Kết quả bóng đá trận Dunedin City Royals vs Wanaka AFC, 09:00 ngày 01/08/2026
Southern League (New Zealand) · 09:00 ngày 01/08/2026
Dunedin City Royals Sắp đá --:--:--
Wanaka AFC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 12 | 11 | 29 | 32 |
| Điểm | 3 | 1 | 9 | 4 |
Chủ = Dunedin City Royals · Khách = Wanaka AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunedin City Royals | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 8 (53%) | Bại/Bại | 8 (57%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dunedin City Royals 2 (67%)Hòa 0 (0%)Wanaka AFC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Wanaka AFC | 2-1 (2-1) | Dunedin City Royals | +0.75 | 3.75 | B |
| 06/09/25 | Wanaka AFC | 0-6 (0-3) | Dunedin City Royals | - | - | T |
| 05/04/25 | Dunedin City Royals | 1-0 (1-0) | Wanaka AFC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dunedin City Royals
BTBBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Nomads | 2-0 (0-0) | Dunedin City Royals | -1 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Dunedin City Royals | 2-1 (1-0) | Selwyn United | +1.25 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Dunedin City Royals | 0-9 (0-4) | Cashmere Technical | - | - | B |
| 28/06/26 | Dunedin City Royals | 1-4 (0-4) | Nelson Suburbs | -0.75 | 3.75 | B |
| 21/06/26 | Coastal Spirit | 2-0 (2-0) | Dunedin City Royals | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Dunedin City Royals | 2-0 (0-0) | Christchurch United | -0.5 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dunedin City Royals | 0-6 (0-5) | Cashmere Technical | - | - | B |
| 16/05/26 | Dunedin City Royals | 1-0 (1-0) | Northern AFC | - | - | T |
| 02/05/26 | Wanaka AFC | 2-1 (2-1) | Dunedin City Royals | +0.75 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Dunedin City Royals | 0-3 (0-1) | Ferrymead Bays | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Dunedin City Royals | 0-2 (0-1) | Nomads | 0 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Selwyn United | 2-0 (1-0) | Dunedin City Royals | +1.25 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Nelson Suburbs | 4-1 (1-1) | Dunedin City Royals | -1 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Dunedin City Royals | 3-3 (1-1) | Coastal Spirit | -0.5 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Christchurch United | 0-1 (0-1) | Dunedin City Royals | -1.25 | 4 | T |
| 06/09/25 | Wanaka AFC | 0-6 (0-3) | Dunedin City Royals | - | - | T |
| 31/08/25 | Cashmere Technical | 3-3 (2-2) | Dunedin City Royals | - | - | H |
| 23/08/25 | Dunedin City Royals | 3-1 (2-1) | Selwyn United | - | - | T |
| 16/08/25 | Dunedin City Royals | 5-0 (1-0) | University of Canterbury | +2 | 3.75 | T |
| 09/08/25 | Christchurch United | 1-1 (1-0) | Dunedin City Royals | -2.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Wanaka AFC
BHBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/32 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Wanaka AFC | 0-4 (0-1) | Christchurch United | - | - | B |
| 27/06/26 | Wanaka AFC | 1-1 (0-0) | Northern AFC | -1.25 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Nelson Suburbs | 6-0 (1-0) | Wanaka AFC | -2.25 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Ferrymead Bays | 5-0 (3-0) | Wanaka AFC | -2.25 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Northern AFC | 3-0 (1-0) | Wanaka AFC | -1.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Wanaka AFC | 0-2 (0-2) | Nomads | -1.75 | 4 | B |
| 16/05/26 | Selwyn United | 2-1 (1-1) | Wanaka AFC | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Wanaka AFC | 2-1 (2-1) | Dunedin City Royals | -0.75 | 3.75 | T |
| 27/04/26 | Coastal Spirit | 4-2 (0-0) | Wanaka AFC | -2 | 4.25 | B |
| 18/04/26 | Christchurch United | 4-2 (2-2) | Wanaka AFC | - | - | B |
| 11/04/26 | Wanaka AFC | 0-9 (0-6) | Cashmere Technical | -2.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Northern AFC | 2-0 (1-0) | Wanaka AFC | - | - | B |
| 28/03/26 | Wanaka AFC | 3-1 (3-1) | Nelson Suburbs | -1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Wanaka AFC | 1-4 (0-3) | Ferrymead Bays | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/09/25 | Wanaka AFC | 0-5 (0-1) | Nelson Suburbs | - | - | B |
| 06/09/25 | Wanaka AFC | 0-6 (0-3) | Dunedin City Royals | - | - | B |
| 31/08/25 | Wanaka AFC | 0-7 (0-3) | Christchurch United | - | - | B |
| 23/08/25 | Ferrymead Bays | 2-1 (1-1) | Wanaka AFC | -1 | 4 | B |
| 09/08/25 | Nomads | 4-1 (0-0) | Wanaka AFC | -0.75 | 3.75 | B |
| 02/08/25 | Selwyn United | 1-6 (1-3) | Wanaka AFC | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
68 32
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunedin City Royals (15 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Wanaka AFC (14 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 3.43 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dunedin City Royals (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Wanaka AFC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunedin City Royals | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.50 | 4.15 | 0.83 | 3.75 | 0.79 | 0.89 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.40 | 4.50 | 4.15 | 0.83 | 3.75 | 0.79 | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.90 | 4.40 | 0.76 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.80 ↓ | 5.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.00 | 0.91 | 3.75 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.50 | 4.60 | 4.75 ↓ | 0.91 | 3.75 | 0.86 | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.90 | 4.70 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.40 ↓ | 4.60 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.40 | 5.20 | 0.77 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 4.20 ↓ | 4.50 ↓ | 0.77 | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.15 | 3.95 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.41 ↑ | 4.37 ↑ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.33 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.40 ↑ | 4.40 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 4.80 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.40 ↓ | 4.70 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.44 | 4.29 | 0.95 | 4.00 | 0.76 | 0.95 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.75 ↑ | 5.26 ↑ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.77 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.33 | 4.33 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.40 ↑ | 4.50 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.95 | 5.11 | 0.78 | 3.50 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.50 ↓ | 5.01 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 5.00 | 3.60 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.48 ↓ | 5.25 ↑ | 4.10 ↑ | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↓ | 4.80 ↑ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dunedin City Royals | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Wanaka AFC | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).