Kết quả bóng đá trận Dunajska Streda vs Spartak Trnava, 00:00 ngày 21/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 21/09/2026
Dunajska Streda 2 Kết thúc HT 2-1 2
Spartak Trnava
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Dunajska Streda | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Trusa M. 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 28' | ⚽ 2 - 1 Filip Trello (Kiến tạo: Kudlicka Timotej) | |
| 33' | Khorkheli L. | |
| Ouro S. | 43' | |
| Ammar Ramadan 3 - 1 ⚽ | 45' | |
| 45' | Sabo E. | |
| HT 2-1 | ||
| 53' ⇄ | ▲ Roman Begala ▼ | |
| Bationo J. | 61' | |
| 61' | Ujlaky M. | |
| 65' ⇄ | ▲ Poltak D. ▼ | |
| ▲ Sylla A. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Abdoulaye Gueye ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Diongue F. ▼ | 73' ⇄ | |
| 74' | Moistsrapishvili G. | |
| 78' ⇄ | ▲ Lorent Mehmeti ▼ | |
| ▲ Gruber A. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Jencus M. ▼ | 84' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 3 - 2 Lorent Mehmeti (Kiến tạo: Luka Khorkheli) | |
| Diongue F. | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 42 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 25 | 23 |
Chủ = Dunajska Streda · Khách = Spartak Trnava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunajska Streda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Dunajska Streda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 2 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 2 |
Spartak Trnava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 4 |
Đội hình
Dunajska Streda
Spartak Trnava
1Filipe23Trontelj Z.26Filip Blažek40Csoka B.81Nemanic K.17Bationo J.44Ouro S.10Ammar Ramadan29Gagua G.30Prince Owusu46Trusa M.72Vantruba M.3Carrion J.13Ujlaky M.24Kristian Kostana52Sabo E.8Moistsrapishvili G.91Marin Lausic11Azango P.20Filip Trello30Khorkheli L.19Kudlicka T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Filipe
- 10Ammar Ramadan⚽ Ghi bàn 45'
- 17Bationo J.🟨 Thẻ vàng 61'
- 23Trontelj Z.
- 26Filip Blažek
- 29Gagua G.
- 30Prince Owusu
- 40Csoka B.
- 44Ouro S.🟨 Thẻ vàng 43'
- 46Trusa M.⚽ Ghi bàn 17'
- 81Nemanic K.
Khách · 4231
- 3Carrion J.
- 8Moistsrapishvili G.🟨 Thẻ vàng 74'
- 11Azango P.
- 13Ujlaky M.🟨 Thẻ vàng 61'
- 19Kudlicka T.🎯 Kiến tạo 28'
- 20Filip Trello⚽ Ghi bàn 28'
- 24Kristian Kostana
- 30Khorkheli L.🎯 Kiến tạo 85' · 🟨 Thẻ vàng 33'
- 52Sabo E.🟨 Thẻ vàng 45'
- 72Vantruba M.
- 91Marin Lausic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
34
Sút bóng
189
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
407450
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
1622
Việt vị
02
Cứu thua
12
Quả ném biên
1320
Chuyền dài
2422
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunajska Streda (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Spartak Trnava (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dunajska Streda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1923 |
| Sân nhà | Antona Malatinskeho Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 18448 |
| Branislav Fodrek | HLV | Michal Scasny |
| Dunajska Streda | Khu vực | Trnava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.70 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 9.50 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 10.50 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.73 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.95 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.22 ↓ | 10.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.73 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.19 ↓ | 9.60 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.75 | 3.80 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.17 ↓ | 9.70 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.27 | 3.67 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 42.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 1.28 ↓ | 7.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.45 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.19 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.66 | 0.74 | 2.50 | 0.97 | 0.40 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 5.48 ↑ | 1.27 ↓ | 10.10 ↑ | 2.93 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↑ | 0.00 | 1.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.90 | 0.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dunajska Streda | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Spartak Trnava | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).