Kết quả bóng đá trận Dunarea Giurgiu vs CSA Steaua Bucuresti, 21:30 ngày 12/08/2026

Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
Dunarea Giurgiu
Sắp đá --:--:--
CSA Steaua Bucuresti
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 31 43
Hòa 00 02
Bại 02 35
Ghi bàn 63 1219
Mất bàn 14 923
Điểm 93 1211

Chủ = Dunarea Giurgiu · Khách = CSA Steaua Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dunarea Giurgiu (6)Hiệp 1 / Cả trậnCSA Steaua Bucuresti (13)
2 (33%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (17%)Hòa/Thắng3 (23%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (17%)Bại/Bại4 (31%)

Thành tích gần đây — Dunarea Giurgiu

TTTBBTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC05/08/26Dunarea Giurgiu2-1 (0-1)Cetatea Turnu Magurele5-2--T
ROMC29/07/26Dunarea Giurgiu3-0 (2-0)Alexandria---T
ROM D310/04/26ACSO Filiasi0-1 (0-0)Dunarea Giurgiu5-13--T
ROM D303/04/26Dunarea Giurgiu0-2 (0-2)Acs Axi Arena11-5--B
ROM D320/03/26ACS LPS HD Clinceni3-1 (1-1)Dunarea Giurgiu8-2-1.253.25B
ROM D327/02/26ACSO Filiasi1-4 (1-3)Dunarea Giurgiu6-5-0.252.75T
ROM D312/12/25Dunarea Giurgiu2-4 (1-1)Cetatea Turnu Magurele2-7--B
ROM D308/11/25Progresul Spartac4-1 (2-1)Dunarea Giurgiu3-3--B
ROM D331/10/25CS Universitatea Craiova B1-0 (1-0)Dunarea Giurgiu7-4--B
ROM D310/10/25Acs Axi Arena1-0 (0-0)Dunarea Giurgiu7-2--B
ROM D320/09/25Oltul Curtisoara1-2 (0-0)Dunarea Giurgiu---T
ROMC30/07/25Acs Axi Arena2-1 (1-1)Dunarea Giurgiu---B
ROM D326/04/25CSO Petrolul Potcoava2-0 (1-0)Dunarea Giurgiu1-3--B
ROM D329/03/25Oltul Curtisoara3-1 (0-1)Dunarea Giurgiu5-0--B
ROM D315/03/25Progresul Spartac2-1 (1-1)Dunarea Giurgiu4-3--B
ROM D301/03/25CS Sporting Rosiori1-1 (1-0)Dunarea Giurgiu5-2--H
ROM D330/11/24CS Dinamo Bucuresti4-0 (2-0)Dunarea Giurgiu7-4--B
ROM D301/11/24Dunarea Giurgiu1-1 (0-1)ACS Vedita Colonesti MS3-5+0.252.75H
ROM D311/10/24Dunarea Giurgiu2-0 (2-0)CS Sporting Rosiori6-6+1.253.5T
ROM D327/09/24Dunarea Giurgiu1-0 (1-0)CS Dinamo Bucuresti1-8-1.253T

Thành tích gần đây — CSA Steaua Bucuresti

BBTBTBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D208/08/26CSA Steaua Bucuresti1-2 (0-2)CSM Ramnicu Valcea8-5+12.5B
ROM D202/08/26CSA Steaua Bucuresti1-2 (0-1)CSM Slatina3-6+0.752.5B
INT CF25/07/26CSA Steaua Bucuresti1-0 (0-0)Gloria Popesti-Leordeni2-6--T
INT CF18/07/26CSM Ramnicu Valcea4-0 (3-0)CSA Steaua Bucuresti---B
INT CF15/07/26CSA Steaua Bucuresti3-0 (2-0)Tunari1-2+1.53.75T
INT CF11/07/26Afumati5-4 (3-2)CSA Steaua Bucuresti---B
INT CF08/07/26CSA Steaua Bucuresti2-2 (2-1)Concordia Chiajna3-6--H
INT CF20/06/26CSA Steaua Bucuresti2-1 (0-0)Lindab Stefanesti10-2--T
ROM D216/05/26CSA Steaua Bucuresti2-4 (0-1)FC Voluntari2-5--B
ROM D210/05/26FC Bihor Oradea3-3 (2-2)CSA Steaua Bucuresti11-8-0.252.25H
ROM D207/05/26CSA Steaua Bucuresti0-2 (0-2)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe7-2-0.752.5B
ROM D201/05/26Chindia Targoviste1-2 (1-0)CSA Steaua Bucuresti0-1002.25T
ROM D225/04/26CSA Steaua Bucuresti1-3 (0-2)Corvinul Hunedoara6-4-0.52.25B
ROM D219/04/26FC Voluntari2-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti8-6-0.252.25B
ROM D215/04/26CSA Steaua Bucuresti3-1 (2-1)FC Bihor Oradea2-8+0.252.25T
ROM D211/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti4-3-0.52.5B
ROM D203/04/26CSA Steaua Bucuresti2-0 (1-0)Chindia Targoviste8-2+0.252.5T
INT CF27/03/26CSA Steaua Bucuresti4-3 (3-1)FC Unirea 2004 Slobozia2-802.5T
ROM D221/03/26Corvinul Hunedoara1-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti5-3--B
ROM D214/03/26CSA Steaua Bucuresti3-1 (2-1)CSM Politehnica Iasi5-3+0.752.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dunarea Giurgiu (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dunarea Giurgiu (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

CSA Steaua Bucuresti (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dunarea GiurgiuCSA Steaua Bucuresti

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dunarea GiurgiuCSA Steaua Bucuresti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
44
Thắng 1
22
Hòa
44
Thua 1
76
Thua 2+
Dunarea GiurgiuCSA Steaua Bucuresti

Thông tin đội bóng

Dunarea Giurgiu Thông tin CSA Steaua Bucuresti
Thành lập
Marin Anastasovici Sân nhà
7000 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm7.255.251.330.833.500.83---
Live6.00 ↓4.50 ↓1.43 ↑0.833.500.83---
10BETSớm7.205.201.300.823.500.82---
Live6.00 ↓4.60 ↓1.40 ↑0.823.500.82---
WewbetSớm5.554.751.410.893.500.910.95-1.250.87
Live5.554.751.410.893.500.910.95-1.250.87
LadbrokesSớm7.005.001.300.352.502.00---
Live5.75 ↓4.50 ↓1.40 ↑0.36 ↑2.501.90 ↓---
18BetSớm7.005.251.270.783.500.780.71-1.750.86
Live6.00 ↓4.50 ↓1.41 ↑0.82 ↑3.500.82 ↑0.85 ↑-1.250.79 ↓
BwinSớm7.005.001.310.833.500.85---
Live5.75 ↓4.50 ↓1.39 ↑0.87 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm7.375.201.310.853.500.850.73-1.501.00
Live6.10 ↓4.75 ↓1.38 ↑0.87 ↑3.500.83 ↓0.88 ↑-1.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dunarea Giurgiu-1 1/4001
CSA Steaua Bucuresti+1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).