Kết quả bóng đá trận Dunajska Streda vs FC Twente Enschede, 00:00 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 14/08/2026
Dunajska Streda
3 Kết thúc HT 0-1 3
FC Twente Enschede
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 12
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Dunajska StredaFC Twente Enschede
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Florian Badstubner
4'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân trái) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
7'
⚽ BÀN THẮNG - Max Bruns 0-1, kiến tạo: Daouda Weidmann
7'
🎯 Dứt điểm - Max Bruns (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Uros Kabic (chân phải) — chệch khung thành
11'
14'
🎯 Dứt điểm - Kristian Hlynsson (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Lucas Vennegoor of Hesselink (chân trái) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân trái) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Robin Propper (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân trái) — bị cản phá
23'
24'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Uros Kabic (chân trái) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Klemen Nemanic (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Simen Juklerod (chân trái) — chệch khung thành
33'
34'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Robin Propper (chân phải) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Lucas Vennegoor of Hesselink (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân trái) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Zan Trontelj (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Klemen Nemanic (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Krzystof Kurowski, ra Max Bruns
46'
🔁 Thay người: vào Mathias Ullereng Kjolo, ra Ramiz Zerrouki
46'
🔁 Thay người: vào Marko Pjaca, ra Daan Rots
46'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — chệch khung thành
51'
⚽ BÀN THẮNG - Marko Pjaca 0-2, kiến tạo: Krzystof Kurowski
51'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Samsondin Ouro (chân phải) — chệch khung thành
54'
⚽ BÀN THẮNG - Abdoulaye Gueye 1-2, kiến tạo: Zan Trontelj
56'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Gueye (chân phải) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Klemen Nemanic (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Uros Kabic (chân trái) — chệch khung thành
61'
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Guilerme Peixoto, ra Bart van Rooij
🔁 Thay người: vào Giorgi Gagua, ra Martin Jencus
63'
🔁 Thay người: vào Prince Owusu, ra Ammar Ramadan
63'
64'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (đánh đầu) — bị cản phá
64'
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giorgi Gagua (chân trái) — bị cản phá
65'
⚽ BÀN THẮNG - Klemen Nemanic 2-2, kiến tạo: Simen Juklerod
66'
🎯 Dứt điểm - Klemen Nemanic (đánh đầu) — vào lưới
66'
67'
🔁 Thay người: vào Thomas Van Den Belt, ra Daouda Weidmann
67'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân trái) — bị cản phá
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Mathias Ullereng Kjolo (chân phải) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Krzystof Kurowski (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giorgi Gagua (chân phải) — bị cản phá
73'
77'
🎯 Dứt điểm - Krzystof Kurowski (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Gueye (chân phải) — bị chặn
77'
🔁 Thay người: vào Fallou Diongue, ra Julien Bationo
79'
🔁 Thay người: vào Matej Trusa, ra Abdoulaye Gueye
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Thomas Van Den Belt (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Giorgi Gagua
85'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Gagua (chân trái) — bị cản phá
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Prince Owusu 3-2, kiến tạo: Giorgi Gagua
88'
🎯 Dứt điểm - Prince Owusu (chân trái) — vào lưới
88'
🔁 Thay người: vào Alioune Sylla, ra Uros Kabic
89'
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Marko Pjaca 3-3
90+3'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

