Kết quả bóng đá trận Dundela vs Moyola Park, 21:00 ngày 08/08/2026

IFA Championship (Bắc Ireland) · 21:00 ngày 08/08/2026
Dundela
2 Kết thúc HT 1-0 2
Moyola Park
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Dundela Phút Moyola Park
36'
42'
42'
1 - 0 43'
HT 1-0
57' 1 - 1
59' 1 - 2
2 - 2 77'
78'
83'
83'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 00 41
Bại 21 46
Ghi bàn 63 1810
Mất bàn 72 2019
Điểm 36 1010

Chủ = Dundela · Khách = Moyola Park

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dundela (12)Hiệp 1 / Cả trậnMoyola Park (15)
2 (17%)Thắng/Thắng3 (20%)
3 (25%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (20%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (25%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (17%)Bại/Bại6 (40%)

Bảng xếp hạng

Dundela

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng333111937732011
Sân nhà1627721361311
Sân khách1714121637711
6 gần6123914--

Moyola Park

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521267710
Sân nhà32014366
Sân khách201124113
6 gần6204512--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Dundela 3 (75%)Hòa 1 (25%)Moyola Park 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/07/22Dundela4-1 (0-0)Moyola Park---T
NIR D325/04/18Moyola Park0-2 (0-1)Dundela4-6--T
NIR D318/04/18Dundela2-0 (2-0)Moyola Park8-1--T
NIR D321/03/18Moyola Park1-1 (0-1)Dundela1-3--H

Thành tích gần đây — Dundela

BHBTHBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Crusaders2-0 (1-0)Dundela4-5-13.25B
INT CF25/07/26Dundela1-1 (0-1)Bangor FC3-5--H
INT CF18/07/26Dundela2-3 (2-2)Ballymena United---B
INT CF10/07/26Comber Rec1-3 (1-2)Dundela---T
INT CF04/07/26Dundela3-3 (2-1)Glentoran FC6-3-2.754.25H
INT CF27/06/26Stranraer4-0 (1-0)Dundela---B
NIR CH25/04/26Ballinamallard United2-2 (0-1)Dundela---H
NIR CH18/04/26Dundela0-0 (0-0)Armagh City---H
NIR CH11/04/26Dundela2-0 (2-0)Warrenpoint Town---T
NIR CH04/04/26Ards FC0-1 (0-1)Dundela3-5--T
NIR CH28/03/26Dundela1-2 (0-1)Institute FC---B
NIR CH21/03/26Annagh United1-1 (1-0)Dundela---H
NIR CH14/03/26Dundela1-1 (0-1)Ards FC---H
NIR CH11/03/26HW Welders3-1 (2-0)Dundela---B
NIR CH28/02/26Dundela1-1 (1-0)Limavady United2-6--H
NIR CH21/02/26Warrenpoint Town5-2 (4-1)Dundela---B
NIR CH14/02/26Dundela1-4 (0-0)Ballinamallard United---B
NIR CH07/02/26Newington2-0 (1-0)Dundela4-5--B
NIR CH31/01/26Armagh City0-3 (0-1)Dundela---T
NIR CH24/01/26Dundela1-1 (1-0)Queen's University5-5--H

Thành tích gần đây — Moyola Park

BTBBBTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Moyola Park0-3 (0-1)Dungannon Swifts2-1-1.253.25B
INT CF25/07/26Moyola Park2-1 (1-0)Crusaders5-6-13.25T
INT CF18/07/26Moyola Park1-2 (0-0)Bangor FC---B
INT CF15/07/26Cliftonville3-0 (1-0)Moyola Park7-3-23.5B
INT CF11/07/26Moyola Park1-3 (1-2)Ballymena United2-5--B
NIR D324/04/26Knockbreda0-1 (0-0)Moyola Park---T
NIR D315/04/26Dergview FC1-0 (1-0)Moyola Park3-1--B
NIRI CUP02/04/26Moyola Park2-2 (1-1)Crumlin Star8-3--H
NIRI CUP14/03/26St. James' Swifts0-2 (0-2)Moyola Park4-3--T
NIR D321/02/26Oxford Sunnyside2-0 (1-0)Moyola Park---B
NIR D321/01/26Moyola Park4-0 (1-0)Dergview FC4-3--T
NIR D317/01/26Moyola Park3-1 (2-1)Ballyclare Comrades2-4--T
NIR CUP10/01/26Moyola Park2-2 (1-1)HW Welders3-5--H
NIR D313/12/25Moyola Park2-0 (0-0)Oxford Sunnyside9-2--T
NIR D306/12/25Ballyclare Comrades1-1 (1-1)Moyola Park8-1--H
NIR LC03/12/25Moyola Park0-2 (0-1)Coleraine2-2--B
NIR CUP22/11/25Newbuildings United1-2 (0-0)Moyola Park---T
NIR LC05/11/25Dungannon Swifts0-1 (0-1)Moyola Park---T
NIR LC08/10/25Moyola Park3-0 (2-0)Annagh United---T
NIR LC16/08/25Moyola Park5-3 (2-2)Portstewart---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
9
8
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
67
63
Tấn công nguy hiểm
58
52
Sút ngoài cầu môn
5
5
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dundela (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Moyola Park (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
DundelaMoyola Park

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
DundelaMoyola Park

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
14
Thắng 1
83
Hòa
22
Thua 1
65
Thua 2+
DundelaMoyola Park

Thông tin đội bóng

Dundela Thông tin Moyola Park
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.253.602.700.833.000.970.990.250.81
Live1.91 ↓3.75 ↑3.30 ↑0.85 ↑3.000.94 ↓0.94 ↓0.500.85 ↑
InterwettenSớm2.203.552.701.203.500.55---
Live1.27 ↓4.90 ↑10.00 ↑0.75 ↓2.500.95 ↑---
10BETSớm2.183.552.650.793.000.85---
Live1.26 ↓4.71 ↑9.34 ↑0.72 ↓2.500.93 ↑---
WewbetSớm2.193.562.630.813.000.930.940.250.80
Live1.84 ↓3.71 ↑3.30 ↑0.813.000.930.84 ↓0.500.90 ↑
LadbrokesSớm2.153.602.700.502.501.40---
Live1.83 ↓3.40 ↓3.50 ↑0.53 ↑2.501.37 ↓---
18BetSớm2.053.502.700.713.000.811.350.750.41
Live1.80 ↓3.80 ↑3.60 ↑0.76 ↑3.000.88 ↑0.74 ↓0.500.91 ↑
PinnacleSớm2.253.302.650.863.000.850.990.250.74
Live1.77 ↓3.73 ↑3.57 ↑0.81 ↓3.000.93 ↑0.78 ↓0.500.97 ↑
BwinSớm2.153.502.651.253.500.55---
Live1.83 ↓3.40 ↓3.50 ↑1.253.500.55---
1xBetSớm2.193.602.751.253.500.580.670.001.07
Live1.30 ↓5.06 ↑9.62 ↑0.81 ↓2.501.00 ↑0.85 ↑0.250.95 ↓
Bet 365Sớm2.203.502.700.853.000.951.000.250.80
Live1.28 ↓5.00 ↑9.50 ↑0.95 ↑2.750.75 ↓0.85 ↓0.250.95 ↑
William HillSớm1.803.603.301.253.500.55---
Live1.22 ↓4.60 ↑10.00 ↑0.70 ↓2.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.