Kết quả bóng đá trận Dunajska Streda vs FC Twente Enschede, 00:00 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 14/08/2026
Dunajska Streda 3 Kết thúc HT 0-1 3
FC Twente Enschede
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 12
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Dunajska Streda
FC Twente Enschede
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Florian Badstubner
4'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân trái) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
7'
⚽ BÀN THẮNG - Max Bruns 0-1, kiến tạo: Daouda Weidmann
7'
🎯 Dứt điểm - Max Bruns (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Uros Kabic (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Kristian Hlynsson (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Lucas Vennegoor of Hesselink (chân trái) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân trái) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Robin Propper (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Uros Kabic (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Klemen Nemanic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simen Juklerod (chân trái) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Robin Propper (chân phải) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Lucas Vennegoor of Hesselink (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ammar Ramadan (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zan Trontelj (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Klemen Nemanic (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Krzystof Kurowski, ra Max Bruns
46'
🔁 Thay người: vào Mathias Ullereng Kjolo, ra Ramiz Zerrouki
46'
🔁 Thay người: vào Marko Pjaca, ra Daan Rots
46'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — chệch khung thành
51'
⚽ BÀN THẮNG - Marko Pjaca 0-2, kiến tạo: Krzystof Kurowski
51'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Samsondin Ouro (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Abdoulaye Gueye 1-2, kiến tạo: Zan Trontelj
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Gueye (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Klemen Nemanic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Uros Kabic (chân trái) — chệch khung thành
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Guilerme Peixoto, ra Bart van Rooij
🔁 Thay người: vào Giorgi Gagua, ra Martin Jencus
🔁 Thay người: vào Prince Owusu, ra Ammar Ramadan
64'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (đánh đầu) — bị cản phá
64'
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giorgi Gagua (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Klemen Nemanic 2-2, kiến tạo: Simen Juklerod
🎯 Dứt điểm - Klemen Nemanic (đánh đầu) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Thomas Van Den Belt, ra Daouda Weidmann
67'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân trái) — bị cản phá
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Mathias Ullereng Kjolo (chân phải) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Krzystof Kurowski (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giorgi Gagua (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Krzystof Kurowski (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Gueye (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Fallou Diongue, ra Julien Bationo
🔁 Thay người: vào Matej Trusa, ra Abdoulaye Gueye
81'
🎯 Dứt điểm - Thomas Van Den Belt (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Giorgi Gagua
🎯 Dứt điểm - Giorgi Gagua (chân trái) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Younes Taha (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Prince Owusu 3-2, kiến tạo: Giorgi Gagua
🎯 Dứt điểm - Prince Owusu (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Alioune Sylla, ra Uros Kabic
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Marko Pjaca 3-3
90+3'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Dunajska Streda | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Max Bruns(Assists:Daouda Weidmann) (Kiến tạo: Daouda Weidmann) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Krzystof Kurowski ▼ Max Bruns | |
| 46' ⇄ | ▲ Mathias Ullereng Kjolo ▼ Ramiz Zerrouki | |
| 46' ⇄ | ▲ Marko Pjaca ▼ Daan Rots | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 Marko Pjaca(Assists:Krzystof Kurowski) (Kiến tạo: Krzystof Kurowski) | |
| Abdoulaye Gueye(Assists:Zan Trontelj) (Kiến tạo: Zan Trontelj) 1 - 2 ⚽ | 56' | |
| 63' ⇄ | ▲ Guilerme Peixoto ▼ Bart van Rooij | |
| ▲ Giorgi Gagua ▼ Martin Jencus | 63' ⇄ | |
| ▲ Prince Owusu ▼ Ammar Ramadan | 63' ⇄ | |
| Klemen Nemanic(Assists:Simen Juklerod) (Kiến tạo: Simen Juklerod) 2 - 2 ⚽ | 66' | |
| 67' ⇄ | ▲ Thomas Van Den Belt ▼ Daouda Weidmann | |
| ▲ Fallou Diongue ▼ Julien Bationo | 79' ⇄ | |
| ▲ Matej Trusa ▼ Abdoulaye Gueye | 79' ⇄ | |
| Giorgi Gagua | 85' | |
| Prince Owusu(Assists:Giorgi Gagua) (Kiến tạo: Giorgi Gagua) 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| ▲ Alioune Sylla ▼ Uros Kabic | 89' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 3 - 3 Marko Pjaca | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 40 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 12 |
| Điểm | 4 | 9 | 20 | 20 |
Chủ = Dunajska Streda · Khách = FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunajska Streda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dunajska Streda 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Twente Enschede 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FC Twente Enschede | 6-0 (2-0) | Dunajska Streda | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Dunajska Streda
BTTHTTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FC Twente Enschede | 6-0 (2-0) | Dunajska Streda | -1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Dunajska Streda | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | FK Velez Mostar | 0-3 (0-2) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Dunajska Streda | 1-0 (0-0) | FK Velez Mostar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Dunajska Streda | 2-1 (2-0) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | -0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 28/06/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 20/06/26 | Dunajska Streda | 2-3 (0-2) | STK Samorin | +2.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-1) | Slovan Bratislava | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Twente Enschede
BTBHTBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SC Heerenveen | 1-0 (0-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | FC Twente Enschede | 6-0 (2-0) | Dunajska Streda | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Racing Genk | 2-1 (2-0) | FC Twente Enschede | -0.5 | 3 | B |
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Emmen | 0-3 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | +2 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +1 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | FC Utrecht | +1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | FC Twente Enschede | 2-0 (1-0) | Feyenoord | +0.5 | 3 | T |
Đội hình
Dunajska Streda
FC Twente Enschede
