Kết quả bóng đá trận Dundela vs Queen's University, 21:00 ngày 03/10/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 21:00 ngày 03/10/2026
Dundela 0 Kết thúc HT 0-0 2
Queen's University
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 20 | 13 |
| Điểm | 0 | 4 | 8 | 14 |
Chủ = Dundela · Khách = Queen's University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Dundela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 3 | 11 | 19 | 37 | 73 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 2 | 7 | 7 | 21 | 36 | 13 | 11 |
| Sân khách | 17 | 1 | 4 | 12 | 16 | 37 | 7 | 11 |
Queen's University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12 | 11 | 10 | 43 | 42 | 47 | 6 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 | 21 | 25 | 7 |
| Sân khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 18 | 21 | 22 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundela (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Queen's University (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dundela | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.20 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.50 | 2.30 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↓ | 3.50 ↑ | 2.25 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.05 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.72 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.45 | 2.30 ↑ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.60 | 2.17 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 1.11 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.