)Coleraine5-8--B
NIR D125/04/26Larne FC8-0 (3-0)Dungannon Swifts5-8-1.752.75B
NIR D118/04/26Cliftonville1-0 (0-0)Dungannon Swifts6-7-0.252.75B
NIR D111/04/26Glentoran FC5-0 (3-0)Dungannon Swifts9-2-1.252.75B
NIR D108/04/26Dungannon Swifts1-3 (1-1)Linfield FC2-6-0.752.5B
NIR CUP04/04/26Cliftonville0-0 (0-0)Dungannon Swifts4-2-0.52.5H
NIR D128/03/26Dungannon Swifts1-2 (1-1)Coleraine2-6-0.752.75B
NIR D121/03/26Dungannon Swifts0-1 (0-1)Bangor FC3-3+12.75B

Thành tích gần đây — Coleraine

BBTTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Coleraine0-3 (0-2)HJK Helsinki1-5-0.753B
UEFA ECL23/07/26HJK Helsinki5-0 (2-0)Coleraine3-4-1.253B
INT CF18/07/26Coleraine3-0 (0-0)Portadown6-3--T
INT CF15/07/26Sligo Rovers1-2 (1-1)Coleraine3-6+0.52.75T
INT CF11/07/26Newbuildings United2-5 (2-3)Coleraine---T
INT CF11/07/26Coleraine3-0 (2-0)Portstewart---T
INT CF08/07/26Limavady United0-1 (0-0)Coleraine1-11+12.75T
INT CF04/07/26Coleraine1-1 (0-1)HW Welders---H
INT CF04/07/26Larne FC0-0 (0-0)Coleraine2-1--H
NIR CUP02/05/26Dungannon Swifts2-3 (0-1)Coleraine5-8--T
NIR D125/04/26Coleraine6-2 (2-0)Glentoran FC0-202.25T
NIR D118/04/26Linfield FC0-3 (0-2)Coleraine4-8-0.252.5T
NIR D111/04/26Coleraine6-2 (4-2)Cliftonville6-0+1.252.75T
NIR D108/04/26Larne FC1-4 (1-1)Coleraine2-2-0.252.25T
NIR CUP04/04/26Coleraine1-1 (1-0)Larne FC2-602.5H
NIR D128/03/26Dungannon Swifts1-2 (1-1)Coleraine2-6+0.752.75T
NIR D121/03/26Glentoran FC1-1 (0-1)Coleraine8-3-0.252.5H
NIR D114/03/26Coleraine1-0 (0-0)Cliftonville4-1+12.75T
NIR CUP07/03/26Limavady United0-2 (0-0)Coleraine2-6--T
NIR D128/02/26Dungannon Swifts3-1 (3-0)Coleraine6-11+12.75B

Đội hình

Dungannon SwiftsColeraine
1Declan Dunne6Barney McKeown10Kealan Dillon13Leonel Alves dos Santos14Adam Glenny15Kris Lowe16Shea Gordon21Paul Doyle23Daniel Wallace34CGael Bigirimana67Sean McAllister2CLyndon Kane4Dylan Boyle5Cameron Stewart6Slevin R.6Rob Slevin8Will Patching9Matthew Shevlin11Joel Cooper12Lewis Webb20Senan Devine21Rowan McDonald23Ben Doherty

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
10
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
98
108
Tấn công nguy hiểm
77
71
Sút ngoài cầu môn
6
2
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13
T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B5
T5 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dungannon Swifts (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Coleraine (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dungannon SwiftsColeraine

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dungannon SwiftsColeraine

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

78
Thắng 2+
25
Thắng 1
34
Hòa
40
Thua 1
43
Thua 2+
Dungannon SwiftsColeraine

Thông tin đội bóng

Dungannon Swifts Thông tin Coleraine
1949 Thành lập 1927
Stangmore Park Sân nhà Coleraine Showgrounds
2154 Sức chứa 6500
Rodney McAree HLV Ruaidhri Higgins
Dungannon Khu vực Coleraine
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.004.901.340.843.000.850.99-1.250.78
Live4.80 ↓4.30 ↓1.51 ↑0.93 ↑3.000.78 ↓0.85 ↓-1.000.94 ↑
VcbetSớm4.333.601.450.693.000.64---
Live5.25 ↑3.80 ↑1.33 ↓0.693.000.64---
Mansion88Sớm6.304.551.350.923.000.820.82-1.500.92
Live5.70 ↓4.25 ↓1.42 ↑0.91 ↓3.000.85 ↑0.84 ↑-1.250.92
InterwettenSớm6.504.701.400.502.501.300.50-1.501.30
Live45.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓2.40 ↑4.500.22 ↓0.60 ↑-1.501.10 ↓
10BETSớm6.804.801.300.873.000.77---
Live49.22 ↑6.79 ↑1.09 ↓1.56 ↑4.500.41 ↓---
12betSớm6.304.551.350.923.000.820.82-1.500.92
Live5.70 ↓4.25 ↓1.42 ↑0.91 ↓3.000.85 ↑0.84 ↑-1.250.92
CrownSớm5.004.101.410.752.750.950.73-1.250.97
Live6.00 ↑4.45 ↑1.31 ↓0.91 ↑3.000.79 ↓0.85 ↑-1.250.85 ↓
WewbetSớm7.454.511.310.923.000.820.81-1.500.93
Live17.40 ↑5.65 ↑1.13 ↓2.50 ↑4.500.18 ↓1.42 ↑0.000.44 ↓
LadbrokesSớm5.004.201.480.552.501.30---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm6.755.001.270.813.000.710.71-1.500.81
Live6.25 ↓4.70 ↓1.38 ↑0.88 ↑3.000.76 ↑0.82 ↑-1.250.82 ↑
PinnacleSớm7.635.441.290.923.000.830.86-1.500.91
Live5.44 ↓4.98 ↓1.49 ↑0.93 ↑3.000.91 ↑0.88 ↑-1.250.97 ↑
BwinSớm5.254.331.500.552.501.30---
Live251.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.73 ↑3.500.88 ↓---
1xBetSớm7.225.101.330.572.501.250.80-1.500.90
Live77.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.96 ↑4.500.25 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
SNAISớm5.504.251.47------
Live5.504.251.50 ↑------
Bet 365Sớm6.004.751.360.883.000.931.00-1.250.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑4.500.08 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm7.504.801.350.572.501.300.95-1.250.73
Live5.50 ↓4.50 ↓1.44 ↑0.53 ↓2.501.38 ↑0.76 ↓-1.250.92 ↑
SbobetSớm---0.863.000.880.75-1.500.99
Live---0.96 ↑3.000.80 ↓0.77 ↑-1.250.99

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.