Kết quả bóng đá trận Dundalk vs Shelbourne, 01:45 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 19/09/2026
Dundalk 2 Kết thúc HT 1-1 3
Shelbourne
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Oriel Park Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Dundalk | Phút | |
| 10' | Odubeko A. | |
| Ronan Teahan (Kiến tạo: Trevor Clarke) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 16' ⇄ | ▲ Walsh C. ▼ | |
| ▲ McDaid D. ▼ | 27' ⇄ | |
| ▲ Warren H. ▼ | 37' ⇄ | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 S.Moore (Kiến tạo: Daniel Kelly) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 22 | 15 |
| Điểm | 1 | 9 | 8 | 12 |
Chủ = Dundalk · Khách = Shelbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundalk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 5 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 11 (24%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 10 (21%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dundalk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 10 | 10 | 9 | 46 | 45 | 40 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 18 | 21 | 5 |
| Sân khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 23 | 27 | 19 | 5 |
Shelbourne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 11 | 8 | 37 | 39 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 19 | 24 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 15 | 21 | 3 |
Đội hình
Dundalk
Shelbourne
1Enda Minogue3Burns B.4Animasahun M.31Wilson J. R.44Grivosti T.6Dervin A.18Buckley K.7Horgan D.11Ronan Teahan15Clarke T.9Cian Dillon19E.Beach4K.Ledwidge16O.Casey18Norris J.25M.Mbeng17Kelly D.21Henry-Francis J.23McInroy K.27E.Caffrey11Odubeko A.22S.Moore
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Enda Minogue
- 3Burns B.
- 4Animasahun M.
- 6Dervin A.
- 7Horgan D.
- 9Cian Dillon
- 11Ronan Teahan⚽ Ghi bàn 12'
- 15Clarke T.🎯 Kiến tạo 12'
- 18Buckley K.
- 31Wilson J. R.
- 44Grivosti T.
Khách · 442
- 4K.Ledwidge
- 11Odubeko A.🟨 Thẻ vàng 10'
- 16O.Casey
- 17Kelly D.🎯 Kiến tạo 39'
- 18Norris J.
- 19E.Beach
- 21Henry-Francis J.
- 22S.Moore⚽ Ghi bàn 39'
- 23McInroy K.
- 25M.Mbeng
- 27E.Caffrey
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
87
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
191244
TL chuyền bóng thành công
59%69%
Phạm lỗi
58
Việt vị
21
Cứu thua
21
Quả ném biên
1416
Chuyền dài
1425
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundalk (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dundalk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1895 |
| Oriel Park | Sân nhà | Tolka Park |
| 13600 | Sức chứa | 9681 |
| Stephen ODonnell | HLV | Damien Duff |
| Dundalk | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.90 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 176.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.85 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.20 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.85 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.81 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.23 | 2.70 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.31 ↓ | 5.40 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.98 ↑ | 5.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.86 | 0.69 | 2.50 | 1.09 | 0.69 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.01 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dundalk | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Shelbourne | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).