Kết quả bóng đá trận Dunarea Giurgiu vs Cetatea Turnu Magurele, 21:30 ngày 05/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 05/08/2026
Dunarea Giurgiu Sắp đá --:--:--
Cetatea Turnu Magurele
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 8 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 9 | 7 |
Chủ = Dunarea Giurgiu · Khách = Cetatea Turnu Magurele
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunarea Giurgiu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dunarea Giurgiu 1 (50%)Hòa 0 (0%)Cetatea Turnu Magurele 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/25 | Dunarea Giurgiu | 2-4 (1-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | B |
| 07/08/24 | Dunarea Giurgiu | 4-1 (4-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dunarea Giurgiu
TTBBTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Dunarea Giurgiu | 3-0 (2-0) | Alexandria | - | - | T |
| 10/04/26 | ACSO Filiasi | 0-1 (0-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | T |
| 03/04/26 | Dunarea Giurgiu | 0-2 (0-2) | Acs Axi Arena | - | - | B |
| 20/03/26 | ACS LPS HD Clinceni | 3-1 (1-1) | Dunarea Giurgiu | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | ACSO Filiasi | 1-4 (1-3) | Dunarea Giurgiu | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/12/25 | Dunarea Giurgiu | 2-4 (1-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | B |
| 08/11/25 | Progresul Spartac | 4-1 (2-1) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 31/10/25 | CS Universitatea Craiova B | 1-0 (1-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 10/10/25 | Acs Axi Arena | 1-0 (0-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 20/09/25 | Oltul Curtisoara | 1-2 (0-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | T |
| 30/07/25 | Acs Axi Arena | 2-1 (1-1) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 26/04/25 | CSO Petrolul Potcoava | 2-0 (1-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 29/03/25 | Oltul Curtisoara | 3-1 (0-1) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 15/03/25 | Progresul Spartac | 2-1 (1-1) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 01/03/25 | CS Sporting Rosiori | 1-1 (1-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | H |
| 30/11/24 | CS Dinamo Bucuresti | 4-0 (2-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 01/11/24 | Dunarea Giurgiu | 1-1 (0-1) | ACS Vedita Colonesti MS | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/10/24 | Dunarea Giurgiu | 2-0 (2-0) | CS Sporting Rosiori | +1.25 | 3.5 | T |
| 27/09/24 | Dunarea Giurgiu | 1-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -1.25 | 3 | T |
| 20/09/24 | ACS LPS HD Clinceni | 2-1 (1-0) | Dunarea Giurgiu | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Cetatea Turnu Magurele
BHBTHHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-1 (3-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | B |
| 20/03/26 | Alexandria | 1-1 (0-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | H |
| 30/01/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-2 (1-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | B |
| 12/12/25 | Dunarea Giurgiu | 2-4 (1-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 28/11/25 | ACSO Filiasi | 1-1 (0-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | H |
| 21/11/25 | ACS Academica Bals | 1-1 (1-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | H |
| 08/11/25 | Oltul Curtisoara | 2-2 (1-2) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | H |
| 18/10/25 | Progresul Spartac | 1-2 (0-2) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 03/10/25 | ACS LPS HD Clinceni | 1-1 (0-0) | Cetatea Turnu Magurele | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/09/25 | Acs Axi Arena | 0-2 (0-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 29/08/25 | Cetatea Turnu Magurele | 2-1 (2-0) | Oltul Curtisoara | - | - | T |
| 13/08/25 | Cetatea Turnu Magurele | 1-6 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | B |
| 06/08/25 | Acs Axi Arena | 1-2 (0-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 30/07/25 | CS Sporting Rosiori | 1-3 (0-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 12/04/25 | Oltul Curtisoara | 2-0 (0-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | B |
| 21/03/25 | ACS LPS HD Clinceni | 5-0 (1-0) | Cetatea Turnu Magurele | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/25 | Cetatea Turnu Magurele | 0-3 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | -1 | 2.75 | B |
| 29/11/24 | Cetatea Turnu Magurele | 2-1 (1-1) | Oltul Curtisoara | 0 | 2.5 | T |
| 22/11/24 | CSO Petrolul Potcoava | 0-2 (0-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 09/11/24 | Progresul Spartac | 2-2 (2-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunarea Giurgiu (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Cetatea Turnu Magurele (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dunarea Giurgiu (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunarea Giurgiu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Marin Anastasovici | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.60 | 1.39 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 4.20 ↓ | 4.60 | 1.54 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.33 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.50 ↓ | 1.50 ↑ | 0.68 ↑ | 3.00 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.53 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.45 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.52 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↑ | 4.50 ↑ | 1.43 ↓ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 4.48 | 1.44 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 4.64 ↓ | 4.07 ↓ | 1.57 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.84 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 4.33 | 1.60 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.49 | 0.80 | 3.25 | 0.73 | 0.78 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 4.30 ↓ | 4.30 ↑ | 1.58 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.83 | 4.37 | 1.38 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 3.08 ↓ | 4.48 ↑ | 1.65 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 4.90 | 1.45 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.62 | -1.50 | 1.15 |
| Live | 4.14 ↓ | 4.70 ↓ | 1.55 ↑ | 1.15 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.75 | 1.40 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 4.33 ↓ | 4.33 ↓ | 1.53 ↑ | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 4.20 | 1.60 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.