Dunajska Streda Phút FC Twente Enschede
7'⚽ 0 - 1 Max Bruns(Assists:Daouda Weidmann) (Kiến tạo: Daouda Weidmann)
HT 0-1
46' ⇄▲ Krzystof Kurowski ▼ Max Bruns
46' ⇄▲ Mathias Ullereng Kjolo ▼ Ramiz Zerrouki
46' ⇄▲ Marko Pjaca ▼ Daan Rots
51'⚽ 0 - 2 Marko Pjaca(Assists:Krzystof Kurowski) (Kiến tạo: Krzystof Kurowski)
Abdoulaye Gueye(Assists:Zan Trontelj) (Kiến tạo: Zan Trontelj) 1 - 2 ⚽56'
63' ⇄▲ Guilerme Peixoto ▼ Bart van Rooij
▲ Giorgi Gagua ▼ Martin Jencus63' ⇄
▲ Prince Owusu ▼ Ammar Ramadan63' ⇄
Klemen Nemanic(Assists:Simen Juklerod) (Kiến tạo: Simen Juklerod) 2 - 2 ⚽66'
67' ⇄▲ Thomas Van Den Belt ▼ Daouda Weidmann
▲ Fallou Diongue ▼ Julien Bationo79' ⇄
▲ Matej Trusa ▼ Abdoulaye Gueye79' ⇄
Giorgi Gagua 85'
Prince Owusu(Assists:Giorgi Gagua) (Kiến tạo: Giorgi Gagua) 3 - 2 ⚽88'
▲ Alioune Sylla ▼ Uros Kabic89' ⇄
90+3'⚽ 3 - 3 Marko Pjaca
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 66
Hòa 10 22
Bại 10 22
Ghi bàn 86 4020
Mất bàn 62 1612
Điểm 49 2020

Chủ = Dunajska Streda · Khách = FC Twente Enschede

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dunajska Streda (26)Hiệp 1 / Cả trậnFC Twente Enschede (19)
8 (31%)Thắng/Thắng4 (21%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (19%)Hòa/Thắng5 (26%)
4 (15%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (12%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (8%)Bại/Bại2 (11%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Dunajska Streda 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Twente Enschede 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26FC Twente Enschede6-0 (2-0)Dunajska Streda7-5-1.53B

Thành tích gần đây — Dunajska Streda

BTTHTTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26FC Twente Enschede6-0 (2-0)Dunajska Streda7-5-1.53B
SVK D102/08/26Dunajska Streda2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica8-4+1.253T
UEFA ECL31/07/26FK Velez Mostar0-3 (0-2)Dunajska Streda1-4+0.52.5T
SVK D126/07/26MFK Ruzomberok1-1 (0-0)Dunajska Streda5-502.5H
UEFA ECL23/07/26Dunajska Streda1-0 (0-0)FK Velez Mostar4-1+1.52.75T
INT CF17/07/26Dunajska Streda2-1 (2-0)Bolton Wanderers2-3+0.252.5T
INT CF11/07/26Dunajska Streda0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-5--B
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3-0.53H
INT CF04/07/26Widzew lodz0-0 (0-0)Dunajska Streda---H
INT CF29/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (1-0)Dunajska Streda---H
INT CF28/06/26Dunajska Streda2-1 (1-1)Backa Topola---T
INT CF20/06/26Dunajska Streda2-3 (0-2)STK Samorin8-5+2.253.75B
SVK D116/05/26Dunajska Streda3-0 (3-0)Spartak Trnava5-4+0.252.75T
SVK D109/05/26Michalovce2-1 (0-0)Dunajska Streda2-9+0.52.75B
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9-0.52.75B
SVK D126/04/26Dunajska Streda3-1 (1-1)MSK Zilina10-0+0.52.75T
SVK D122/04/26Spartak Trnava2-1 (0-1)Dunajska Streda3-202.75B
SVK D118/04/26Sport Podbrezova1-2 (1-2)Dunajska Streda7-5+0.252.75T
SVK D112/04/26Dunajska Streda3-0 (0-0)Michalovce4-3+1.253T
SVK D104/04/26Dunajska Streda0-3 (0-1)Slovan Bratislava4-202.75B