1Leandro Filipe de Almeida Dornelles18Simen Juklerod23Zan Trontelj26CFilip Blazek81Klemen Nemanic17Julien Bationo38Martin Jencus7Uros Kabic10Ammar Ramadan44Samsondin Ouro11Abdoulaye Gueye16Joel Drommel3CRobin Propper28Bart van Rooij38Max Bruns43Ruud Nijstad6Ramiz Zerrouki42Daouda Weidmann11Daan Rots14Kristian Hlynsson19Younes Taha25Lucas Vennegoor of Hesselink
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Leandro Filipe de Almeida Dornelles6.9
- 7Uros Kabic▼ Rời sân 89'6.5
- 10Ammar Ramadan▼ Rời sân 63'6.4
- 11Abdoulaye Gueye⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 79'8
- 17Julien Bationo▼ Rời sân 79'6.6
- 18Simen Juklerod🎯 Kiến tạo 66'6.6
- 23Zan Trontelj🎯 Kiến tạo 56'6.2
- 26Filip Blazek C7.1
- 38Martin Jencus▼ Rời sân 63'6.6
- 44Samsondin Ouro7.2
- 81Klemen Nemanic⚽ Ghi bàn 66'7.6
Khách · 4231
- 3Robin Propper C6.1
- 6Ramiz Zerrouki▼ Rời sân 46'6.8
- 11Daan Rots▼ Rời sân 46'6.6
- 14Kristian Hlynsson6.2
- 16Joel Drommel6.2
- 19Younes Taha6.7
- 25Lucas Vennegoor of Hesselink6
- 28Bart van Rooij▼ Rời sân 63'6.4
- 38Max Bruns⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 46'8
- 42Daouda Weidmann🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 67'7.4
- 43Ruud Nijstad6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
312
Phạt góc (HT)
38
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1924
Sút cầu môn
912
Tấn công
6797
Tấn công nguy hiểm
4159
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
362539
TL chuyền bóng thành công
85%90%
Phạm lỗi
912
Việt vị
21
Cứu thua
96
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
2013
Cắt bóng
27
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2829
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.091.64
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
50 50
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunajska Streda (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Twente Enschede (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dunajska Streda (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
FC Twente Enschede (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dunajska Streda
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Abdoulaye Gueye Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 2/1 | 13/13 | 2 | ||
| 81Klemen Nemanic Trung vệ | 7.6 | 1 | 4/2 | 54/60 | 2 | ||
| 44Samsondin Ouro Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 24/30 | 6 | |||
| 26Filip Blazek Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 43/48 | 4 | |||
| 1Leandro Filipe de Almeida Dornelles Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 18Simen Juklerod Hậu vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 24/26 | 0 | ||
| 38Martin Jencus Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 17Julien Bationo Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 34/38 | 2 | |||
| 7Uros Kabic Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/1 | 19/28 | 2 | |||
| 10Ammar Ramadan Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/1 | 14/18 | 1 | |||
| 23Zan Trontelj Hậu vệ phải | 6.2 | 1 | 1/0 | 23/26 | 2 | ||
| 30Prince Owusu (dự bị) Tiền vệ | 8 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | ||
| 29Giorgi Gagua (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/3 | 6/8 | 1 | 🟨 | |
| 46Matej Trusa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 27Fallou Diongue (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 19Alioune Sylla (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
FC Twente Enschede
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38Max Bruns Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 44/46 | 0 | ||
| 42Daouda Weidmann Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 2/2 | 41/42 | 3 | ||
| 6Ramiz Zerrouki Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 29/31 | 2 | |||
| 19Younes Taha Tiền vệ tấn công | 6.7 | 5/2 | 41/49 | 1 | |||
| 11Daan Rots Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 15/18 | 2 | |||
| 28Bart van Rooij Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 33/36 | 1 | |||
| 43Ruud Nijstad Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 54/62 | 5 | |||
| 16Joel Drommel Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 14Kristian Hlynsson Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/1 | 29/34 | 1 | |||
| 3Robin Propper Trung vệ | 6.1 | 2/0 | 64/68 | 1 | |||
| 25Lucas Vennegoor of Hesselink Tiền đạo | 6 | 2/0 | 10/14 | 1 | |||
| 7Marko Pjaca (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 9 | 2 | 5/4 | 21/22 | 0 | ||
| 4Mathias Ullereng Kjolo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 23/25 | 0 | |||
| 20Thomas Van Den Belt (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 16/19 | 1 | |||
| 24Krzystof Kurowski (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 1 | 2/1 | 19/20 | 2 | ||
| 12Guilerme Peixoto (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 19/21 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dunajska Streda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1965-7-1 |
| Sân nhà | De Grolsch Veste | |
| 0 | Sức chứa | 13500 |
| Branislav Fodrek | HLV | John van den Brom |
| Dunajska Streda | Khu vực | Enschede |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.95 | 4.05 | 1.37 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.70 ↓ | 1.64 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.00 | 1.46 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.98 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.36 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 4.15 | 1.47 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.99 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.30 | 1.43 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 4.30 | 1.41 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.59 ↑ | 100.00 ↑ | 4.04 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.70 | 4.15 | 1.48 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.99 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.25 | 1.44 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 3.93 | 1.43 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.25 ↓ | 5.20 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.05 | 4.38 | 1.42 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.40 ↑ | 47.00 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 4.70 | 1.29 | 0.76 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 11.89 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.69 | 4.71 | 1.33 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 12.12 ↑ | 1.17 ↓ | 6.83 ↑ | 3.07 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.11 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.47 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 71.00 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.29 | 4.56 | 1.46 | 1.09 | 3.25 | 0.78 | 0.87 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.48 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.25 | 4.25 | 1.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.25 | 4.25 | 1.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 4.33 | 1.36 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.53 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dunajska Streda | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Twente Enschede | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).