Kết quả bóng đá trận Dundee United vs Falkirk, 21:00 ngày 05/09/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 05/09/2026
Dundee United 1 Kết thúc HT 0-1 1
Falkirk
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 5
Địa điểm: Tannadice Park Nhiệt độ: 8℃~9℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 18 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 11 | 10 |
Chủ = Dundee United · Khách = Falkirk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundee United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Dundee United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
Falkirk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundee United (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Falkirk (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dundee United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-1-1 | Thành lập | 1876-1-1 |
| Tannadice Park | Sân nhà | The Falkirk Stadium |
| 14223 | Sức chứa | 7190 |
| Jim Goodwin | HLV | John McGlynn |
| Dundee | Khu vực | Falkirk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.20 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.62 ↑ | 2.90 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.30 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.13 | 0.91 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.40 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.95 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↓ | 3.50 ↓ | 3.25 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.40 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.35 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.29 | 3.34 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.04 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.05 | 3.50 | 3.10 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.20 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.20 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.40 ↓ | 3.25 ↑ | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.55 | 2.97 | 0.70 | 2.50 | 1.07 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 190.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.97 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.25 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.77 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.10 | 3.30 ↓ | 3.20 ↑ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.77 | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dundee United | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Falkirk | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).