Thành tích gần đây — FC Twente Enschede

BTBHTBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D109/08/26SC Heerenveen1-0 (0-0)FC Twente Enschede4-8+0.253.25B
UEFA ECL07/08/26FC Twente Enschede6-0 (2-0)Dunajska Streda7-5+1.53T
INT CF02/08/26Racing Genk2-1 (2-0)FC Twente Enschede1-10-0.53B
UEFA EL31/07/26Ferencvarosi TC2-2 (1-0)FC Twente Enschede2-8+0.252.75H
INT CF25/07/26Emmen0-3 (0-2)FC Twente Enschede2-3+0.253.5T
UEFA EL24/07/26FC Twente Enschede1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-4+0.752.5B
INT CF18/07/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)KAA Gent---B
INT CF18/07/26FC Twente Enschede2-2 (1-1)KAA Gent---H
INT CF11/07/26FC Twente Enschede3-2 (1-1)PAOK Saloniki8-5+0.253T
INT CF04/07/26FC Twente Enschede1-0 (1-0)Aberdeen5-6+1.253.25T
HOL D117/05/26PSV Eindhoven5-1 (2-1)FC Twente Enschede11-9-0.253.5B
HOL D110/05/26FC Twente Enschede4-0 (0-0)Sparta Rotterdam9-2+1.53.25T
HOL D103/05/26AZ Alkmaar2-2 (1-1)FC Twente Enschede4-303.25H
HOL D126/04/26FC Twente Enschede1-1 (1-1)NEC Nijmegen3-9+0.753.25H
HOL D111/04/26FC Twente Enschede2-1 (2-0)Volendam7-1+23.5T
HOL D105/04/26AFC Ajax1-2 (1-1)FC Twente Enschede2-2-0.253T
HOL D121/03/26Fortuna Sittard1-2 (1-0)FC Twente Enschede7-6+13T
HOL D115/03/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)FC Utrecht4-5+12.75B
HOL D108/03/26Go Ahead Eagles1-4 (0-2)FC Twente Enschede6-5+0.753T
HOL D101/03/26FC Twente Enschede2-0 (1-0)Feyenoord4-2+0.53T

Đội hình

Dunajska StredaFC Twente Enschede
1Leandro Filipe de Almeida Dornelles18Simen Juklerod23Zan Trontelj26CFilip Blazek81Klemen Nemanic17Julien Bationo38Martin Jencus7Uros Kabic10Ammar Ramadan44Samsondin Ouro11Abdoulaye Gueye16Joel Drommel3CRobin Propper28Bart van Rooij38Max Bruns43Ruud Nijstad6Ramiz Zerrouki42Daouda Weidmann11Daan Rots14Kristian Hlynsson19Younes Taha25Lucas Vennegoor of Hesselink

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
12
Phạt góc (HT)
3
8
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
19
24
Sút cầu môn
9
12
Tấn công
67
97
Tấn công nguy hiểm
41
59
Sút ngoài cầu môn
9
6
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
362
539
TL chuyền bóng thành công
85%
90%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
9
6
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
20
13
Cắt bóng
2
7
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
28
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.09
1.64
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dunajska Streda (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Twente Enschede (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dunajska Streda (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

FC Twente Enschede (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
22
B.thắng H1
24
B.thắng H2
Dunajska StredaFC Twente Enschede

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Dunajska StredaFC Twente Enschede

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
45
Thắng 1
44
Hòa
53
Thua 1
23
Thua 2+
Dunajska StredaFC Twente Enschede

Dunajska Streda

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Abdoulaye Gueye
Tiền đạo cánh trái
812/113/132
81Klemen Nemanic
Trung vệ
7.614/254/602
44Samsondin Ouro
Tiền vệ
7.21/024/306
26Filip Blazek
Trung vệ
7.10/043/484
1Leandro Filipe de Almeida Dornelles
Thủ môn
6.90/025/330
18Simen Juklerod
Hậu vệ
6.611/024/260
38Martin Jencus
Tiền vệ trung tâm
6.60/015/191
17Julien Bationo
Hậu vệ
6.60/034/382
7Uros Kabic
Tiền đạo cánh phải
6.53/119/282
10Ammar Ramadan
Tiền đạo cánh trái
6.43/114/181
23Zan Trontelj
Hậu vệ phải
6.211/023/262
30Prince Owusu (dự bị)
Tiền vệ
811/15/60
29Giorgi Gagua (dự bị)
Tiền đạo
7.313/36/81🟨
46Matej Trusa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/01/10
27Fallou Diongue (dự bị)
Tiền vệ
6.40/08/81
19Alioune Sylla (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/00

