Kết quả bóng đá trận Dundalk vs Galway United, 01:45 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 22/08/2026
Dundalk
1 Kết thúc HT 0-1 2
Galway United
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 0
Địa điểm: Oriel Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Dundalk Phút Galway United
9'⚽ 0 - 1 Ed McCarthy(Assists:Stephen Walsh) (Kiến tạo: Stephen Walsh)
32' Leigh Kavanagh
Mayowa Animasahun 37'
HT 0-1
55'⚽ 0 - 2 Kris Twardek(Assists:Anthony OConnor) (Kiến tạo: Anthony OConnor)
▲ Harry Groome ▼ Tom Grivosti59' ⇄
▲ Leonardo Gaxha ▼ Cian Dillon59' ⇄
▲ Declan McDaid ▼ Aodh Dervin59' ⇄
62' ⇄▲ Matthew Wolfenden ▼ Leigh Kavanagh
Harry Groome 69'
▲ Egor Vassenin ▼ Ronan Teahan71' ⇄
▲ Shane Tracey ▼ Robert Cornwall71' ⇄
74' ⇄▲ Francely Lomboto ▼ Stephen Walsh
74' ⇄▲ Frantz Pierrot ▼ Kris Twardek
Keith Buckley 80'
82' Francely Lomboto
Trevor Clarke 1 - 2 ⚽85'
90+5' ⇄▲ Junior Thiam ▼ Matthew Wolfenden
90+5' ⇄▲ Al-Amin Kazeem ▼ Francely Lomboto
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 00 25
Bại 32 62
Ghi bàn 35 2112
Mất bàn 95 2210
Điểm 03 814

Chủ = Dundalk · Khách = Galway United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dundalk (46)Hiệp 1 / Cả trậnGalway United (36)
11 (24%)Thắng/Thắng7 (19%)
5 (11%)Thắng/Hòa2 (6%)
3 (7%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (15%)Hòa/Thắng3 (8%)
3 (7%)Hòa/Hòa7 (19%)
3 (7%)Hòa/Bại6 (17%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (7%)Bại/Hòa2 (6%)
10 (22%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Dundalk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng29101094645404
Sân nhà146352318215
Sân khách154742327195
6 gần6222168--

Galway United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28810103642347
Sân nhà145542021206
Sân khách143561621146
6 gần624094--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dundalk 10 (50%)Hòa 4 (20%)Galway United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR13/06/26Galway United0-1 (0-0)Dundalk6-9+0.252.75T
IRE PR18/04/26Dundalk2-1 (0-0)Galway United7-7+0.52.5T
IRE PR07/03/26Galway United2-2 (0-1)Dundalk3-9-0.252.25H
IRE PR05/10/24Galway United1-1 (1-0)Dundalk7-3-12.25H
IRE PR03/08/24Dundalk0-2 (0-0)Galway United4-8-0.252.25B
IRE PR25/05/24Galway United2-0 (1-0)Dundalk6-1-0.52.25B
IRE PR24/02/24Dundalk0-2 (0-2)Galway United7-4+0.252.25B
IRFAIC16/09/23Galway United4-0 (4-0)Dundalk4-902.5B
INT CF03/02/22Galway United0-3 (0-3)Dundalk5-803T
IRE PR28/10/17Galway United3-4 (1-3)Dundalk7-502.75T
IRE LC07/08/17Galway United0-3 (0-1)Dundalk7-7+12.75T
IRE PR27/06/17Dundalk2-0 (1-0)Galway United7-3+2.253.25T
IRE PR29/04/17Galway United2-1 (1-1)Dundalk3-2+1.252.75B
IRE PR29/10/16Dundalk4-1 (3-0)Galway United10-5+12.75T
IRE PR06/08/16Galway United1-0 (1-0)Dundalk3-8+0.752.75B
IRE PR07/05/16Dundalk2-1 (0-0)Galway United9-2+1.52.75T
IRE PR17/10/15Dundalk0-0 (0-0)Galway United7-2+1.53.25H
IRFAIC22/08/15Galway United1-4 (1-3)Dundalk1-9+1.753T
IRE LC03/08/15Galway United0-0 (0-0)Dundalk2-4+13H
IRE PR08/07/15Galway United2-4 (0-1)Dundalk3-10+1.252.75T

