Kết quả bóng đá trận Dunfermline Athletic vs Raith Rovers, 01:30 ngày 29/08/2026
Championship (Scotland) · 01:30 ngày 29/08/2026
Dunfermline Athletic Sắp đá --:--:--
Raith Rovers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 1 | 7 | 17 | 19 |
Chủ = Dunfermline Athletic · Khách = Raith Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunfermline Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Dunfermline Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 |
Raith Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunfermline Athletic (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Raith Rovers (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dunfermline Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885-6-2 | Thành lập | 1883 |
| East End Park | Sân nhà | Stark's Park |
| 11984 | Sức chứa | 8473 |
| Neil Lennon | HLV | Dougie Imrie |
| Dunfermline | Khu vực | KIRKCALDY |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.93 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.49 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.25 ↑ | 2.60 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.10 | 2.80 | 0.82 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.43 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.49 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.30 | 2.51 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.39 | 3.30 | 2.51 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.02 | 2.49 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.00 ↓ | 2.60 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.11 | 2.48 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.19 ↑ | 2.57 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.25 ↓ | 2.50 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.80 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 ↑ | 2.55 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.11 | 2.99 | 2.38 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.52 ↓ | 3.60 ↑ | 2.56 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.25 ↓ | 2.45 | 0.87 | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.88 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.68 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.41 ↑ | 3.36 ↑ | 2.51 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.25 | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.40 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.20 ↑ | 2.55 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.93 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.20 ↑ | 2.63 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Raith Rovers | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).