FC Twente Enschede

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
38Max Bruns
Trung vệ
811/144/460
42Daouda Weidmann
Tiền vệ trung tâm
7.412/241/423
6Ramiz Zerrouki
Tiền vệ phòng ngự
6.80/029/312
19Younes Taha
Tiền vệ tấn công
6.75/241/491
11Daan Rots
Tiền đạo cánh phải
6.62/015/182
28Bart van Rooij
Hậu vệ phải
6.40/033/361
43Ruud Nijstad
Trung vệ
6.40/054/625
16Joel Drommel
Thủ môn
6.20/026/321
14Kristian Hlynsson
Tiền vệ tấn công
6.21/129/341
3Robin Propper
Trung vệ
6.12/064/681
25Lucas Vennegoor of Hesselink
Tiền đạo
62/010/141
7Marko Pjaca (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
925/421/220
4Mathias Ullereng Kjolo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/023/250
20Thomas Van Den Belt (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/116/191
24Krzystof Kurowski (dự bị)
Hậu vệ
6.212/119/202
12Guilerme Peixoto (dự bị)
Hậu vệ
6.10/019/210

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dunajska Streda Thông tin FC Twente Enschede
1904 Thành lập 1965-7-1
Sân nhà De Grolsch Veste
0 Sức chứa 13500
Branislav Fodrek HLV John van den Brom
Dunajska Streda Khu vực Enschede
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.954.051.370.712.750.910.97-1.000.73
Live3.35 ↓3.70 ↓1.64 ↑1.20 ↑4.500.40 ↓1.32 ↑0.000.36 ↓
EasybetsSớm5.604.001.460.792.750.970.98-1.000.77
Live1.04 ↓15.00 ↑151.00 ↑3.40 ↑5.500.05 ↓0.04 ↓-0.253.20 ↑
VcbetSớm7.004.751.360.823.000.920.93-1.250.81
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.95 ↑5.500.19 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm5.004.151.470.762.750.980.99-1.000.75
Live1.05 ↓6.30 ↑200.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
InterwettenSớm7.004.301.430.602.501.300.95-1.000.80
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑5.500.05 ↓1.15 ↑-0.500.70 ↓
10BETSớm6.804.301.410.933.000.75---
Live1.06 ↓7.59 ↑100.00 ↑4.04 ↑5.500.11 ↓---
12betSớm4.704.151.480.762.750.980.99-1.000.75
Live1.04 ↓6.50 ↑200.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
CrownSớm5.204.251.440.752.750.950.97-1.000.73
Live1.01 ↓10.50 ↑26.00 ↑4.16 ↑5.500.04 ↓0.06 ↓-0.254.16 ↑
SbobetSớm5.203.931.430.802.751.001.02-1.000.80
Live7.40 ↑1.25 ↓5.20 ↑5.00 ↑5.500.06 ↓0.07 ↓-0.254.34 ↑
WewbetSớm6.054.381.420.953.000.850.87-1.250.95
Live1.06 ↓7.40 ↑47.00 ↑5.85 ↑5.500.01 ↓1.44 ↑0.000.51 ↓
LadbrokesSớm5.754.501.500.572.501.25---
Live1.07 ↓9.00 ↑67.00 ↑0.22 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm8.754.701.290.763.000.930.85-1.500.83
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑11.89 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm6.694.711.330.873.000.870.80-1.500.94
Live12.12 ↑1.17 ↓6.83 ↑3.07 ↑5.500.22 ↓2.11 ↑0.000.35 ↓
BwinSớm5.504.331.470.572.501.25---
Live1.07 ↓8.50 ↑71.00 ↑0.87 ↑4.500.82 ↓---
1xBetSớm7.294.561.461.093.250.780.87-1.500.98
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑4.48 ↑5.500.16 ↓1.80 ↑0.000.45 ↓
SNAISớm5.254.251.50------
Live5.254.251.50------
Bet 365Sớm7.504.331.360.853.000.951.00-1.250.80
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.25 ↑5.500.16 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm5.504.001.500.622.501.200.53-1.501.40
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑5.500.03 ↓0.82 ↑-0.750.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dunajska Streda-1 1/4001
FC Twente Enschede+1 1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).