Thành tích gần đây — Dundalk

TBHHTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC15/08/26Dundalk8-0 (3-0)Casterba16-0--T
IRE PR08/08/26Shamrock Rovers3-2 (3-2)Dundalk1-7-0.752.75B
IRE PR01/08/26Dundalk1-1 (0-0)Sligo Rovers10-2+1.253H
IRE PR25/07/26St. Patricks Athletic1-1 (0-1)Dundalk7-3-12.75H
IRFAIC18/07/26St. Mochtas1-3 (0-2)Dundalk6-10+1.753.5T
IRE PR11/07/26Dundalk1-2 (1-0)Drogheda United10-5+0.753B
IRE PR04/07/26Shelbourne2-1 (2-1)Dundalk1-5-0.252.75B
IRE PR27/06/26Dundalk2-3 (2-1)Waterford United6-3+13.25B
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4-0.52.75T
IRE PR13/06/26Galway United0-1 (0-0)Dundalk6-9+0.252.75T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5+0.252.75T
Leinster S C27/05/26Dundalk0-1 (0-1)St. Patricks Athletic7-8+0.252.5B
IRE PR23/05/26Drogheda United1-1 (0-1)Dundalk4-2+0.252.75H
IRE PR16/05/26Dundalk1-0 (0-0)Shamrock Rovers4-5-0.252.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1-0.252.5B
IRE PR04/05/26Waterford United3-3 (1-2)Dundalk10-11+0.753H
IRE PR02/05/26Dundalk1-2 (0-1)Shelbourne5-5+0.252.5B
IRE PR26/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Dundalk1-11+0.52.5B
IRE PR18/04/26Dundalk2-1 (0-0)Galway United7-7+0.52.5T
Leinster S C15/04/26Dundalk3-1 (2-0)Shelbourne6-3+0.752.75T

Thành tích gần đây — Galway United

HHHHTTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC15/08/26Galway United1-1 (0-0)Bray Wanderers7-5+0.753H
IRE PR08/08/26Galway United0-0 (0-0)Drogheda United6-3+0.52.75H
IRE PR03/08/26Bohemians1-1 (1-1)Galway United11-3-13H
IRE PR25/07/26Galway United0-0 (0-0)Waterford United5-5+0.53H
IRFAIC18/07/26Galway United4-0 (3-0)Crumlin United5-0+2.53.75T
IRE PR11/07/26Galway United3-2 (1-0)Sligo Rovers6-0+0.752.75T
IRE PR04/07/26St. Patricks Athletic3-0 (3-0)Galway United8-3-1.252.75B
IRE PR27/06/26Shamrock Rovers3-1 (2-0)Galway United2-5-1.252.75B
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4-0.252.25T
IRE PR13/06/26Galway United0-1 (0-0)Dundalk6-9-0.252.75B
IRE PR30/05/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United4-6-0.752.75H
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4-0.52.5B
IRE PR17/05/26Sligo Rovers1-4 (1-2)Galway United9-602.25T
IRE PR09/05/26Galway United1-3 (0-2)Shamrock Rovers5-4-0.52.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1-0.52.5H
IRE PR02/05/26Galway United2-2 (0-1)St. Patricks Athletic3-4-0.52.25H
IRE PR25/04/26Waterford United1-1 (0-1)Galway United4-16+0.252.5H
IRE PR18/04/26Dundalk2-1 (0-0)Galway United7-7-0.52.5B
IRE PR06/04/26Drogheda United2-3 (2-1)Galway United6-302.25T
IRE PR04/04/26Galway United2-1 (1-0)Derry City8-6-0.252.25T

Đội hình

DundalkGalway United
1Enda Minogue4Mayowa Animasahun6Aodh Dervin24Robert Cornwall44Tom Grivosti3Bobby Burns18Keith Buckley7CDaryl Horgan11Ronan Teahan15Trevor Clarke9Cian Dillon16Hugo Cunha2Anthony OConnor12Gianfranco Facchineri15Wasiri Williams4CJimmy Keohane10David Hurley19Leigh Kavanagh20Lee Devitt24Ed McCarthy7Stephen Walsh11Kris Twardek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
0
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
27
5
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
144
67
Tấn công nguy hiểm
104
36
Sút ngoài cầu môn
13
0
Cản bóng
10
2
Đá phạt trực tiếp
18
7
TL kiểm soát bóng
75%
25%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Chuyền bóng
558
198
TL chuyền bóng thành công
78%
36%
Phạm lỗi
7
18
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
5
7
Quả ném biên
36
24
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
33
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.21
0.79
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dundalk (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Galway United (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dundalk (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 2 (7%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOO

Galway United (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

28
0 Bàn
139
1 Bàn
95
2 Bàn
22
3 Bàn
12
4+ Bàn
2212
B.thắng H1
2021
B.thắng H2
DundalkGalway United

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
52
T/H
30
T/B
51
H/T
25
H/H
05
H/B
01
B/T
32
B/H
55
B/B
DundalkGalway United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
54
Thắng 1
48
Hòa
62
Thua 1
24
Thua 2+
DundalkGalway United

