Kết quả bóng đá trận Dundela vs Annagh United, 21:00 ngày 15/08/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 21:00 ngày 15/08/2026
Dundela 2 Kết thúc HT 2-1 2
Annagh United
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Dundela | Phút | |
| Benny Igiehon 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 17' | ||
| 19' | ⚽ 1 - 1 Eoin Teggart | |
| 38' | ||
| Charlie Dornan 2 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 2-1 | ||
| 57' | ⚽ 2 - 2 Jordan Gibson | |
| 63' | ||
| 82' | ||
| 85' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 20 | 18 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 20 |
Chủ = Dundela · Khách = Annagh United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Dundela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 3 | 11 | 19 | 37 | 73 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 2 | 7 | 7 | 21 | 36 | 13 | 11 |
| Sân khách | 17 | 1 | 4 | 12 | 16 | 37 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Annagh United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 22 | 5 | 6 | 54 | 27 | 71 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 2 | 2 | 32 | 14 | 41 | 1 |
| Sân khách | 16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 13 | 30 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Dundela 2 (11%)Hòa 2 (11%)Annagh United 14 (78%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Annagh United | 1-1 (1-0) | Dundela | - | - | H |
| 13/12/25 | Annagh United | 2-1 (0-1) | Dundela | - | - | B |
| 06/09/25 | Dundela | 0-3 (0-2) | Annagh United | - | - | B |
| 05/04/25 | Annagh United | 2-0 (1-0) | Dundela | - | - | B |
| 19/03/25 | Dundela | 0-1 (0-1) | Annagh United | - | - | B |
| 26/10/24 | Annagh United | 0-0 (0-0) | Dundela | - | - | H |
| 21/09/24 | Dundela | 2-0 (2-0) | Annagh United | - | - | T |
| 03/04/24 | Dundela | 0-1 (0-1) | Annagh United | - | - | B |
| 24/02/24 | Annagh United | 4-0 (1-0) | Dundela | - | - | B |
| 23/12/23 | Dundela | 6-2 (4-2) | Annagh United | - | - | T |
| 05/08/23 | Annagh United | 5-2 (2-1) | Dundela | - | - | B |
| 22/04/23 | Annagh United | 4-0 (1-0) | Dundela | - | - | B |
| 28/01/23 | Dundela | 0-3 (0-1) | Annagh United | - | - | B |
| 03/12/22 | Annagh United | 3-0 (1-0) | Dundela | - | - | B |
| 28/09/22 | Dundela | 1-2 (1-1) | Annagh United | - | - | B |
| 26/03/22 | Annagh United | 5-2 (2-0) | Dundela | - | - | B |
| 18/12/21 | Dundela | 0-2 (0-0) | Annagh United | - | - | B |
| 18/09/21 | Dundela | 1-3 (0-3) | Annagh United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dundela
HHBHBTHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Ards FC | 2-2 (0-0) | Dundela | - | - | H |
| 08/08/26 | Dundela | 2-2 (1-0) | Moyola Park | - | - | H |
| 01/08/26 | Crusaders | 2-0 (1-0) | Dundela | -1 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Dundela | 1-1 (0-1) | Bangor FC | - | - | H |
| 18/07/26 | Dundela | 2-3 (2-2) | Ballymena United | - | - | B |
| 10/07/26 | Comber Rec | 1-3 (1-2) | Dundela | - | - | T |
| 04/07/26 | Dundela | 3-3 (2-1) | Glentoran FC | -2.75 | 4.25 | H |
| 27/06/26 | Stranraer | 4-0 (1-0) | Dundela | - | - | B |
| 25/04/26 | Ballinamallard United | 2-2 (0-1) | Dundela | - | - | H |
| 18/04/26 | Dundela | 0-0 (0-0) | Armagh City | - | - | H |
| 11/04/26 | Dundela | 2-0 (2-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 04/04/26 | Ards FC | 0-1 (0-1) | Dundela | - | - | T |
| 28/03/26 | Dundela | 1-2 (0-1) | Institute FC | - | - | B |
| 21/03/26 | Annagh United | 1-1 (1-0) | Dundela | - | - | H |
| 14/03/26 | Dundela | 1-1 (0-1) | Ards FC | - | - | H |
| 11/03/26 | HW Welders | 3-1 (2-0) | Dundela | - | - | B |
| 28/02/26 | Dundela | 1-1 (1-0) | Limavady United | - | - | H |
| 21/02/26 | Warrenpoint Town | 5-2 (4-1) | Dundela | - | - | B |
| 14/02/26 | Dundela | 1-4 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 07/02/26 | Newington | 2-0 (1-0) | Dundela | - | - | B |
Thành tích gần đây — Annagh United
TBHTBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Annagh United | 4-2 (3-0) | Rathfriland Rangers | - | - | T |
| 08/08/26 | Newington | 4-1 (2-1) | Annagh United | - | - | B |
| 01/08/26 | Annagh United | 2-2 (0-1) | Ballymena United | - | - | H |
| 25/07/26 | Annagh United | 5-2 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 08/07/26 | Dungannon Swifts | 3-0 (1-0) | Annagh United | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Crusaders | 1-2 (0-1) | Annagh United | - | - | T |
| 29/04/26 | Annagh United | 2-3 (2-1) | Crusaders | - | - | B |
| 25/04/26 | HW Welders | 4-0 (3-0) | Annagh United | - | - | B |
| 19/04/26 | Annagh United | 0-2 (0-1) | Limavady United | - | - | B |
| 11/04/26 | Annagh United | 0-4 (0-0) | Queen's University | - | - | B |
| 04/04/26 | Annagh United | 1-1 (0-1) | Loughgall FC | - | - | H |
| 28/03/26 | Newington | 1-0 (0-0) | Annagh United | - | - | B |
| 21/03/26 | Annagh United | 1-1 (1-0) | Dundela | - | - | H |
| 14/03/26 | Warrenpoint Town | 0-1 (0-1) | Annagh United | - | - | T |
| 07/03/26 | Annagh United | 3-2 (2-1) | Ards FC | - | - | T |
| 04/03/26 | Annagh United | 1-0 (1-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Annagh United | 2-1 (1-1) | HW Welders | - | - | T |
| 21/02/26 | Ballinamallard United | 0-0 (0-0) | Annagh United | - | - | H |
| 18/02/26 | Annagh United | 3-1 (1-0) | Institute FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Annagh United | 3-0 (0-0) | Armagh City | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
56
Sút cầu môn
22
Tấn công
9071
Tấn công nguy hiểm
5333
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B14T14 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B7T7 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundela (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Annagh United (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dundela | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.53 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↓ | 3.65 ↓ | 1.65 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.51 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 3.75 ↓ | 1.65 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.78 | 3.89 | 1.54 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 4.02 ↓ | 3.65 ↓ | 1.68 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.86 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.53 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.70 ↓ | 1.73 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 1.17 | 3.25 | 0.51 | 0.73 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.80 ↓ | 1.63 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.80 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 3.79 | 1.94 | 0.92 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.24 ↑ | 3.64 ↓ | 1.75 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.79 | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.51 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.75 ↓ | 1.63 ↑ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.01 | 3.90 | 1.58 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 1.05 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 4.17 ↓ | 3.76 ↓ | 1.68 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.01 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.90 ↓ | 1.62 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.50 ↑ | 1.70 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dundela | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Annagh United | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).