Kết quả bóng đá trận Dunfermline Athletic vs Ayr United, 21:00 ngày 08/08/2026
Championship (Scotland) · 21:00 ngày 08/08/2026
Dunfermline Athletic 1 Kết thúc HT 1-1 1
Ayr United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Dunfermline Athletic | Phút | |
| Andy Tod(Assists:Shea Kearney) (Kiến tạo: Shea Kearney) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 Luke McBeth(Assists:Ross Taylor) (Kiến tạo: Ross Taylor) | |
| HT 1-1 | ||
| Christopher Kane | 60' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 10 |
| Điểm | 1 | 1 | 17 | 22 |
Chủ = Dunfermline Athletic · Khách = Ayr United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunfermline Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Dunfermline Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | - | - |
Ayr United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dunfermline Athletic 5 (25%)Hòa 7 (35%)Ayr United 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | Ayr United | 0-3 (0-1) | Dunfermline Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/12/25 | Dunfermline Athletic | 2-3 (0-3) | Ayr United | 0 | 2.25 | B |
| 01/11/25 | Ayr United | 0-1 (0-1) | Dunfermline Athletic | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/09/25 | Dunfermline Athletic | 0-1 (0-1) | Ayr United | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/25 | Ayr United | 3-0 (1-0) | Dunfermline Athletic | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/01/25 | Dunfermline Athletic | 0-2 (0-0) | Ayr United | -0.25 | 2 | B |
| 23/11/24 | Ayr United | 1-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/08/24 | Dunfermline Athletic | 1-1 (1-1) | Ayr United | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/05/24 | Ayr United | 3-3 (1-3) | Dunfermline Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/24 | Dunfermline Athletic | 2-0 (2-0) | Ayr United | 0 | 2.5 | T |
| 30/12/23 | Ayr United | 2-2 (1-2) | Dunfermline Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 21/10/23 | Dunfermline Athletic | 0-1 (0-1) | Ayr United | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/04/22 | Dunfermline Athletic | 2-1 (0-1) | Ayr United | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/02/22 | Ayr United | 1-1 (1-1) | Dunfermline Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/11/21 | Dunfermline Athletic | 3-0 (2-0) | Ayr United | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/09/21 | Ayr United | 3-1 (2-1) | Dunfermline Athletic | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/21 | Ayr United | 1-1 (1-1) | Dunfermline Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 23/01/21 | Dunfermline Athletic | 0-0 (0-0) | Ayr United | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/11/20 | Ayr United | 0-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/01/20 | Dunfermline Athletic | 0-1 (0-1) | Ayr United | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dunfermline Athletic
HTTTBTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Inverness | 0-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-0) | Dunfermline Athletic | -0.5 | 3 | T |
| 22/07/26 | Dunfermline Athletic | 5-0 (3-0) | Cove Rangers | +1.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | Dunfermline Athletic | 4-1 (2-0) | Dumbarton | +1.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | East Kilbride | 3-0 (1-0) | Dunfermline Athletic | +0.5 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Kelty Hearts | 0-3 (0-1) | Dunfermline Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Clyde | 1-2 (1-2) | Dunfermline Athletic | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | - | - | B |
| 23/05/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Dunfermline Athletic | -1.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Partick Thistle | 2-1 (0-1) | Dunfermline Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Dunfermline Athletic | 1-1 (1-1) | Partick Thistle | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Arbroath | 0-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Dunfermline Athletic | 1-0 (1-0) | Arbroath | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Dunfermline Athletic | 0-0 (0-0) | Arbroath | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Queen's Park | 0-2 (0-1) | Dunfermline Athletic | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Dunfermline Athletic | 0-2 (0-0) | Saint Johnstone | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Dunfermline Athletic | 0-0 (0-0) | Falkirk | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Airdrie United | 2-2 (1-0) | Dunfermline Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Partick Thistle | 2-0 (2-0) | Dunfermline Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Ayr United | 0-3 (0-1) | Dunfermline Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Ayr United
TTTTTTTTBB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ayr United | 2-0 (1-0) | Arbroath | 0 | 2 | T |
| 25/07/26 | Ayr United | 4-1 (3-0) | Alloa Athletic | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Ayr United | 2-0 (0-0) | Edinburgh City | +1.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Falkirk | 0-1 (0-1) | Ayr United | -1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Stranraer | 2-3 (1-0) | Ayr United | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Ayr United | 2-1 (0-0) | Airdrie United | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Ayr United | 3-0 (2-0) | Dumbarton | +1.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Ayr United | 3-0 (0-0) | Glenafton Athletic FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Ayr United | 0-1 (0-1) | Saint Johnstone | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Airdrie United | 2-1 (0-1) | Ayr United | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Ross County | 2-1 (1-1) | Ayr United | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Ayr United | 1-0 (0-0) | Arbroath | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Ayr United | 0-3 (0-1) | Dunfermline Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Ayr United | 1-1 (0-0) | Partick Thistle | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Raith Rovers | 3-0 (1-0) | Ayr United | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Ayr United | 0-1 (0-1) | Greenock Morton | +0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Queen's Park | 1-1 (1-1) | Ayr United | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Ayr United | 1-2 (0-0) | Queen's Park | +0.75 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Arbroath | 1-1 (0-0) | Ayr United | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Saint Johnstone | 3-1 (2-1) | Ayr United | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
126
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
10
Sút bóng
84
Sút cầu môn
31
Tấn công
118101
Tấn công nguy hiểm
7747
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
77
Việt vị
21
Cứu thua
14
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunfermline Athletic (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Ayr United (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dunfermline Athletic (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Ayr United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunfermline Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885-6-2 | Thành lập | 1910 |
| East End Park | Sân nhà | Somerset Park |
| 11984 | Sức chứa | 10185 |
| Neil Lennon | HLV | |
| Dunfermline | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.40 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.65 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.86 ↑ | 1.19 ↓ | 9.81 ↑ | 2.92 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↓ | 3.20 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.97 | 3.18 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 10.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.18 | 3.62 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.85 ↑ | 1.10 ↓ | 11.80 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.70 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.80 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 19.74 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.11 | 3.55 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 10.09 ↑ | 1.11 ↓ | 16.63 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.00 | 3.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 10.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.52 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 1.16 ↑ | 2.25 | 0.71 ↑ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.25 | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dunfermline Athletic | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Ayr United | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).