Kết quả bóng đá trận Dunfermline Athletic vs Raith Rovers, 01:30 ngày 29/08/2026

Championship (Scotland) · 01:30 ngày 29/08/2026
Dunfermline Athletic
1 Kết thúc HT 0-0 0
Raith Rovers
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Dunfermline Athletic Phút Raith Rovers
Samuel Harding 30'
HT 0-0
79' Anton Dowds
Charlie Gilmour 84'
Josh Cooper 1 - 0 88'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 00 23
Bại 21 32
Ghi bàn 24 1614
Mất bàn 42 96
Điểm 36 1718

Chủ = Dunfermline Athletic · Khách = Raith Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dunfermline Athletic (12)Hiệp 1 / Cả trậnRaith Rovers (11)
4 (33%)Thắng/Thắng5 (45%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa3 (27%)
2 (17%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Dunfermline Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41212357
Sân nhà21102146
Sân khách20110219
6 gần622285--

Raith Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42115373
Sân nhà21103143
Sân khách21012233
6 gần632174--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dunfermline Athletic 6 (30%)Hòa 5 (25%)Raith Rovers 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH14/03/26Dunfermline Athletic3-0 (1-0)Raith Rovers7-102.25T
SCO CH27/12/25Raith Rovers1-2 (0-2)Dunfermline Athletic6-5-0.252.25T
SCO CH18/10/25Dunfermline Athletic2-0 (1-0)Raith Rovers2-4-0.252T
SCO CH23/08/25Raith Rovers2-0 (1-0)Dunfermline Athletic2-3-0.52B
SCO CH15/03/25Raith Rovers2-0 (1-0)Dunfermline Athletic4-4-0.252B
SCO CH01/02/25Dunfermline Athletic3-1 (0-1)Raith Rovers4-1+0.252T
SCO CH14/12/24Raith Rovers2-0 (1-0)Dunfermline Athletic3-1-0.252.25B
SCO CH14/09/24Dunfermline Athletic2-0 (0-0)Raith Rovers5-002.25T
SCO CH09/03/24Raith Rovers2-0 (1-0)Dunfermline Athletic5-8-12.75B
SCO CH02/01/24Dunfermline Athletic1-2 (1-1)Raith Rovers3-7-0.252.5B
SCOFAC25/11/23Dunfermline Athletic0-3 (0-1)Raith Rovers5-002.25B
SCO CH28/10/23Raith Rovers1-0 (0-0)Dunfermline Athletic6-9-0.252.25B
SCO CH26/08/23Dunfermline Athletic0-1 (0-1)Raith Rovers12-2+0.252.25B
SCO LC15/07/23Raith Rovers1-1 (1-1)Dunfermline Athletic9-4-0.252.5H
SCO CH07/04/22Dunfermline Athletic2-0 (1-0)Raith Rovers5-102.5T
SCO CH02/01/22Raith Rovers0-0 (0-0)Dunfermline Athletic5-2-0.52.5H
SCO CH27/10/21Dunfermline Athletic1-1 (0-0)Raith Rovers6-5-0.252.5H
SCO CH30/09/21Raith Rovers1-1 (1-0)Dunfermline Athletic7-7-0.52.5H
SCO CH08/05/21Raith Rovers2-0 (0-0)Dunfermline Athletic3-7-0.252.25B
SCO CH05/05/21Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Raith Rovers6-8+0.252.5H

Thành tích gần đây — Dunfermline Athletic

BBHHTTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH22/08/26Livingston2-0 (1-0)Dunfermline Athletic6-6-0.752.5B
SCO LC15/08/26Dunfermline Athletic1-2 (0-0)Ross County7-5+0.252.5B
SCO CH08/08/26Dunfermline Athletic1-1 (1-1)Ayr United12-6+0.52.25H
SCO CH01/08/26Inverness0-0 (0-0)Dunfermline Athletic5-202.25H
SCO LC26/07/26Saint Mirren0-1 (0-0)Dunfermline Athletic8-5-0.53T
SCO LC22/07/26Dunfermline Athletic5-0 (3-0)Cove Rangers8-1+1.753T
SCO LC15/07/26Dunfermline Athletic4-1 (2-0)Dumbarton11-3+1.753.25T
SCO LC11/07/26East Kilbride3-0 (1-0)Dunfermline Athletic4-3+0.53.25B
INT CF04/07/26Kelty Hearts0-3 (0-1)Dunfermline Athletic4-1+12.75T
INT CF27/06/26Clyde1-2 (1-2)Dunfermline Athletic5-3+0.752.75T
INT CF25/06/26FC Botosani1-0 (0-0)Dunfermline Athletic---B
SCOFAC23/05/26Celtic FC3-1 (2-0)Dunfermline Athletic3-2-1.753B
SCO PR16/05/26Partick Thistle2-1 (0-1)Dunfermline Athletic7-4-0.52.5B
SCO PR13/05/26Dunfermline Athletic1-1 (1-1)Partick Thistle8-202.5H
SCO PR09/05/26Arbroath0-0 (0-0)Dunfermline Athletic6-6-0.252.75H
SCO PR06/05/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Arbroath6-0+0.252.5T
SCO CH02/05/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Arbroath5-11+0.252.25H
SCO CH25/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Dunfermline Athletic1-5+0.52.25T
SCO CH22/04/26Dunfermline Athletic0-2 (0-0)Saint Johnstone3-7-0.52.25B
SCOFAC18/04/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Falkirk3-5-0.752.5H