Dundalk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Daryl Horgan
Tiền vệ
8.42/034/461
15Trevor Clarke
Hậu vệ trái
7.7110/327/352
18Keith Buckley
Tiền vệ trung tâm
7.40/053/673🟨
3Bobby Burns
Hậu vệ
7.11/067/842
11Ronan Teahan
Tiền vệ
6.82/133/372
4Mayowa Animasahun
Hậu vệ
6.61/027/404🟨
6Aodh Dervin
Tiền vệ
6.51/042/500
24Robert Cornwall
Trung vệ
6.32/022/291
44Tom Grivosti
Trung vệ
6.22/037/450
1Enda Minogue
Thủ môn
6.10/010/270
9Cian Dillon
5.90/08/150
27Declan McDaid (dự bị)
Tiền vệ trái
7.21/024/260
16Egor Vassenin (dự bị)
Trung vệ
6.92/08/82
17Shane Tracey (dự bị)
Tiền vệ
6.70/017/200
8Harry Groome (dự bị)
Tiền vệ
6.61/021/220🟨
10Leonardo Gaxha (dự bị)
Tiền đạo
6.22/05/70

Galway United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Ed McCarthy
Tiền vệ phải
812/13/141
15Wasiri Williams
Trung vệ
7.80/07/206
2Anthony OConnor
Trung vệ
7.610/07/120
11Kris Twardek
Tiền vệ phải
7.112/14/111
20Lee Devitt
Tiền vệ
6.80/02/74
16Hugo Cunha
Thủ môn
6.80/08/420
10David Hurley
Tiền vệ
6.70/012/232
12Gianfranco Facchineri
Hậu vệ
6.70/06/153
4Jimmy Keohane
Tiền vệ
6.60/04/120
7Stephen Walsh
Hậu vệ
6.611/18/151
19Leigh Kavanagh
Hậu vệ
6.50/08/173🟨
14Matthew Wolfenden (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/50
9Francely Lomboto (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/00/30🟨
23Frantz Pierrot (dự bị)
Tiền đạo
6.20/01/10
17Junior Thiam (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dundalk Thông tin Galway United
1903 Thành lập 1937
Oriel Park Sân nhà Terryland Park
13600 Sức chứa 7784
Stephen ODonnell HLV John Caulfield
Dundalk Khu vực Galway
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.904.300.913.000.820.910.750.87
Live54.00 ↑5.60 ↑1.12 ↓3.40 ↑3.500.08 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.703.804.101.003.000.800.950.750.85
Live101.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓2.70 ↑3.500.26 ↓0.29 ↓0.002.35 ↑
Mansion88Sớm1.733.603.751.003.000.820.950.750.89
Live150.00 ↑7.80 ↑1.04 ↓7.14 ↑3.500.06 ↓0.31 ↓0.002.43 ↑
InterwettenSớm1.703.654.400.602.501.200.700.501.05
Live55.00 ↑5.00 ↑1.15 ↓2.80 ↑3.500.20 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.683.754.400.913.000.77---
Live54.98 ↑4.85 ↑1.15 ↓2.58 ↑3.500.22 ↓---
12betSớm1.733.603.751.003.000.820.950.750.89
Live150.00 ↑7.80 ↑1.04 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.31 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.764.003.850.943.000.920.960.750.92
Live36.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓6.66 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.673.703.940.963.000.900.960.750.92
Live44.00 ↑5.70 ↑1.10 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm1.733.743.991.033.000.830.940.750.94
Live56.00 ↑6.80 ↑1.09 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓0.27 ↓0.002.56 ↑
LadbrokesSớm1.703.703.900.572.501.25---
Live46.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓1.40 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm1.693.704.400.953.000.780.880.750.85
Live150.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓8.88 ↑3.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.743.864.210.842.750.950.960.750.84
Live30.99 ↑5.27 ↑1.19 ↓4.07 ↑3.500.18 ↓0.33 ↓0.002.41 ↑
BwinSớm1.703.804.000.572.501.25---
Live71.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓0.78 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm1.713.804.390.572.501.200.290.002.15
Live473.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.57 ↑3.500.20 ↓2.22 ↑0.250.35 ↓
SNAISớm1.723.754.00------
Live1.724.00 ↑4.00------
Bet 365Sớm1.673.704.331.003.000.800.900.750.90
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓2.45 ↑3.500.30 ↓1.68 ↑0.250.45 ↓
William HillSớm1.703.804.200.622.501.200.880.750.85
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.07 ↓0.880.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dundalk+3/4001
Galway United-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).