Kết quả bóng đá trận Dunarea Giurgiu vs Cetatea Turnu Magurele, 22:00 ngày 05/08/2026
Cúp Romania · 22:00 ngày 05/08/2026
Dunarea Giurgiu 2 Kết thúc HT 0-1 1
Cetatea Turnu Magurele
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Diễn biến trận đấu
| Dunarea Giurgiu | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ||
| 49' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| 67' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 22 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 11 |
Chủ = Dunarea Giurgiu · Khách = Cetatea Turnu Magurele
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunarea Giurgiu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dunarea Giurgiu 1 (50%)Hòa 0 (0%)Cetatea Turnu Magurele 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/25 | Dunarea Giurgiu | 2-4 (1-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | B |
| 07/08/24 | Dunarea Giurgiu | 4-1 (4-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dunarea Giurgiu
TTBBTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Dunarea Giurgiu | 3-0 (2-0) | Alexandria | - | - | T |
| 10/04/26 | ACSO Filiasi | 0-1 (0-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | T |
| 03/04/26 | Dunarea Giurgiu | 0-2 (0-2) | Acs Axi Arena | - | - | B |
| 20/03/26 | ACS LPS HD Clinceni | 3-1 (1-1) | Dunarea Giurgiu | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | ACSO Filiasi | 1-4 (1-3) | Dunarea Giurgiu | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/12/25 | Dunarea Giurgiu | 2-4 (1-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | B |
| 08/11/25 | Progresul Spartac | 4-1 (2-1) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 31/10/25 | CS Universitatea Craiova B | 1-0 (1-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 10/10/25 | Acs Axi Arena | 1-0 (0-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 20/09/25 | Oltul Curtisoara | 1-2 (0-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | T |
| 30/07/25 | Acs Axi Arena | 2-1 (1-1) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 26/04/25 | CSO Petrolul Potcoava | 2-0 (1-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 29/03/25 | Oltul Curtisoara | 3-1 (0-1) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 15/03/25 | Progresul Spartac | 2-1 (1-1) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 01/03/25 | CS Sporting Rosiori | 1-1 (1-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | H |
| 30/11/24 | CS Dinamo Bucuresti | 4-0 (2-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 01/11/24 | Dunarea Giurgiu | 1-1 (0-1) | ACS Vedita Colonesti MS | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/10/24 | Dunarea Giurgiu | 2-0 (2-0) | CS Sporting Rosiori | +1.25 | 3.5 | T |
| 27/09/24 | Dunarea Giurgiu | 1-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -1.25 | 3 | T |
| 20/09/24 | ACS LPS HD Clinceni | 2-1 (1-0) | Dunarea Giurgiu | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Cetatea Turnu Magurele
BHBTHHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-1 (3-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | B |
| 20/03/26 | Alexandria | 1-1 (0-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | H |
| 30/01/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-2 (1-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | B |
| 12/12/25 | Dunarea Giurgiu | 2-4 (1-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 28/11/25 | ACSO Filiasi | 1-1 (0-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | H |
| 21/11/25 | ACS Academica Bals | 1-1 (1-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | H |
| 08/11/25 | Oltul Curtisoara | 2-2 (1-2) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | H |
| 18/10/25 | Progresul Spartac | 1-2 (0-2) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 03/10/25 | ACS LPS HD Clinceni | 1-1 (0-0) | Cetatea Turnu Magurele | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/09/25 | Acs Axi Arena | 0-2 (0-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 29/08/25 | Cetatea Turnu Magurele | 2-1 (2-0) | Oltul Curtisoara | - | - | T |
| 13/08/25 | Cetatea Turnu Magurele | 1-6 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | B |
| 06/08/25 | Acs Axi Arena | 1-2 (0-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 30/07/25 | CS Sporting Rosiori | 1-3 (0-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 12/04/25 | Oltul Curtisoara | 2-0 (0-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | B |
| 21/03/25 | ACS LPS HD Clinceni | 5-0 (1-0) | Cetatea Turnu Magurele | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/25 | Cetatea Turnu Magurele | 0-3 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | -1 | 2.75 | B |
| 29/11/24 | Cetatea Turnu Magurele | 2-1 (1-1) | Oltul Curtisoara | 0 | 2.5 | T |
| 22/11/24 | CSO Petrolul Potcoava | 0-2 (0-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 09/11/24 | Progresul Spartac | 2-2 (2-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
205
Sút cầu môn
51
Tấn công
128109
Tấn công nguy hiểm
10357
Sút ngoài cầu môn
154
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunarea Giurgiu (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Cetatea Turnu Magurele (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dunarea Giurgiu (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunarea Giurgiu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Marin Anastasovici | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.60 | 1.39 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.33 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | 0.63 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.37 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.53 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.52 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.47 ↑ | 100.00 ↑ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.37 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.09 | 2.73 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 265.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 4.48 | 1.44 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 40.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.50 ↓ | 2.40 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.49 | 0.80 | 3.25 | 0.73 | 0.78 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.32 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.83 | 4.37 | 1.38 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.12 ↑ | 29.92 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 4.90 | 1.45 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.62 | -1.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.45 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.75 | 1.40 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dunarea Giurgiu | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Cetatea Turnu Magurele | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).