Thành tích gần đây — Raith Rovers

TTHBTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH22/08/26Raith Rovers2-0 (2-0)Ayr United5-2+0.52.25T
SCO CH08/08/26Queen's Park1-2 (0-1)Raith Rovers4-2+0.252.5T
SCO CH01/08/26Raith Rovers1-1 (1-1)Stenhousemuir4-2+12.25H
INT CF25/07/26Raith Rovers0-1 (0-0)Heart of Midlothian---B
SCO LC22/07/26Raith Rovers1-0 (1-0)Peterhead1-6+1.753T
SCO LC18/07/26Hamilton Academical1-1 (1-1)Raith Rovers2-2+0.52.75H
SCO LC15/07/26Kilmarnock0-0 (0-0)Raith Rovers6-6-0.752.75H
SCO LC11/07/26Raith Rovers3-1 (2-0)Elgin City5-1+2.253.5T
INT CF01/07/26Raith Rovers4-0 (1-0)Edinburgh City9-0+23.25T
INT CF27/06/26Raith Rovers2-2 (0-2)Hamilton Academical5-5+13H
SCO CH02/05/26Raith Rovers3-2 (0-1)Ross County5-7+0.252.5T
SCO CH25/04/26Saint Johnstone2-0 (2-0)Raith Rovers11-0-12.5B
SCO CH18/04/26Arbroath2-1 (1-0)Raith Rovers4-202B
SCO CH15/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Raith Rovers0-802T
SCO CH11/04/26Raith Rovers3-2 (0-1)Greenock Morton9-2+0.52.25T
SCO BC05/04/26Raith Rovers4-1 (1-1)Inverness3-3+0.752.5T
SCO CH28/03/26Raith Rovers3-0 (1-0)Ayr United6-4+0.252.25T
SCO CH25/03/26Raith Rovers0-2 (0-1)Partick Thistle7-4-0.252.25B
SCO CH21/03/26Raith Rovers3-1 (0-0)Airdrie United6-0+0.52.25T
SCO CH14/03/26Dunfermline Athletic3-0 (1-0)Raith Rovers7-102.25B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
93
68
Tấn công nguy hiểm
87
40
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
13
20
Cứu thua
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dunfermline Athletic (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Raith Rovers (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dunfermline Athletic (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Raith Rovers (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Dunfermline AthleticRaith Rovers

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
21
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Dunfermline AthleticRaith Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
34
Thắng 1
64
Hòa
32
Thua 1
43
Thua 2+
Dunfermline AthleticRaith Rovers

Thông tin đội bóng

Dunfermline Athletic Thông tin Raith Rovers
1885-6-2 Thành lập 1883
East End Park Sân nhà Stark's Park
11984 Sức chứa 8473
Neil Lennon HLV Dougie Imrie
Dunfermline Khu vực KIRKCALDY
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.443.302.500.912.500.880.870.000.93
Live1.04 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑1.500.03 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm2.503.202.600.912.500.880.860.000.93
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.80 ↑1.500.16 ↓0.48 ↓0.001.64 ↑
Mansion88Sớm2.443.252.490.772.250.991.000.000.76
Live1.02 ↓7.60 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm2.603.202.551.052.500.700.850.000.85
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.313.102.800.822.250.81---
Live1.02 ↓16.34 ↑100.00 ↑4.86 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm2.443.252.490.772.250.991.000.000.76
Live1.02 ↓7.40 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm2.393.302.510.932.500.770.800.000.90
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑4.76 ↑1.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.443.022.490.982.500.820.880.000.92
Live7.30 ↑1.12 ↓11.00 ↑5.00 ↑1.500.06 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm2.693.112.480.812.250.950.990.000.79
Live1.02 ↓6.25 ↑35.00 ↑5.00 ↑1.500.02 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.403.302.450.852.500.83---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.403.152.800.842.250.840.720.000.98
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.74 ↑1.500.07 ↓19.74 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.112.992.380.992.250.780.76-0.251.03
Live8.40 ↑1.15 ↓12.73 ↑3.38 ↑0.500.22 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
BwinSớm2.403.302.450.872.500.82---
Live1.01 ↓23.00 ↑176.00 ↑1.20 ↑0.500.52 ↓---
1xBetSớm2.373.202.881.092.500.630.680.001.04
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑5.77 ↑1.500.11 ↓0.41 ↓0.001.98 ↑
SNAISớm2.503.252.50------
Live2.45 ↓3.252.60 ↑------
Bet 365Sớm2.633.102.400.902.250.901.000.000.80
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.703.102.451.002.500.750.930.000.75
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.04 ↓0.67 ↓0.000.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dunfermline Athletic0010
Raith Rovers0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).