Kết quả bóng đá trận Dunbar Rovers FC vs Gladesville Ryde Magic, 16:00 ngày 08/08/2026
New South Wales League 2 (Úc) · 16:00 ngày 08/08/2026
Dunbar Rovers FC 6 Kết thúc HT 5-0 0
Gladesville Ryde Magic
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Dunbar Rovers FC | Phút | |
| 0 - 1 ⚽ | 3' | |
| 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| 3 - 1 ⚽ | 45' | |
| 4 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 5-0 | ||
| Daniel Goni | 68' | |
| 5 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 14 | 9 | 29 |
| Điểm | 7 | 0 | 16 | 9 |
Chủ = Dunbar Rovers FC · Khách = Gladesville Ryde Magic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunbar Rovers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dunbar Rovers FC 3 (100%)Hòa 0 (0%)Gladesville Ryde Magic 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-2 (1-1) | Dunbar Rovers FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/25 | Dunbar Rovers FC | 2-1 (2-1) | Gladesville Ryde Magic | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/25 | Gladesville Ryde Magic | 0-1 (0-1) | Dunbar Rovers FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dunbar Rovers FC
HTHHHTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Bonnyrigg White Eagles | 0-0 (0-0) | Dunbar Rovers FC | 0 | 3 | H |
| 11/07/26 | Dunbar Rovers FC | 3-0 (0-0) | Central Coast United FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Western Rage | 1-1 (1-0) | Dunbar Rovers FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Dunbar Rovers FC | 1-1 (1-1) | Mounties Wanderers | - | - | H |
| 20/06/26 | Dunbar Rovers FC | 1-1 (0-0) | Camden Tigers SC | - | - | H |
| 12/06/26 | Nepean Football Club | 0-2 (0-1) | Dunbar Rovers FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Dunbar Rovers FC | 4-1 (3-0) | South Coast Flame FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | PCYC Parramatta Eagles | 2-0 (1-0) | Dunbar Rovers FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Hawkesbury City SC | 3-2 (2-0) | Dunbar Rovers FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Dunbar Rovers FC | 3-1 (2-0) | Fraser Park FC | -0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Bankstown United FC | 1-0 (1-0) | Dunbar Rovers FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Dunbar Rovers FC | 1-2 (1-2) | Sydney University | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-2 (1-1) | Dunbar Rovers FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Dunbar Rovers FC | 1-0 (0-0) | Inner West Hawks | 0 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Dunbar Rovers FC | 1-0 (0-0) | Bonnyrigg White Eagles | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Central Coast United FC | 1-5 (1-1) | Dunbar Rovers FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Dunbar Rovers FC | 1-1 (0-1) | Western Rage | -0.5 | 3.5 | H |
| 13/03/26 | Mounties Wanderers | 3-2 (0-1) | Dunbar Rovers FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Camden Tigers SC | 1-3 (0-1) | Dunbar Rovers FC | 0 | 3 | T |
| 28/02/26 | Dunbar Rovers FC | 1-3 (0-3) | Nepean Football Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gladesville Ryde Magic
BBBBBTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Fraser Park FC | 2-1 (1-1) | Gladesville Ryde Magic | -1.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-6 (1-1) | Mounties Wanderers | - | - | B |
| 11/07/26 | Bonnyrigg White Eagles | 2-0 (1-0) | Gladesville Ryde Magic | - | - | B |
| 04/07/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-2 (0-0) | PCYC Parramatta Eagles | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Central Coast United FC | 4-1 (2-0) | Gladesville Ryde Magic | - | - | B |
| 20/06/26 | Gladesville Ryde Magic | 3-2 (2-0) | Nepean Football Club | - | - | T |
| 13/06/26 | Inner West Hawks | 0-2 (0-1) | Gladesville Ryde Magic | - | - | T |
| 06/06/26 | Gladesville Ryde Magic | 4-1 (3-0) | Camden Tigers SC | - | - | T |
| 03/06/26 | Hawkesbury City SC | 4-1 (1-0) | Gladesville Ryde Magic | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-0 (1-0) | Sydney University | -0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Gladesville Ryde Magic | 3-1 (2-1) | South Coast Flame FC | -1 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Bankstown United FC | 3-2 (0-1) | Gladesville Ryde Magic | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-2 (1-1) | Dunbar Rovers FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Western Rage | 5-2 (1-1) | Gladesville Ryde Magic | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Gladesville Ryde Magic | 0-2 (0-2) | Fraser Park FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/04/26 | Sutherland Sharks | 6-0 (4-0) | Gladesville Ryde Magic | -2.5 | 4 | B |
| 04/04/26 | Mounties Wanderers | 5-0 (3-0) | Gladesville Ryde Magic | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-3 (0-3) | Bonnyrigg White Eagles | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | PCYC Parramatta Eagles | 1-3 (0-3) | Gladesville Ryde Magic | -1 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Gladesville Ryde Magic | 3-3 (1-2) | Central Coast United FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
115
Tấn công
13085
Tấn công nguy hiểm
8265
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunbar Rovers FC (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Gladesville Ryde Magic (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dunbar Rovers FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 1 (7%)Bại 3 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUV
Gladesville Ryde Magic (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunbar Rovers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | 0.83 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.70 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.10 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.70 ↑ | 60.00 ↑ | 1.66 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.30 | 6.20 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.41 ↑ | 38.05 ↑ | 1.16 ↑ | 5.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.20 | 1.02 | 3.50 | 0.78 | 0.91 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.70 ↑ | 60.00 ↑ | 1.66 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.79 | 7.35 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.45 ↓ | 14.80 ↑ | 1.44 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.90 | 7.25 | 0.79 | 3.25 | 0.74 | 0.79 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 61.00 ↑ | 1.48 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.76 | 4.71 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.88 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.97 ↑ | 4.99 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.79 | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 5.00 | 7.00 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.10 | 7.95 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.65 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.30 ↑ | 6.00 | 0.60 ↓ | 0.43 ↓ | 0.75 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 4.80 | 0.91 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.