Kết quả bóng đá trận Dunajska Streda vs Slovan Bratislava, 01:30 ngày 06/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 01:30 ngày 06/09/2026
Dunajska Streda 2 Kết thúc HT 0-0 0
Slovan Bratislava
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 42 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 13 |
| Điểm | 7 | 7 | 25 | 16 |
Chủ = Dunajska Streda · Khách = Slovan Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunajska Streda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Dunajska Streda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 2 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 2 |
Slovan Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 3 |
Đội hình
Dunajska Streda
Slovan Bratislava
1Filipe23Trontelj Z.26Filip Blažek40Csoka B.81Nemanic K.17Bationo J.30Prince Owusu10Ammar Ramadan44Ouro S.46Trusa M.29Gagua G.71Takac D.2Kozlovsky S.6Wimmer K.12Bajric K.28Blackman C.3Pokorny P.11Barseghyan T.14Yirajang A.70C. Martínez88Matsuoka D.99Sporar A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
62
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
120162
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
42
Việt vị
01
Quả ném biên
85
Chuyền dài
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunajska Streda (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Slovan Bratislava (29 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dunajska Streda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1919 |
| Sân nhà | Pasienki Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Branislav Fodrek | HLV | Gneri Yaya Toure |
| Dunajska Streda | Khu vực | Bratislava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.41 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.25 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.80 ↑ | 71.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.40 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.34 | 0.87 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.25 ↓ | 2.33 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.25 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 195.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.60 | 2.28 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 3.15 | 2.26 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 70.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.39 | 2.41 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.47 ↑ | 2.37 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.40 | 0.82 | 2.75 | 0.70 | 0.78 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.56 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.64 ↑ | 2.39 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.40 | 2.45 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.38 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 | 2.40 ↓ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dunajska Streda | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Slovan Bratislava | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).